• :
  • :

Điểm thi khối 10,11

Điểm thi
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO YÊN BÁI KIỂM TRA HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2016 -2017 - KHỐI 10,11
 TRƯỜNG THPT CHU VĂN AN
                       
BẢNG ĐIỂM THI HỌC KÌ 1 NĂM HỌC 2016-2017    
STT SBD HỌ TÊN LỚP NGÀY SINH MÔN TỔNG ĐIỂM
VĂN HÓA TOÁN SỬ GD ANH ĐỊA SINH
1 014020 Tạ Phương Anh 10A1 01/01/2001 7.0 9.3 10 9.8 8.7 9.3 9 8.5 9.5 81.1
2 014031 Nguyễn Kim Ánh 10A1 05/03/2001 7.5 9.5 8 9.1 8 5.5 1.8 7.3 9.3 66.0
3 014047 Bùi Duy Chiến 10A1 03/12/2001 7.0 7.2 9.5 8.3 7.5 7.8 7.5 7.5 7.8 70.1
4 014048 Nguyễn Tiến Chiến 10A1 07/02/2001 7.5 9.8 9.5 9.8 9 7.8 7 8.8 9.3 78.5
5 014058 Nguyễn Tiến Dũng 10A1 23/06/2001 6.5 9.8 9.8 9.8 7 7.5 5.3 7.5 9 72.2
6 014072 Đinh Thùy Dương 10A1 29/03/2001 7.0 10 9.8 9.2 8.5 5.6 8 8 8.7 74.8
7 014079 Đỗ Quang Đạt 10A1 02/05/2001 6 9.3 10 8.7 8 8.1 7.3 6.8 9.3 73.5
8 014089 Vũ Minh Đức 10A1 30/11/2001 4 6 6.7 7.5 8 6.1 7.5 7.5 8 61.3
9 014091 Đoàn Thị Hồng Giang 10A1 10/09/2001 7 5.7 8.7 8 7 8 9 8.8 8.7 70.9
10 014092 Đoàn Thị Hương Giang 10A1 28/06/2001 7 7.7 9.5 8 7 8 6.5 8.5 9.7 71.9
11 014100 Nguyễn Thu Hà 10A1 20/06/2001 8.5 10 9.3 8.1 8 7.6 8 9.8 8.7 78.0
12 014102 Trần Việt Hà 10A1 14/09/2001 6.5 6 8.5 7.5 9 7 8.5 9.8 6.5 69.3
13 014103 Đặng Văn Hải 10A1 29/06/2001 3.5 5 8.6 5.9 5.5 6.5 4.8 7.3 7.7 54.8
14 014118 Đinh Thúy Hiền 10A1 03/02/2001 8.5 7.5 8.2 8.1 7 5.5 9.3 7.4 5.7 67.2
15 014128 Nguyễn Phương Hoa 10A1 04/12/2001 8 9.2 9.8 7.6 7 8.3 8.3 9.3 7.7 75.2
16 014150 Đặng Văn Hùng 10A1 23/01/2001 5.5 8.5 8 8.2 6 6.6 7.3 4.6 7.7 62.4
17 014181 Cao Thúy Hường 10A1 07/05/2001 6.5 10 9.2 9.8 8 6.5 8.8 6 8.3 73.1
18 014197 Bùi Hương Lan 10A1 06/09/2001 5 8 8.9 8.6 7 4 6 8.1 6 61.6
19 014200 Nguyễn Thị Ngọc Lan 10A1 16/04/2001 7 8.5 9.4 9.2 8 9 7.3 5.5 8.3 72.2
20 014222 Hoàng Thị Loan 10A1 23/10/2001 7 8.3 8.5 8.5 7 8.6 7.3 9.1 7.8 72.1
21 014233 Bùi Thành Luân 10A1 26/05/2001 4.5 10 9.9 9.2 5 8 7.8 8.3 8.6 71.3
22 014240 Lưu Huyền Ly 10A1 06/11/2001 6 7 8.9 8.3 8.3 4.2 6.8 8.6 7.7 65.8
23 014245 Lương Ngọc Mai 10A1 15/02/2001 6.5 5 8.7 8.4 8 4.5 6 4 7 58.1
24 014250 Cao Quang Minh 10A1 13/10/2001 6.5 7.2 8.3 8.9 8 7.3 7.3 8.8 7 69.3
25 014251 Đinh Ngọc Minh 10A1 25/01/2001 5.5 8.2 9.6 8.6 8.5 6.8 8.3 5.8 7.7 69.0
26 014268 Lê Kim Ngân 10A1 20/08/2001 4.5 9 9.5 8.1 8 8 8.3 9.6 9.3 74.3
27 014272 Nguyễn Thùy Ngân 10A1 29/12/2001 7 8 9.5 7.5 8 8 9.3 7.5 9.3 74.1
28 014274 Lê Trọng Nghĩa 10A1 22/09/2001 5 9.7 9.8 9.6 8 9.3 9.8 9.6 9.7 80.5
29 014275 Nguyễn Trọng Nghĩa 10A1 04/10/2001 6.5 7.2 9 7.4 9 5 5.3 9.6 8 67.0
30 014277 Vũ Đức Nghĩa 10A1 18/12/2001 4 9.3 9.8 8.7 8 7.1 7.3 9.4 8.8 72.4
31 014292 Nguyễn Hồng Nhung 10A1 23/02/2001 6.5 7.3 9.5 8.4 8 7 7.5 8.6 6.3 69.1
32 014293 Nguyễn Phương Nhung 10A1 08/10/2001 6.5 8.7 9.5 8.9 9.5 7.3 9.8 9 9 78.2
33 014295 Trần Thị Hồng Nhung 10A1 03/09/2001 6.5 4.8 7 5.2 6.5 5.5 2.3 8.3 7 53.1
34 014300 Đỗ Thu Phương 10A1 06/11/2001 7.5 8.5 7.2 7.7 6.7 6.5 4 8.3 5.8 62.2
35 014302 Ngô Nam Phương 10A1 08/07/2001 7.5 6.5 8.8 8.3 7.5 8.5 8.3 7.3 8.3 71.0
36 014318 Nguyễn Xuân Quyền 10A1 10/07/2001 5.5 8.7 9.5 9.4 6 6.3 8.5 9.3 9 72.2
37 014320 Hoàng Diệu Quỳnh 10A1 08/06/2001 6.5 9.3 8 8.5 7 6.1 7.3 8.6 6.7 68.0
38 014327 Trần Thị Như Quỳnh 10A1 28/08/2001 7 7.7 9.8 8.1 6.5 5 6.8 8.4 7.5 66.8
39 014343 Trần Minh Thao 10A1 31/03/2001 5.5 10 9.9 8.5 7.5 7.3 5 9.3 7 70.0
40 014346 Nguyễn Hoa Phương Thảo 10A1 15/08/2001 7 9.3 5.2 9.8 7.7 7.1 8.8 9.3 9.7 73.9
41 014347 Nguyễn Phương Thảo 10A1 27/01/2001 6 7.3 8.3 8.3 6 6.8 6.3 9.6 8.5 67.1
42 014368 Nguyễn Biên Thùy 10A1 01/01/2001 5 8.8 8.7 7.1 6.5 7.8 7.8 6.8 7 65.5
43 014373 Hoàng Thu Thủy 10A1 16/01/2001 6 9.7 9.3 9.5 8.8 8 8.8 9.3 9.7 79.1
44 014380 Vũ Thị Thanh Thư 10A1 28/07/2001 6 3.5 7.9 6.8 6 7 7 9.3 7 60.5
45 014387 Phan Đức Toàn 10A1   3 8 6.2 8.5 8.5 5.2 2.5 8.4 8 58.3
46 014393 Hán Phùng Vân Trang 10A1 19/12/2001 5.5 8.3 8 8.2 6 3 5 7.8 6 57.8
47 014430 Phạm Thành Vinh 10A1 24/09/2001 4 5.3 8.4 7 4.8 6 6.8 6.8 6.8 55.9
48 014442 Trần Thị Hải Yến 10A1 23/09/2001 8.5 8.5 10 9.4 6.5 6.8 8.3 9.6 9 76.6
1 014002 Đinh Việt Anh 10A2 09/05/2001 5.0 4.7 4.5 5 5 6.8 5.3 8 5.6 49.9
2 014003 Đỗ Ngọc Anh 10A2 11/09/2001 3.5 2.7 6.7 5.2 4.3 4.5 7.8 5.8 4.3 44.8
3 014005 Kiều Ngọc Anh 10A2 02/11/2001 7.0 8.8 9.7 7.7 7.5 7.3 6.8 7.8 9.3 71.9
4 014017 Phan Đức Anh 10A2 22/12/2001 5.0 6 6.3 8 5.5 3.8 6.3 8 7.7 56.6
5 014019 Phùng Thị Phương Anh 10A2 09/05/2001 7.5 8 9.3 9 8.3 7.6 7.3 8.3 8.7 74.0
6 014023 Trần Thị Hồng Anh 10A2 30/05/2001 3.5 3.2 6.5 4.9 6 5.3 4.5 8.3 6.3 48.5
7 014045 Nguyễn Thi Ninh Chi 10A2 25/09/2001 6.5 8.3 7.8 5.8 8 5.3 5.3 8.8 7.2 63.0
8 014046 Nông Thị Kim Chi 10A2 26/06/2001 6.0 7.5 8.3 7.5 6 5 4.3 7 7.3 58.9
9 014082 Vũ Hải Đăng 10A2 10/06/2001 6 8 7.3 5.8 7 8.5 8.8 8 8 67.4
10 014086 Nguyễn Văn Đức 10A2 12/05/2001 6 6 6 6.5 6 6.3 5.3 7.5 6 55.6
11 014087 Phạm Minh Đức 10A2 07/08/2001 5 5 6.6 4.7 6 5.2 3.8 7.8 6 50.1
12 014114 Nguyễn Thu Hằng 10A2 19/04/2001 6 4.3 8 4.2 6 5.2 5.3 6.8 3 48.8
13 014117 Trần Thu Hằng 10A2 12/08/2001 7.5 6.7 9.8 8.2 8.5 7.6 8.3 6.5 10 73.1
14 014125 Vũ Đức Hiếu 10A2 03/08/2001 5.5 6.8 9.5 7.4 7.5 7.3 4.8 8.6 9.7 67.1
15 014142 Lê Thu Huế 10A2 09/09/2001 7 5.3 8.2 6.1 6.5 6.3 8 7.4 6.7 61.5
16 014205 Trương Tùng Lâm 10A2 08/07/2001 3.5 7.6 8.4 7.4 7 6 3 6.1 7.7 56.7
17 014215 Lại Văn Linh 10A2 06/09/2001 5.5 5.2 8.2 7.8 6.5 6.8 5.8 4 6 55.8
18 014219 Phạm Nguyễn Nhật Linh 10A2 19/08/2001 7 6.8 8.6 8.4 8 4 8.8 9.1 9.3 70.0
19 014234 Nguyễn Đình Luân 10A2 27/09/2001 5.5 5.8 5.8 6.9 4.5 4.5 6.8 7.3 5.2 52.3
20 014241 Nguyễn Thị Khánh Ly 10A2 27/07/2001 5.5 8.5 7.3 6.3 6 5.3 3.3 6.3 6 54.5
21 014266 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 10A2 19/01/2001 7 9.3 9.8 7.3 8.5 9 9 7.3 9.7 76.9
22 014303 Nguyễn Lê Thu Phương 10A2 15/11/2001 7 5.5 6 6.3 8 6.3 7.5 8.6 7 62.2
23 014313 Phạm Thanh Quang 10A2 27/03/2001 5.5 4.1 5.7 6.4 5 6.3 6.8 7.3 5.7 52.8
24 014315 Nguyễn Hữu Quân 10A2 30/08/2001 4 4.8 5.7 5.3 4.5 4.3 1.8 6.5 5.7 42.6
25 014321 Hoàng Thị Thúy Quỳnh 10A2 05/09/2001 7 2.3 5 5.1 4.5 5.3 6.3 6 5 46.5
26 014324 Nguyễn Thị Như Quỳnh 10A2 19/10/2001 6 4.6 8.8 7.5 8 6.6 5.8 6.3 7.7 61.3
27 014326 Trần Như Quỳnh 10A2 01/01/2001 5.5 7.7 6 5.7 5.3 5.3 3.3 8.8 6.8 54.4
28 014340 Đoàn Trọng Thái 10A2 17/08/2001 5.5 7.8 8.6 4.8 6 7.5 6 5.4 7 58.6
29 014344 Lê Phương Thảo 10A2 01/06/2001 7 7 9.2 5.7 6 7 7.3 9.3 9.7 68.2
30 014348 Nguyễn Phương Thảo 10A2 22/06/2001 5.5 4 6.5 5.1 6 4.7 6 8.3 6 52.1
31 014362 Vũ Thị Kim Thu 10A2 06/11/2001 5.5 5.8 7.2 5.3 5.5 5.7 3.3 8 5.7 52.0
32 014378 Bùi Quỳnh Thư 10A2 24/12/2001 6 7.7 9.3 7.2 7 5.8 5 6.3 9 63.3
33 014383 Nguyễn Xuân Tình 10A2 24/04/2001 3 7.3 5.4 4.3 8.5 7.8 3.3 7.5 5 52.1
34 014385 Đỗ Ngọc Toàn 10A2 02/03/2001 8 8.7 9.1 7.5 8 7.6 7.8 7 9.3 73.0
35 014391 Đặng Huyền Trang 10A2 27/01/2001 6.5 6.2 5 3.8 5.5 5.1 3 8 4.7 47.8
36 014403 Tô Thu Trang 10A2 23/06/2001 5 3.8 5 3.3 5 4.5 6.3 4.6 6 43.5
37 014406 Trần Kiều Trinh 10A2 13/02/2001 7.5 7.8 8.9 6.1 8.5 8 5.5 9.3 8.3 69.9
38 014411 Nguyễn Anh Tuấn 10A2 03/03/2001 3 3.7 3.5 3.6 5.5 4.3 3.5 5.3 4.7 37.1
39 014414 Trần Anh Tuấn 10A2 05/08/2001 7 8 8.2 8.1 4 4.7 3.5 8 7.7 59.2
40 014418 Bùi Thị Thu Uyên 10A2 19/04/2001 8 8.7 9.7 5.7 6 6.8 6.3 9 7.3 67.5
41 014433 Khương Thế Vũ 10A2 16/12/2001 8 6.2 6.6 4 5.3 5.3 3.3 7.4 6.5 52.6
42 014434 Nguyễn Long Vũ 10A2 19/08/2001 6 7.8 9.3 8 7 5.8 4.8 8 8.5 65.2
43 014436 Trần Thảo Vy 10A2 07/06/2001 6 7.7 9.2 7.2 5 7.3 3.5 5.3 6.3 57.5
44 014439 Phí Tùng Xuân 10A2 22/02/2001 7 4.5 2.3 5 5.8 4.1 2.3 6.6 7 44.6
1 014007 Lê Nhật Anh 10A3 15/08/2001 6.0 8.2 8.3 7.9 7.3 7.8 5.8 8.5 7.6 67.4
2 014013 Nguyễn Thiên Anh 10A3 06/11/2000 5.0 3.3 6 4.7 6 3.3 2.3 6 2.7 39.3
3 014015 Nguyễn Tuyết Anh 10A3 07/08/2001 5.5 6 5.3 5.7 6 4.7 5.5 4.8 3.3 46.8
4 014039 Nguyễn Đức Bình 10A3 14/02/2001 6.5 3 2 4.1 8 2.5 3 6 2 37.1
5 014041 Vũ Hoàng Ngọc Cao 10A3 27/08/2001 6.0 6.7 5 4.3 6 3.1 1.8 7 3.5 43.4
6 014051 Thào A Cúc 10A3 27/08/2001 4.5 4.7 6.7 6.9 6 6.1 3 4.5 2.7 45.1
7 014060 Đào Quang Duy 10A3 27/08/2001 4.0 2 2.7 2.7 6.5 4 2.8 4.3 2.7 31.7
8 014061 Đào Quang Duy 10A3 23/04/2001 7.0 4.5 3.5 3.4 7.5 6.5 3.5 7.3 3 46.2
9 014073 Hoàng Thị Thu Dương 10A3 22/03/2001 6.5 4.5 4.3 5.5 6.5 4.7 4.5 6.3 3.3 46.1
10 014081 Nguyễn Tiến Đạt 10A3 29/07/2001 3.5 8.8 7 8.4 6 5.2 6 8 6.3 59.2
11 014083 Nguyễn Ngọc Điểm 10A3 20/05/2001 5.5 8.8 7.5 8.8 7 8.8 7.8 9.5 5 68.7
12 014084 Nguyễn Quang Định 10A3 09/06/2001 6.5 7.3 7.5 7.2 8 6.6 5.5 9.8 5.3 63.7
13 014101 Trần Thu Hà 10A3 12/09/2001 5 7.5 5.3 5.9 7.5 9.1 5 7.8 6.3 59.4
14 014107 Chu Ngọc Hồng Hạnh 10A3 09/06/2001 5.5 3.2 2 4.4 5 4 5.3 4 6.3 39.7
15 014115 Phạm Thúy Hằng 10A3 03/01/2001 7 6.5 6.6 6.2 8.5 7.1 5.8 7.4 3.3 58.4
16 014130 Trịnh Thị Quỳnh Hoa 10A3 25/07/2001 6 6.8 7.2 7.2 8.5 6.3 7.3 8.7 6 64.0
17 014136 Nguyễn Thị Hồng 10A3 19/05/2001 6 5.7 4.8 4.9 6.5 5 5.3 6.6 4 48.8
18 014145 Phạm Thị Huệ 10A3 09/04/2001 5.5 4.7 5 5.4 4.5 6 3 5 1.3 40.4
19 014146 Vũ Thị Huệ 10A3 05/03/2001 6.5 8.3 7 6.6 8.3 7.3 6.8 7.6 7.3 65.7
20 014147 Bùi Quang Hùng 10A3 16/08/2001 3.5 7.2 6.8 5.9 5.5 4.8 3.8 4.6 2.3 44.4
21 014174 Bạch Thị Lan Hương 10A3 19/08/2001 5.5 6.3 3.5 4.8 3 3.1 2.5 5.3 4.7 38.7
22 014180 Vũ Ngọc Hồng Hương 10A3 28/01/2001 6.5 7 3.3 4.4 7.7 7 4 8.6 4.7 53.2
23 014184 Nguyễn Quốc Khánh 10A3 02/09/2001 4 4.3 2.3 3.7 3.5 3.6 2.8 6.3 2 32.5
24 014187 Nông Ngọc Khánh 10A3 24/11/2001 6.5 4.7 4.8 6.6 6.5 3.6 4.5 5.6 2 44.8
25 014198 Đỗ Thị Lan 10A3 03/03/2001 6.5 5.2 6.0 6.4 2.5 4.7 4.5 6.5 2.5 44.8
26 014201 Phạm Thị Thúy Lan 10A3 01/07/2001 6 6 4.8 5.6 8 5.1 2 5.5 2 45.0
27 014203 Khổng Tùng Lâm 10A3 01/06/2001 7 3.3 5.7 6.4 6.5 3.8 8.3 5.5 4 50.5
28 014204 Nguyễn Hoàng Lâm 10A3 06/11/2001 3.5 4.2 5.7 4.3 3.5 3.7 3.5 5.8 1.7 35.9
29 014208 Nguyễn Thị Nhật Lệ 10A3 11/06/2001 6.5 9 6.9 6.5 7.5 5.3 6 7.8 6.3 61.8
30 014232 Hoàng Chính Lộc 10A3 14/07/2001 5 4.8 2.8 4.4 5 8 6.3 4.3 9 49.6
31 014267 Trần Thị Hằng Nga 10A3 30/11/2001 6.5 4.3 3.8 4.9 7.5 4.5 7.3 7.3 4.8 50.9
32 014304 Nguyễn Thanh Phương 10A3 21/06/2001 5 5 6.6 4 4 4.8 3.5 5.8 0 38.7
33 014310 Nguyễn Thị Thanh Phượng 10A3 27/05/2001 5.5 7.7 6.3 6.1 5 5 6.8 8.8 6 57.2
34 014316 Vũ Văn Quân 10A3 02/12/2001 4.5 3.3 2.6 3.1 3 4.3 4 4.8 3 32.6
35 014317 Cao Đức Quyền 10A3 20/03/2001 4.5 6.2 4.2 3 6.5 4 2 3.3 4.5 38.2
36 014322 Nguyễn Như Quỳnh 10A3 01/09/2001 7 9 7.5 6 6.5 5.3 3.8 6 7.3 58.4
37 014351 Nguyễn Thị Thu Thảo 10A3 07/07/2001 6 8.7 6.8 6.7 6 7.6 4.3 6.8 4.6 57.5
38 014352 Nguyễn Thị Thu Thảo 10A3 06/07/2001 5.5 4.5 3.2 2.8 5.5 7 3.3 7 3.7 42.5
39 014354 Nguyễn Thị Thắm 10A3 15/04/2001 6 7.2 5 4.6 8 7.6 3 7.8 4.3 53.5
40 014356 Trần Văn Thế 10A3 21/05/2001 5.5 9.7 8 8.1 6.5 4.3 4.3 7 6.3 59.7
41 014370 Nguyễn Thị Thùy 10A3 26/06/2001 2.5 4 3.5 3.4 3.5 3.6 2.3 4 4.3 31.1
42 014394 Hoàng Kiều Trang 10A3 27/07/2001 7.5 7.5 5.5 5.2 6 9.5 5.8 9 6.3 62.3
43 014398 Lương Thị Huyền Trang 10A3 22/01/2001 6 6.7 7.8 5.5 7 3.6 3.5 7.6 7 54.7
44 014402 Phạm Quỳnh Trang 10A3 04/06/2001 6.5 5.5 3.4 6.2 5 4.7 4 8 2.3 45.6
45 014404 Vũ Quỳnh Trang 10A3 20/04/2001 6.5 5.7 3.6 4.4 4.5 5.1 3.8 8 2.7 44.3
1 014008 Lê Tuấn Anh 10A4 09/09/2001 5.0 2.3 4 4 3.5 3.8 3.3 4 3.3 33.2
2 014036 Trần Thị Ánh 10A4 03/10/2001 6.5 7.2 8 6.6 8 7.6 8.3 7.8 8 68.0
3 014044 Nguyễn Phương Chi 10A4 20/05/2001 5.5 2.5 4.3 3.4 5.5 3.5 2 5.8 2 34.5
4 014063 Nguyễn Ngọc Duy 10A4 08/11/2001 6.0 1.7 2 4.5 6 4.3 2 4.3 2 32.8
5 014067 Phạm Thị Mỹ Duyên 10A4 09/05/2001 6.5 3.5 4.3 3.8 6 3.6 2.3 7.3 4.7 42.0
6 014074 Ngô Thái Dương 10A4 30/10/2001 7.0 4.2 3.7 4.4 5 5.2 5.3 6.5 3.3 44.6
7 014078 Vũ Trần Thế Dương 10A4 24/02/2001 5 2.3 3.3 4.4 5.5 4.3 2.3 7.5 4.3 38.9
8 014088 Trần Văn Đức 10A4 06/01/2001 5.5 3.3 5.7 5.1 6 4 2.5 6.5 5.3 43.9
9 014094 Lương Trường Giang 10A4 15/05/2001 3.5 2.3 3.8 2.6 5 5 2.5 4 1.3 30.0
10 014099 Mai Thị Thu Hà 10A4 15/08/2001 4 5 6.7 4.3 6 2.8 2.5 5.8 4 41.1
11 014123 Lê Hoàng Hiệp 10A4 03/03/2001 3 2 2.7 3.9 3.5 2.7 3.8 4.6 4 30.2
12 014131 Bùi Ngọc Hòa 10A4 09/03/2001 5 1.3 2 1.8 3.7 2.8 2.5 4.4 2.3 25.8
13 014149 Đào Ngọc Hùng 10A4 28/07/2001 5.5 2 3.7 4.1 5 1.7 4 5.8 2.6 34.4
14 014151 Đặng Việt Hùng 10A4 02/02/2001 4 3.5 6.3 4.5 7 4 4.5 4.6 4 42.4
15 014156 Nguyễn Ngọc Huy 10A4 13/08/2001 1.5 3.3 1.7 2 1.3 5.7 1.8 4.4 1.3 23.0
16 014158 Phạm Ngọc Huy 10A4 03/03/2001 4 3.3 2.7 2.4 6 4 1.8 4.6 4.7 33.5
17 014163 Đặng Thanh Huyền 10A4 07/04/2001 4.5 4 5.4 5.1 4 5.8 3.5 7.1 5.3 44.7
18 014164 Kim Thanh Huyền 10A4 13/10/2001 5.5 3 2.2 2.5 3 4.5 6.5 5 3.7 35.9
19 014167 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 10A4 05/11/2001 6 3 6.8 3.9 4 3.6 2 4.3 4 37.6
20 014171 Phạm Thị Huyền 10A4 08/03/2001 6 4.2 4.3 4 3 3.7 3.5 5.4 4 38.1
21 014176 Nguyễn Thị Hương 10A4 02/10/2001 6 5.3 4.1 4.4 6.5 6 3.8 7.3 7 50.4
22 014177 Nguyễn Thu Hương 10A4 23/06/2001 6.5 3.7 6.3 5.5 6 4 5 6.9 6.7 50.6
23 014193 Nguyễn Thế Khương 10A4 14/03/2001 5.5 8 7.8 8.1 8 7 5.5 6.1 6.7 62.7
24 014221 Vũ Thị Thúy Linh 10A4 28/02/2001 5 6.2 8.1 5.4 7 5.8 3 6.1 7 53.6
25 014229 Nguyễn Trọng Loan 10A4 14/09/2001 5.5 4.5 3.8 4.6 5 3.5 2.3 5.3 5 39.5
26 014243 Đồng Thị Mai 10A4 20/09/2001 6 3.3 3.6 3.8 5 5.5 6.8 5.4 5.7 45.1
27 014258 Nguyễn Phương Nam 10A4 09/04/2001 6 4.8 6.4 6.3 7.5 4.5 7.5 5.6 5.7 54.3
28 014263 Phạm Hoài Nam 10A4 01/01/2001 3.5 3.2 3.8 3.4 4 1.3 3 5.8 4.2 32.2
29 014271 Nguyễn Thị Thủy Ngân 10A4 10/07/2001 1.5 4.3 4 3.4 4.3 4.3 8 7 3.7 40.5
30 014279 Nguyễn Thị Ngọc 10A4 01/11/2000 5 3 5.3 3.5 6 2.6 3.3 5.8 5.5 40.0
31 014290 Bùi Thị Hồng Nhung 10A4 08/10/2001 6 2.5 2.5 4 4 5.7 4.5 7.8 3 40.0
32 014294 Nguyễn Thị Ánh Nhung 10A4 29/11/2001 5.5 2 3.5 2.9 4 4.7 2.8 5.5 3.3 34.2
33 014312 Vàng Seo Quả 10A4 08/03/1999 5.5 6.1 5 6.4 6 6.3 3.5 4.8 4.5 48.1
34 014335 Lý Thị Thanh Tâm 10A4 09/12/2001 8 3.6 4.2 3 5.5 3.3 3.5 5.3 3.7 40.1
35 014336 Mai Thị Tâm 10A4 02/10/2001 5.5 2.7 6.5 4.9 6 6.6 5 6 8 51.2
36 014353 Nguyễn Thị Thu Thảo 10A4 10/10/2001 6 3.3 4.7 3.4 4 6.3 3.3 6.6 4.3 41.9
37 014359 Vũ Thị Thìn 10A4 02/01/2001 6 6.2 6.3 6.4 8 4.8 2.8 6.1 4.3 50.9
38 014365 Nguyễn Hùng Thuận 10A4   6.5 4.3 3.9 5.3 5.5 3.1 2.5 8.8 5.8 45.7
39 014374 Lê Thị Thủy 10A4 20/05/2001 6 3.2 4.9 3.4 6.5 5.8 2.8 6.3 4 42.9
40 014375 Phượng Thu Thủy 10A4 27/06/2001 5 6.5 6.8 6.2 5 6.1 3.3 7 5.7 51.6
41 014386 Lê Xuân Toàn 10A4 05/07/2001 3 5.3 5.6 4.6 5.5 4 4 5 5.3 42.3
42 014409 Ngô Giang Trường 10A4 27/05/2001 3.5 2 7.3 3.1 4 4.6 5 5.5 4 39.0
43 014417 Nguyễn Ánh Tuyết 10A4 10/08/2001 7 5.2 6 5 3 4.7 3 7 4.7 45.6
44 014420 Đào Thị Thu Uyên 10A4 24/12/2001 6 8.7 7.7 8 7.5 7.6 5.8 9 7.3 67.6
45 014441 Phạm Hải Yến 10A4 06/07/2001 6 7.2 5.3 4.8 4.7 9 2.3 6 6.3 51.6
1 014004 Đỗ Phương Anh 10A5 22/10/2001 7.5 6.3 4.5 4.4 7.7 6.5 5.3 9 6.7 57.9
2 014010 Nguyễn Thị Lan Anh 10A5 19/11/2001 6.0 1.3 3.3 3.8 4.5 3.8 4.5 4 1 32.2
3 014016 Nguyễn Viết Hoàng Anh 10A5 03/07/2001 4.0 2.3 2 3 4.5 3.6 3.5 5 2.3 30.2
4 014018 Phùng Thị Mai Anh 10A5 10/01/2001 3.0 1.7 2.8 3.5 4.5 3.3 2.5 5 3.3 29.6
5 014024 Trần Thị Lan Anh 10A5 28/02/2001 6.0 4.7 4.2 4.1 6.7 3.7 3 7.3 3.6 43.3
6 014027 Hà Ngọc Ánh 10A5 10/12/2001 7.0 6.7 5.3 5.4 8 3.8 6.8 9.5 4.7 57.2
7 014029 Hoàng Thị Ngọc Ánh 10A5 06/11/2001 4.5 4 4 3.9 5 5 1 7.5 3.6 38.5
8 014056 Cầm Thị Thùy Dung 10A5 25/03/2001 7.0 5.2 6.5 4.6 6 7.3 7.5 7.3 4.3 55.7
9 014068 Trần Thị Duyên 10A5 08/11/2001 7.0 5.5 4.5 5 6 2 5.8 8.3 3 47.1
10 014075 Nguyễn Thùy Dương 10A5 22/01/2001 8.0 7.3 7.8 7 9 7 6 9.5 7.7 69.3
11 014096 Trần Trường Giang 10A5 28/11/2001 6 5.7 6 7.1 8 6.1 4 9.3 5 57.2
12 014108 Nguyễn Thị Hạnh 10A5 18/09/2001 7 6.8 5.5 6.4 7 3.7 5.8 8.8 5.3 56.3
13 014109 Nguyễn Thị Hạnh 10A5 25/07/2001 6 3 3.7 4 7 3.1 4.3 7 4.3 42.4
14 014120 Nguyễn Thị Hiền 10A5 28/02/2001 8 6 4 4.9 8.3 6 7.8 5.5 5.7 56.2
15 014121 Nguyễn Thị Thu Hiền 10A5 22/06/2001 6 1.7 3.5 4.1 3.5 3 4.8 5.9 3.3 35.8
16 014129 Nguyễn Thị Phương Hoa 10A5 08/09/2001 6.5 9.1 6 7.6 7.7 8.8 7.8 9 6 68.5
17 014135 Lê Việt Hoàng 10A5 27/09/2001 5.5 5.3 6 5.2 7 5.7 8.3 7.1 5.3 55.4
18 014139 Đỗ Thị Kim Huê 10A5 14/08/2001 8 4.2 2.8 3.3 7.5 5.8 5 8.6 5.3 50.5
19 014165 Lương Thị Thu Huyền 10A5 02/02/2001 6 4 4.4 6.8 7.5 4.2 8.8 7.4 3.8 52.9
20 014170 Phạm Khánh Huyền 10A5 18/12/2001 6 4.8 2.3 4.7 7.7 6.6 7 7.2 7 53.3
21 014175 Lục Thu Hương 10A5 02/10/2001 5.5 4.2 4.3 7.5 5.5 5.8 2 6.6 4.3 45.7
22 014178 Nguyễn Thu Hương 10A5 19/09/2001 6.5 3.5 3.8 4.3 8.7 5.3 8.3 7.3 3.8 51.5
23 014209 Đặng Ngọc Liên 10A5 9/16/2001 7 8.7 8 8.9 8 6.8 9.3 8.4 8 73.1
24 014214 Hoàng Thị Thùy Linh 10A5 05/05/2001 6 5.5 4.4 6.1 7 7 5.8 5.9 5 52.7
25 014226 Nguyễn Thị Loan 10A5 03/05/2001 6 4.5 4.5 7 5.5 4.2 5 5.1 5.7 47.5
26 014228 Nguyễn Thị Thanh Loan 10A5 19/02/2001 6.5 7 5.3 5.2 4.5 9 5.5 5.4 5.8 54.2
27 014237 Đặng Thị Ly 10A5 10/11/2001 6 6.1 3 2.2 9.3 7.3 5 7.4 6.3 52.6
28 014256 Hà Vũ Trà My 10A5 20/03/2001 6 4.3 3 4 7.5 2.8 3.5 5.9 3 40.0
29 014308 Vũ Thị Lan Phương 10A5 30/01/2001 6 7.2 5.8 5.2 8 5 4.5 7.6 5.7 55.0
30 014323 Nguyễn Như Quỳnh 10A5 10/06/2001 6 4.5 5.8 3.3 5.5 4.3 6.8 5.1 4.3 45.6
31 014325 Nguyễn Thị Như Quỳnh 10A5 17/05/2001 7.5 3.5 3.3 7.3 8 7 7 5.4 7.3 56.3
32 014360 Kim Thị Thanh Thu 10A5 17/10/2001 6.5 2.3 1.7 3.3 5 2.3 4.3 7 4 36.4
33 014371 Phạm Thị Phương Thùy 10A5 27/01/2001 7.5 7.7 6.2 6 8.3 5.1 7.5 9.3 7.7 65.3
34 014388 Vũ Việt Toàn 10A5 02/09/2001 5 4.6 3.8 5 8 6.5 3.3 8 4.7 48.9
35 014395 Hoàng Thị Trang 10A5 30/06/2001 6 6.2 4.5 5.8 7 6.5 6.5 9.3 6.3 58.1
36 014397 Hoàng Thị Thu Trang 10A5 22/03/2001 4 2.7 3.4 3.9 4.5 4 5 6.8 6 40.3
37 014435 Bùi Kiều Vy 10A5 18/10/2001 8.5 4.7 4 5.4 6.5 3 6.3 7 3.3 48.7
38 014133 Đinh Thúy Hoài 10A5 30/10/2001 5.5 2 3.5 3.4 2.8 4 4 5.1 3 33.3
1 014006 Lâm Tuấn Mỹ Anh 10A6 17/02/2001 2.5 2 2 2.7 5 2.6 2 4 2.7 25.5
2 014009 Nguyễn Quốc Anh 10A6 28/08/2001 6.5 5.5 4.2 4.4 5.5 9.6 5.8 5.8 5.3 52.6
3 014021 Thiều Thị Ngọc Anh 10A6 11/04/2001 5.0 2.7 3.2 2.1 3 2.8 2.3 7 3.3 31.4
4 014032 Nguyễn Ngọc Ánh 10A6 01/08/2001 5.0 2.7 3.6 4.2 5 3.7 1.8 6.8 1.6 34.4
5 014055 Nguyễn Công Doanh 10A6 11/08/2001 5.0 3 3.8 4 0 2.6 3.8 4.8 3.7 30.7
6 014065 Nguyễn Xuân Duy 10A6 13/08/2001 4.0 2 4 5.4 5.5 5 2.3 6 2.3 36.5
7 014090 Bàn Mùi Ghến 10A6 01/06/2001 5.5 2.2 1.8 4.3 4 4.3 5.3 7.3 4 38.7
8 014119 Hà Thị Hiền 10A6 22/01/2001 4.5 2.3 4 4.6 5.5 4.6 5.3 5 4.7 40.5
9 014124 Thiều Minh Hiếu 10A6 25/10/2001 4 2 2.6 3.8 6 3.6 3.5 4.3 3 32.8
10 014160 Trần Quang Huy 10A6 16/05/2001 5 2.7 4.2 3.6 7 3.6 2.8 6.3 3.3 38.5
11 014166 Nguyễn Thị Huyền  10A6 26/08/2001 6 2 3.6 2.3 4 5.5 2 5.6 3.7 34.7
12 014172 Vũ Thu Huyền 10A6 06/01/2001 5.5 4.2 5.6 3.5 6.5 3.6 3 5.9 4.7 42.5
13 014173 Lý Phúc Hưng 10A6 15/03/2001 5 3.3 3.3 3.9 4 3.7 3.5 7.5 2.7 36.9
14 014182 Cầm Thị Khánh 10A6 15/09/2001 5 3.5 1.7 4.8 3 7 3.5 6.9 5.3 40.7
15 014185 Nguyễn Quốc Khánh 10A6 22/07/2001 2.5 3 3.5 2.7 3.5 2.7 3.3 4.1 1.3 26.6
16 014190 Bàn Thị Khoa 10A6 12/08/2001 6 3.2 3.5 3.9 4 4 3.8 6.9 3 38.3
17 014195 Lương Xuân Kiên 10A6 08/10/2000 4 1 2 2.8 4 4 2.5 3.1 2.3 25.7
18 014199 Hoàng Thị Lan 10A6 03/11/2001 5.5 3.7 2.6 2.9 3.5 3.5 3.3 3.6 2.3 30.9
19 014202 Giàng Thị Làng 10A6 08/07/1999 5.5 2.7 2.2 4.2 5.5 2.5 1.5 3.9 3.7 31.7
20 014210 Hà Kim Liên 10A6 02/12/2001 4 3.8 3.3 4.3 4.5 2.8 3.8 4.8 6 37.3
21 014216 Lê Thị Diệp Linh 10A6 15/04/2001 4 2.7 2.3 4.1 2 1.7 2.8 4.1 2.3 26.0
22 014242 Phan Thị Ly 10A6 02/05/2001 5 3.5 2.5 4.3 8 3 4.3 6 5.3 41.9
23 014247 Triệu Thị Mấy 10A6 04/08/2001 5.5 3.2 3 4.6 4 4 2.3 4.3 2.8 33.7
24 014248 Phan Trà Mi 10A6 30/09/2001 5 4.3 4.6 3.7 4 5.8 3 4.8 4 39.2
25 014249 Nguyễn Thị Mị 10A6 18/04/2001 5 3 3.2 3.9 4.5 5.5 2.3 5.6 3.3 36.3
26 014252 Nguyễn Duy Minh 10A6 14/12/2001 5.5 1 2.4 4.3 6 5.6 2 5.8 3.7 36.3
27 014269 Nguyễn Hà Ngân 10A6 01/01/2001 1 2 1.7 3.3 3 2 2.8 4.8 2.7 23.3
28 014273 Triệu Thị Nghến 10A6 05/02/2001 5 4.7 3.6 2.9 6 4.8 3.3 8 5 43.3
29 014281 Nguyễn Văn Ngọc 10A6 05/03/2001 2 2.7 1.7 2.7 7.5 4.3 1.5 6 5 33.4
30 014291 Đào Hoàng Nhung 10A6 21/09/2001 4 2 4.8 2.3 5 4.5 3 8.8 3 37.4
31 014298 Triệu Tòn Phấy 10A6 04/02/2001 4.5 2.7 4.3 4 8 4.3 1.8 5 3.7 38.3
32 014314 Đinh Hồng Quân 10A6 29/10/2001 4 3 2.8 3.7 5 3.7 2 6 3.7 33.9
33 014332 Ly A Sếnh 10A6 16/08/2001 3 3 3 1.7 4 5.3 1.8 4 2.3 28.1
34 014333 Nguyễn Hồng Sơn 10A6 07/05/2001 4 2.3 2.8 1.7 3.5 1.7 1 4.3 2.8 24.1
35 014358 Bàn Tòn Thim 10A6 03/02/2001 3.5 1.7 2 2.5 4.5 4.6 2.3 6 4 31.1
36 014372 Bàn Tiến Thủy 10A6 06/11/2001 1.5 2 1.3 2.9 5 4 5.8 5.6 2.7 30.8
37 014381 Phạm Văn Thực 10A6 25/05/2001 2.5 2.7 2.3 4.1 5 4.3 2.5 7 6 36.4
38 014384 Đặng Mạnh Toàn 10A6 13/08/2001 5 2.3 3 2.5 3.5 3.3 2.8 5.8 3.3 31.5
39 014392 Hà Thị Trang 10A6 24/08/2001 6.5 5 2.7 3.7 6.8 5.8 4.3 8.1 5 47.9
40 014399 Nguyễn Hà Trang 10A6 16/11/2001 7 1.5 2.6 7.1 5 5.7 3.5 7.5 2.7 42.6
41 014400 Nguyễn Thu Trang 10A6 15/09/2001 4 1.3 5.7 2.5 4 3.3 4.5 6.8 4 36.1
42 014407 Phạm Văn Trọng 10A6 11/06/2000 2.5 3 2.6 3.5 3.5 3.8 3 4.6 5.7 32.2
43 014413 Tạ Anh Tuấn 10A6 03/11/2001 2.5 1.7 1.3 3.1 3.5 3.7 2 5 3 25.8
44 014415 Phạm Xuân Tùng 10A6 19/10/2001 3 5.2 3.5 5.4 4.3 4 4 5.5 4 38.9
45 014416 Ngô Thị Tuyền 10A6 02/06/2001 5.5 3 4.5 2.7 4 3 3.3 5.8 4.7 36.5
1 014022 Trần Quốc Tuấn Anh 10A7 27/10/2001 3.5 3 3.8 3.7 4 3 3.8 5.8 3.7 34.3
2 014028 Hoàng Ngọc Ánh  10A7 13/12/2001 5.0 2.7 2.3 2.6 3 3 3 6 2.7 30.3
3 014052 Nguyễn Cao Cường 10A7 15/09/2001 3.5 2.7 1.7 2.3 3 2.6 3 5 4.3 28.1
4 014053 Phạm Mạnh Cường 10A7 17/09/2001 4.0 3.3 2.6 3.4 6.5 3 4 5.8 3.3 35.9
5 014064 Nguyễn Thành Duy 10A7 26/03/2001 3.0 1.7 2.3 3.1 6 2.3 1.3 4.8 3 27.5
6 014066 Phạm Thị Duyên 10A7 01/08/2001 3.5 2.7 1.8 2.3 5.5 4 3.5 8.5 2.3 34.1
7 014069 Trần Thị Hồng Duyên 10A7 19/03/2001 6.0 2.3 1.7 2.3 5.5 5.3 2.3 5.3 3 33.7
8 014076 Trần Thị Dương 10A7 06/09/2001 5.5 2.7 3.2 2.9 5 4.3 3.3 5 4 35.9
9 014095 Mai Trường Giang 10A7 12/10/2000 2.5 1 1.8 3.1 5 3.1 2.3 4 2.7 25.5
10 014104 Hoàng Đức Hải 10A7 18/05/2001 3.5 3 3.3 2.7 6 3.8 2.5 5 3 32.8
11 014112 Đoàn Thị Thu Hằng 10A7 28/06/2001 4.5 3.3 2 3.2 4.7 4.5 2.8 4.6 4.6 34.2
12 014116 Trần Thị Hằng 10A7 18/01/2001 3.5 2 1.7 2 4.5 6 4.3 5.6 3.3 32.9
13 014126 Vũ Minh Hiếu 10A7 23/11/2001 5.5 5.3 4.2 5 8 6.3 2.8 7.3 5 49.4
14 014132 Bàn Thị Xuân Hoài 10A7 30/10/2001 6.5 5 3 5.8 2.3 7 3.3 7.3 5 45.2
15 014143 Lý Thị Huế 10A7 30/03/2001 5 2.3 1.7 2.6 4 3.3 6.3 3.6 2.7 31.5
16 014155 Ngô Mạnh Huy 10A7 13/12/2001 4.5 5.5 5 4.9 5 7.8 2.8 3.6 3 42.1
17 014157 Nguyễn Như Đức Huy 10A7 14/10/2001 4 3 3.1 3.6 5 4.8 2.3 7.4 5 38.2
18 014159 Phạm Quang Huy 10A7 19/03/2001 4 2.3 2.2 1.8 3 2.3 2 6.6 2.3 26.5
19 014168 Nguyễn Thu Huyền 10A7 15/10/2001 5.5 3.3 2.8 3 5 4.3 3.8 6.5 3.7 37.9
20 014194 Lương Văn Kiệm 10A7 05/01/2001 4 5 3.7 5.2 5.5 5 4.8 5 4.7 42.9
21 014223 Hoàng Thị Loan 10A7 29/10/2001 4 2.7 2 3.8 3 2.3 3.3 6.1 3.3 30.5
22 014227 Nguyễn Thị Bích Loan 10A7 14/06/2001 4.5 1.3 2.4 3 5 5 4.3 2.5 5 33.0
23 014235 Hoàng Thị Mỹ Lương 10A7 04/05/2001 5 2.3 2.3 2.2 4.5 4.3 2 6.5 3.3 32.4
24 014260 Nguyễn Trần Bảo Nam 10A7 05/11/2001 3 2.7 2 3.5 5 6.6 2 3.9 2.3 31.0
25 014265 Triệu Thị Nam 10A7 16/11/2001 6.5 4.7 6.5 4.9 3.5 5.3 3.8 8.3 3 46.5
26 014282 Nguyễn Văn Nguyên 10A7 21/03/2001 4 2.3 1.5 3.8 6 2.2 3.3 5.3 4.3 32.7
27 014283 Đỗ Thị Nguyệt 10A7 01/10/2001 5.5 4.3 2.5 3.3 4.5 2.3 2.5 7.1 3 35.0
28 014284 Hoàng Thị Ánh Nguyệt 10A7 19/11/2001 5 4.3 4.3 4.3 6 4 5 7.4 3.7 44.0
29 014285 Nguyễn Thị Nguyệt 10A7 19/08/2001 6.5 5.7 5.8 3.7 5 7.3 6.3 7 3.8 51.1
30 014287 Dương Yến Nhi 10A7 17/08/2001 5 2.3 3 3.5 4.5 4 2.3 7.1 4.3 36.0
31 014299 Bùi Thị Phúc 10A7 12/11/2001 5 6.1 4.2 6.2 3.5 4.7 7 8.4 4 49.1
32 014309 Đặng Thị Hồng Phượng 10A7 17/07/2000 6 4 2.7 3.6 3 3.3 3 4.6 4.7 34.9
33 014334 Lương Đức Tâm 10A7 23/08/2001 4 4.5 1.7 4.2 3.8 5.7 3.3 7.3 4.3 38.8
34 014339 Đặng Quang Thái 10A7 30/07/2001 6 2.3 1.3 3.5 1.3 1.3 1.3 2.7 2.7 22.4
35 014355 Lại Văn Thật 10A7 28/01/2001 5.5 6.5 7.3 6.7 9.5 5.6 4.5 9.6 6.7 61.9
36 014361 Trần Thị Kim Thu 10A7 17/11/2001 6 3.5 2.8 4.6 5 4.7 3.3 8.6 3.3 41.8
37 014366 Vũ Đức Thuận 10A7 19/10/2001 1.5 3.7 4.2 2.5 3 3 2.3 3.5 2.3 26.0
38 014401 Nguyễn Thùy Trang 10A7 28/05/2001 3.5 3.7 1.7 2.9 3.5 2.6 3.5 7.1 3 31.5
39 014405 Đặng Thị Trinh 10A7 22/10/2001 7 6.4 4.3 6.4 6.5 4.2 2.8 9 5.3 51.9
40 014408 Hoàng Văn Trường 10A7 05/01/2001 3 2.7 2.2 2.3 4.8 3.7 2.5 4.3 2.7 28.2
41 014419 Dương Thị Hồng Uyên 10A7 08/07/2001 5.5 1.3 2.2 4.9 3.5 2 1 9.3 3.3 33.0
42 014421 Nguyễn Thị Uyên 10A7 01/05/2001 7 2.7 3.0 4.5 3.5 3.3 2.3 9.3 5.8 41.4
43 014431 Lại Trung Vĩnh 10A7 29/12/2001 6 6.7 5.5 7.2 6.5 7.6 7.3 8.8 5.2 60.8
44 014424 Lý Thị Thanh Vắng 10A7 14/04/2001 5 3 2 2.9 2 3.7 3.5 5.1 3.3 30.5
1 014025 Trần Thị Lan Anh 10A8 14/02/2001 5.5 3.8 3.3 4.3 3 6 3 5.5 5 39.4
2 014033 Nguyễn Ngọc Ánh 10A8 04/03/2001 4.0 3 3.7 3.4 4 4.5 4 7 2 35.6
3 014037 Tráng A Ba 10A8 27/07/2001 4.0 2 4 2.5 4 2.6 4 5.8 3 31.9
4 014038 Phạm Hồng Bàng 10A8 07/12/2001 3.0 1.7 1.7 2.1 5.5 4.7 2.5 3.8 2 27.0
5 014040 Nguyễn Thanh Bình 10A8 25/02/2001 2.0 2.7 3.3 1.5 5 2 3.5 3.5 2.3 25.8
6 014042 Bàn Tòn Chạn 10A8 10/09/2000 3.5 4 4 2.8 6 1.3 3.8 6.8 4.3 36.5
7 014043 Cư Seo Châu 10A8 05/02/2001 4.0 2 4.8 2.6 6.5 3.7 4.3 5.8 1 34.7
8 014070 Triệu Thị Duyên 10A8 10/01/2001       1.5 2.5 2.3 3 5.5 1 15.8
9 014105 Mai Thanh Hải 10A8   3.5 3.3 3.7 2.9 4 3 3 5.3 2 30.7
10 014113 Lương Việt Hằng 10A8 02/01/2001 6.5 1.7 3 2.6 4 3.1 4.8 2.6 4 32.3
11 014127 Hoàng Thị Hoa 10A8 24/09/2001 2.5 3.2 3.5 3.8 3.5 3.5 4 4.8 2 30.8
12 014134 Đoàn Huy Hoàn 10A8 19/08/2001 5 1.7 3.5 3 6 3.8 3 5 4 35.0
13 014148 Đào Duy Hùng 10A8 13/11/2001 4 2.7 2.7 2.8 4 3.3 1.3 6.1 3 29.9
14 014152 Hà Mạnh Hùng 10A8 06/08/2001 4 3 2.7 3.8 3 3.6 2 4.3 2 28.4
15 014162 Trương Gia Huy 10A8 27/09/2001 4.5 2 2 2 2 2.6 0.8 4.5 1.3 21.7
16 014169 Nguyễn Thu Huyền 10A8 07/02/2001 6 3 5 4.5 6.5 4.2 6.8 5.4 4.7 46.1
17 014183 Giàng A Khánh 10A8 02/09/2001 3 2 2 3.2 3.3 4 1.8 3.3 2.3 24.9
18 014188 Đặng Tòn Khé 10A8 30/02/2001 3.5 1.3 4.8 3.5 4.5 5.3 4 4 2.7 33.6
19 014189 Triệu Tòn Khé 10A8 19/05/2000 3.5 2 3.3 2.5 5 3.1 2.8 3 3.3 28.5
20 014196 Đặng Tòn Kiều 10A8 05/02/2001 2.5 3.7 2 2.6 5 3 1.8 2.8 3.3 26.7
21 014207 Đinh Thị Lê 10A8 04/07/2001 5.5 2.3 2.7 2.5 4 2.8 2.3 5.9 2.3 30.3
22 014213 Hoàng Thị Hữu Linh 10A8 06/02/2001 5.5 4.7 4.5 3.1 3.5 3.5 2.5 4 3.7 35.0
23 014224 Hoàng Thị Loan 10A8 7/31/2001 5 3.3 5.7 4 5.5 4.5 4.5 7.4 3.5 43.4
24 014238 Đoàn Thị Khánh Ly 10A8 29/03/2001 5.5 3 5.1 3.7 5 3.3 2.8 4 7.2 39.6
25 014244 Lê Thị Hương Mai 10A8 29/06/2001 5.5 3.7 5.7 3.3 6.5 3.3 2.8 7.1 4.7 42.6
26 014246 Bùi Thị Diệu May 10A8 13/08/2001 4.5 1.3 1 1.6 4 3.3 5 3.5 4 28.2
27 014254 Lý Minh Mơ 10A8 09/12/2001 4 3.3 2.5 3.9 5.5 3.1 4 7.1 3 36.4
28 014259 Nguyễn Thành Nam 10A8   3.5 2.7 2.2 2.8 4 4.5 2 4.4 3 29.1
29 014270 Nguyễn Thị Ngân 10A8 21/08/2001 4.5 2 4 1.3 3.5 1.7 2.8 2.7 3 25.5
30 014305 Nguyễn Thị Phương 10A8 04/10/2001 5.5 3.5 4.2 3.4 5 3.5 1.5 5.8 4.3 36.7
31 014307 Từ Thị Phương 10A8 16/07/2001 5.5 2.3 4.6 3.6 3 2.8 3 8 3 35.8
32 014329 Hoàng Thị Sắm 10A8 27/02/2001 6 3.7 3 2.6 3 3 2.3 6.8 2.8 33.2
33 014341 Phương Hữu Thanh 10A8 14/04/2001 5.5 1.6 2.3 3.8 5.5 2.7 2 5.8 4 33.2
34 014345 Lường Thị Phương Thảo 10A8 22/11/2001 5.5 2.8 4.3 3.8 5 5 3 8.4 4.7 42.5
35 014357 Ngô Văn Thiện 10A8 22/12/2001 4 1 3.3 2.5 3.5 2.5 3.8 4.8 4 29.4
36 014363 Bàn Văn Thuận 10A8 11/11/2001 5 4.3 6.1 4 4 5.3 3.5 8.1 2.2 42.5
37 014364 Nguyễn Đức Thuận 10A8 25/12/2001 4.5 5.8 7.1 5.8 8.5 5.8 2.5 6.8 4.3 51.1
38 014376 Trần Thị Thủy 10A8 05/01/2001 2 0.7 2.8 2.9 3 2.5 1.8 3.5 2.3 21.5
39 014382 Phùng Kim Tiệp 10A8 27/02/2001 4 5.8 5 3.8 7.5 7.3 5.5 9 6.7 54.6
40 014396 Hoàng Thị Trang 10A8 02/09/2001 4.5 3 3.8 2.7 3.8 3.8 2.3 5.5 2.7 32.1
41 014410 Nguyễn Bá Trường 10A8 11/05/2001 3 0.7 1.7 2.3 2 5.6 2 2 3.3 22.6
42 014422 Trần Thu Uyên 10A8 20/10/2001 4.5 3 2.3 2.3 4.5 3.7 1.8 5 3.7 30.8
43 014426 Hoàng Thị Kiều Vân 10A8 03/12/2001 3 2.7 3.6 2.6 4.8 3 3.8 4.8 2.7 31.0
44 014438 Bàn Thị Xuân 10A8 19/09/2000 4.5 3 5.9 1.8 4.5 3.3 2.8 6.5 4.7 37.0
1 014001 Bùi Thị Lan Anh 10A9 22/05/2001 5.0 1.7 2.7 3.1 5 3.3 2 6.5 4 33.3
2 014011 Nguyễn Thị Mai Anh 10A9 30/07/2001 5.0 3.6 4 3.5 5.5 3.8 3.8 5.8 1.8 36.8
3 014014 Nguyễn Tiến Anh 10A9 01/11/2001 3.0 3.3 3 3 2 2 2.5 4.3 2.8 25.9
4 014026 Trần Thị Lan Anh 10A9 03/10/2001 5 6 5 4.5 4.5 2.3 3.3 5 2.7 38.3
5 014034 Nguyễn Thị Hồng Ánh 10A9 17/06/2001 6.0 4 2.3 4.6 6 3.3 4.5 6.3 3 40.0
6 014049 Phạm Văn Chiến 10A9 01/09/2001 4.0 3.8 5 4.1 6 2.2 1.8 6.8 3.7 37.4
7 014057 Dương Quốc Dũng 10A9 04/05/2001 6.0 2.3 4 3.2 6.5 5.7 1.5 7.5 2.7 39.4
8 014071 Hà Đình Duyệt 10A9 12/03/2001 5.0 4.8 4.3 3.8 5 5.6 2.3 6.8 2 39.6
9 014077 Triệu Văn Dương 10A9 08/02/2001 2.5 1.3 3 2.4 3 2.6 1.3 6.8 3 25.9
10 014080 Ngô Quốc Đạt 10A9 04/08/2001 5.5 2.7 5 2.8 3 4.3 2.8 5.3 3 34.4
11 014085 Vũ Công Đoàn 10A9 10/10/2000 4 3 2.8 2.2 5.5 1.3 1.8 2.8 2.7 26.1
12 014093 Hà Thị Minh Giang 10A9 07/12/2001 3.5 2 4.2 3.5 2 6 1 5 2.8 30.0
13 014097 Bàn Văn Giống 10A9 07/02/2001 4 5.2 7.3 3.8 7.5 4.6 2.8 8 4.7 47.9
14 014110 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 10A9 02/05/2001 4 4 3.6 3.9 2.5 1.7 2.8 6.5 4.3 33.3
15 014111 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 10A9 30/06/2001 4.5 2 5 2.6 4.5 1.3 3 6.8 2.3 32.0
16 014122 Trần Thị Hiền 10A9 15/11/2001 6 6 7.3 5.6 7 5.3 3.3 9.6 5 55.1
17 014137 Trịnh Thị Thu Hồng 10A9 19/02/2001 5.5 2.3 5.2 2.9 5.5 3 4.5 5 3.3 37.2
18 014138 Lương Đình Huân 10A9 17/01/2001 4 4.5 5.3 4.6 6.5 6.8 3.3 5.1 4.6 44.7
19 014140 Trần Thanh Huê 10A9 13/07/2001 7.5 2 6.5 2.5 9 6.3 4.3 5.6 2.8 46.5
20 014144 Đặng Thị Huệ 10A9 17/03/2001 6 4.5 6.6 4.2 6 5.2 2.5 8.4 3.7 47.1
21 014153 Đinh Quang Huy 10A9 27/09/2001 5 1.3 2.6 2.7 3 3 2.8 3.8 1.3 25.5
22 014154 Lương Ngọc Huy 10A9 06/02/2001 5 3.3 2 3.5 4 1.8 3.3 7.1 3.6 33.6
23 014161 Trần Quốc Huy 10A9 10/10/2001 5 1.3 2.6 3 2.7 1.7 2 3.8 2 24.1
24 014191 Bàn Thị Khoa 10A9 09/10/1999 6.5 3.7 6.5 3.6 8 5 3 9 4.3 49.6
25 014206 Lưu Huy Lập 10A9 25/02/2001 2.5 3 3.8 3.2 4 5.8 2 4.5 4 32.8
26 014212 Đồng Thùy Linh 10A9 05/01/2001 3.5 3.2 2.2 4.6 5 3.7 3.3 6 4.3 35.8
27 014217 Nguyễn Khánh Linh 10A9 03/12/2001 5.5 4 4.3 3.4 4 5.2 5 7.5 5 43.9
28 014220 Phạm Nhật Linh 10A9 08/06/2001 4.5 3 2.7 3.3 3 3 3.5 5.3 2.2 30.5
29 014239 Lê Thị Lưu Ly 10A9 02/11/2001 5.5 5.8 6.6 3.6 3.5 4.3 4.8 6.5 4.3 44.9
30 014255 Đặng Thị Mụi 10A9 20/10/2001 7 2.3 3.6 3.4 7 4 2.3 6.4 3 39.0
31 014276 Nguyễn Văn Nghĩa  10A9 22/10/2001 3.5 3.7 3.6 2 4.5 3.1 2 5.5 2.8 30.7
32 014278 Ngô Bích Ngọc 10A9 28/01/2001 4.5 3.1 3 2.7 3.5 2.5 2 5 3.8 30.1
33 014289 Bàn Tòn Nhị 10A9 11/10/2000 4 2.6 5.6 3.3 2.8 2.6 2.5 5.5 2.3 31.2
34 014296 Bàn Thị Pham 10A9 15/11/2000 5.5 2.3 3.8 3.5 6.5 3 1.5 7.5 4 37.6
35 014297 Triệu Tòn Pham 10A9 26/12/2001 5.5 4 6.5 4.6 4.5 3 2.3 6.1 4 40.5
36 014301 Lý Thị Phương 10A9 14/08/2001 5 1.3 3.8 1.9 3.5 2.8 1.8 6 3 29.1
37 014330 Ngô Thị Sắm 10A9 06/08/2001 6 2.7 4.5 2.2 3 3.3 4.3 7.3 3.7 37.0
38 014331 Bàn Tòn Sếnh 10A9 20/04/1999 3.5 1.7 2.7 3.5 3.3 2 1.8 4.1 1.6 24.2
39 014342 Trần Trung Thành 10A9 20/07/2001 3.5 3 3.7 3.5 3.5 2.6 2.3 6.8 2.3 31.2
40 014349 Nguyễn Phương Thảo 10A9 02/12/2001 5.5 4.3 6.3 6.6 7.7 6.3 2.3 5.4 4 48.4
41 014369 Nguyễn Khánh Thùy 10A9 02/09/2001 5.5 5.8 7.8 6.2 6 5.8 3.8 6.5 5.7 53.1
42 014377 Ngô Thị Thúy 10A9 09/03/2001 4 2 3 3.1 3 3.3 2.8 6.6 4 31.8
43 014412 Nguyễn Khắc Tuấn 10A9 09/01/2001 4.5 6.8 4 3.5 3.5 2.6 2.8 5.3 3 36.0
44 014425 Đoàn Thảo Vân 10A9 25/09/2001 5 3.8 4.5 2.9 2.5 3 2 7.8 3.7 35.2
45 014427 Ngô Văn Việt  10A9 11/02/2001 5 2.3 4.8 1.5 3.5 4.3 1.3 6.4 3.3 32.4
46 014429 Cầm Văn Vinh 10A9 26/06/2001 5.5 6 7.3 3.8 4.5 4.7 2.3 6.4 5 45.5
1 014012 Nguyễn Thị Vân Anh 10A10 24/01/2001 6.5 3.5 4.3 4.5 4 3.1 4.5 5.5 3.3 39.2
2 014030 Lã Ngọc Ánh 10A10 25/08/2001 2.0 1.7 1 1.9 5 3 1.8 6.8 2.7 25.9
3 014035 Trần Ngọc Ánh 10A10 06/08/2001 2.5 3 1.3 2.3 3.5 3 2 4 1 22.6
4 014050 Thào A Chính 10A10 07/07/2001 4.0 1.3 1.3 2.4 0 2.3 2.3 4 2 19.6
5 014054 Nguyễn Thị Hồng Diệp 10A10 22/09/2001 3.0 4.3 4 2.2 7 5.3 2 4.3 3 35.1
6 014059 Tạ Hùng Dũng 10A10 03/07/2001 5.5 3 4.7 2.8 8.5 4.3 3 4.3 3.3 39.4
7 014062 Lê Văn Duy 10A10 21/01/2001 5.5 3.5 5.5 4.8 6.5 6.1 5.3 5.8 6.3 49.3
8 014098 Đoàn Thị Thu Hà 10A10 25/03/2001 5.5 2.7 6.5 5.3 5.5 3.1 5 5.3 4 42.9
9 014106 Tạ Xuân Hải 10A10 18/10/2001 4.5 4 5.7 5.8 5 4.3 4.8 4.5 3.7 42.3
10 014141 Đặng Thị Huế 10A10 24/12/2001 5.5 5.7 7 3.5 4 5.3 3.5 5.5 5.5 45.5
11 014179 Tống Thị Hương 10A10 26/08/2001 5 2.7 2.4 3.6 6 4 3.5 2.8 2.7 32.7
12 014186 Nguyễn Vân Khánh 10A10 19/04/2001 3.5 2 3 4.5 2.7 4.2 5 6.1 2.3 33.3
13 014192 Nguyễn Minh Khuyên 10A10 03/04/2001 5 2.3 4.7 3.6 4.3 6 4.5 6.1 2.7 39.2
14 014211 Đỗ Thị Linh 10A10 31/10/2001 6 3 2.5 4.7 4 7.1 2.8 4.6 3.3 38.0
15 014218 Nguyễn Thị Mỹ Linh 10A10 31/07/2001 4 2 3.6 2.8 4.5 7.5 3 7.8 4.3 39.5
16 014225 Nguyễn Lưu Hoài Loan 10A10 07/03/2001 6.5 4.3 2.2 4.8 6 3.3 5.8 6.8 4 43.7
17 014230 Phạm Thị Loan 10A10 05/03/2001 4 0.7 3.5 3.8 4.5 2.8 3 5.1 2.5 29.9
18 014231 Giàng Đức Long 10A10 23/01/2001 6.5 3.8 6.3 4.6 6.5 6 3.3 7.1 4 48.1
19 014236 Nguyễn Đức Lương  10A10 24/02/2001 4 3 3.3 2.4 4 6.5 2.5 5.3 3.7 34.7
20 014253 Trần Ngọc Minh 10A10 08/09/2001 3.5 2 3.5 4 5.5 2.5 2.3 3.6 4.3 31.2
21 014257 Đặng Tòn Nam 10A10 10/08/2001 5.5 5 5.7 5.4 7.5 6 4 5.5 3 47.6
22 014261 Nguyễn Tuấn Nam 10A10 01/05/2001 4.5 2.7 2.8 2 5.5 2.6 2.5 7 3.3 32.9
23 014262 Nguyễn Văn Nam 10A10 11/08/2001 4.5 2 3 4.3 3 3 2 6.1 1.5 29.4
24 014264 Trần Nho Nam 10A10 08/10/2001 2 0.7 2 2.5 5 3.7 2.8 3.8 2.2 24.7
25 014280 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 10A10 21/11/2001 4 5.7 5 5 6 4 5.5 7 6 48.2
26 014286 Nguyễn Quang Nhật 10A10 11/03/2001 4 4 2.8 4.8 5 3 3.8 5.8 3.3 36.5
27 014288 Bàn Thị Nhị 10A10 19/11/2001 5 4.7 6 4 6 5.6 4 8.1 4.3 47.7
28 014306 Trần Thị Phương 10A10 16/08/2001 5.5 2.7 3 3.5 5 3 2.5 6.3 3 34.5
29 014311 Trần Thị Phượng 10A10 11/11/2001 6 6.2 5.5 4.6 9 4 6.3 5.6 5.3 52.5
30 014319 Vi Văn Quyết 10A10 22/07/2001 4 1.7 0.7 2.7 3 2 1 5.5 1.3 21.9
31 014328 Nguyễn Văn San 10A10 14/07/2001 4 2.3 2.8 2.1 3 2.6 2.5 4 2 25.3
32 014337 Nguyễn Thị Tâm 10A10 15/12/2001 5.5 3.2 4.7 4 5 5.6 6 9 5 48.0
33 014338 Nguyễn Thị Tâm 10A10 16/08/2001 5.5 2 2.3 3.9 4 4.8 4.5 5.5 4.3 36.8
34 014350 Nguyễn Thị Thảo 10A10 12/04/2001 5.5 2.7 3.4 3.4 3.5 3.7 2.8 5.3 2.3 32.6
35 014367 Lương Thị Lệ Thùy 10A10 30/11/2001 6 3.3 4 3.3 5.3 5.5 3.5 8.3 4.7 43.9
36 014379 Triệu Thị Thư 10A10 04/02/2001 4 3.7 4.4 2.7 3.5 2.6 4 4.8 4.7 34.4
37 014389 Triệu Tòn Ton 10A10 17/05/2001 4.5 2.3 3 3.7 5 3 1.3 8.6 2.7 34.1
38 014390 Bùi Huyền Trang 10A10 29/09/2001 1.5 2 1.3 2.7 0 4 2.5 1.7 2.3 18.0
39 014423 Triệu Tòn Vảng 10A10 16/04/2001 3 2.7 3.3 3.1 1.3 3 2 5.6 3.3 27.3
40 014428 Phạm Văn Việt 10A10 24/07/2001 4 2 1.3 2.7 3.5 2.6 1.8 4.5 2.7 25.1
41 014432 Hà Long Vũ 10A10 05/06/2001 4 2 2 3.7 3.3 2 2.3 4.6 2.7 26.6
42 014437 Nguyễn Thị Xoan 10A10 01/08/2001 5.5 3.3 3.2 3.5 4 3.3 2.5 3.1 2.7 31.1
43 014440 Lê Thị Yến 10A10 27/10/2001 4.5 1.7 2.5 3.6 4.5 4.3 2 3.5 2.7 29.3
1 014448 Đinh Tuyết Anh 11A1 30/08/2000 6.5 5.3 6.2 5 8.3 3.8 4.8 6.5 8.5 54.9
2 014454 Nguyễn Tuấn Anh 11A1 27/11/2000 7.5 7.2 9 8.6 8 7.3 6.3 8 7.5 69.4
3 014457 Phạm Hoàng Anh 11A1 24/09/2000 7.5 7.5 7.6 6.8 9 7.5 3.8 8.4 9.5 67.6
4 014462 Phạm Ngọc Ánh 11A1 15/02/2000 8 7.6 9.7 8.6 6.8 9.3 8.3 8.3 9 75.6
5 014464 Trần Ngọc Ánh 11A1 22/02/2000 7.75 8.7 9.7 9.2 8.7 6 9 6.6 9.7 75.4
6 014477 Phạm Ngọc Linh Chi 11A1 13/10/2000 5.5 4 6.8 7.2 4.7 5.6 2.8 6.8 7 50.4
7 014489 Nguyễn Văn Cương 11A1 07/03/2000 6.5 7.6 9.7 7.6 8.3 7.8 5.3 8.3 8 69.1
8 014490 Bùi Phạm Cường 11A1 28/01/2000 7 6.7 9.7 8 8 5.7 3.3 6.8 8.7 63.9
9 014500 Trần Tiến Duy 11A1 01/09/2000 6.5 7.1 8.7 6.8 5.8 6 5 7.3 6.3 59.5
10 014524 Nguyễn Thị Hà 11A1 01/06/2000 6.5 5.5 7.8 9.8 8.5 7.3 7.5 9.6 8.2 70.7
11 014541 Nguyễn Thúy Hằng 11A1 18/08/2000 6 6.8 7 7.6 7.3 5.5 3.3 6 6.3 55.8
12 014555 Vũ Minh Hiếu 11A1 01/04/2000 5 5.3 8.6 7.2 8 5.7 2.8 5 6 53.6
13 014562 Bùi Thu Hồng 11A1 16/07/2000 5 5.8 8.8 7.4 8.3 6.5 6.5 8.6 7.8 64.7
14 014568 Ngô Thị Hồng Huế 11A1 14/09/2000 7 6.5 7.8 6.6 7.8 7.2 4.8 9.3 6.7 63.7
15 014574 Trương Anh Hùng 11A1 24/07/2000 6 2.3 4.3 6.6 7.3 6 2.5 7.8 7.2 50.0
16 014581 Trương Tuấn Huy 11A1 24/08/2000 7 7.7 8.3 8.2 7.3 6.2 4 7.8 8.2 64.7
17 014584 Nguyễn Thanh Huyền 11A1 09/08/2000 7 7.8 9.3 6.4 6.7 5.8 7 6.5 6.5 63.0
18 014608 Nguyễn Ngọc Khánh 11A1 14/03/2000 6 6.5 8 7.4 7.7 6 6.3 7 6.3 61.2
19 014631 Hà Khánh Linh 11A1 13/08/2000 7 6 8.2 6.8 9.3 9.2 8.5 7.5 9 71.5
20 014634 Khổng Thị Linh 11A1 01/09/2000 6.5 6.2 7.3 8.2 5 4.8 2.8 5.5 6.3 52.6
21 014638 Nguyễn Hoài Linh 11A1 19/03/2000 7 3 4.7 7.6 7.8 6 9.5 8.3 6.2 60.1
22 014640 Nguyễn Thị Thùy Linh 11A1 17/05/2000 4.5 7 8.8 8.2 7.3 7 5.3 7.5 9.7 65.3
23 014646 Phan Nguyệt Linh 11A1 22/05/2000 7 7 9.7 10 8.3 9 7.3 8.3 9 75.6
24 014651 Phạm Mai Loan 11A1 17/03/2000 7 9 10 8.6 9.3 8.7 9.5 7 9.3 78.4
25 014654 Nguyễn Hải Long 11A1 10/13/2000 7 9.2 9.6 8.6 8.3 7.2 7.3 8.8 8.7 74.7
26 014664 Nguyễn Khánh Ly 11A1 03/11/2000 7.5 9.7 9.7 10 10 9.8 9.8 8.5 9.3 84.3
27 014665 Trần Hương Ly 11A1 17/12/2000 8.5 6.5 8.8 7.2 8.5 8.8 7.3 8.5 9 73.1
28 014679 Nguyễn Đỗ Trà My 11A1 11/09/2000 6.5 8.5 8.7 9.4 7.7 7 5.8 7.5 9.7 70.8
29 014686 Phạm Nhật Nam 11A1 30/08/2000 6.5 5 10 8.6 7 8.3 6 7.8 9.3 68.5
30 014702 Nguyễn Thị Thảo Nhi 11A1 24/04/2000 7.5 9.7 10 6.8 7.8 7.8 9 7.5 9 75.1
31 014719 Nguyễn Hà Phương 11A1 24/10/2000 8.5 6.5 6.8 6.5 8.5 6 6.5 8.5 10 67.8
32 014742 Cao Ngọc Sơn 11A1 29/05/2000 6.5 6 9.5 3.8 7.5 7 2.3 7.5 7.3 57.4
33 014743 Đào Thái Sơn 11A1 08/09/2000 4.5 5.3 9.3 7.4 8 7.5 4.5 5.5 6.3 58.3
34 014753 Nguyễn Ngọc Thành 11A1 26/12/2000 5 7.5 5 8.6 6.7 5.7 3.5 6.3 8 56.3
35 014762 Nguyễn Thị Phương Thảo 11A1 02/11/2000 8 6.6 7 7.4 7.5 8.3 7.5 8.5 9.7 70.5
36 014763 Nguyễn Thu Thảo 11A1 12/10/2000 7 6.3 9.7 7.4 8.5 6 6 7.8 7.5 66.2
37 014765 Vũ Phương Thảo 11A1 30/07/2000 7 6 7.3 8.2 5.2 5.5 9 6 5.7 59.9
38 014775 Trần Xuân Thịnh 11A1 28/06/2000 6 7 7.5 8.8 7 6.5 3.5 7.8 7.3 61.4
39 014790 Nguyễn Anh Thư 11A1 06/04/2000 7.5 8.2 8.5 8.2 7.8 7.3 6.3 9 8.7 71.5
40 014801 Đặng Thùy Trang 11A1 30/09/2000 6.5 7.3 6.8 7.2 8.5 6.3 7 8 8.5 66.1
41 014810 Vũ Thị Kiều Trang 11A1 12/10/2000 4.5 4.3 9.1 6.6 5.7 5.8 2.3 5.3 9.3 52.9
42 014817 Nguyễn Anh Tú 11A1 25/02/2000 6 4 4.8 2.4 7 4.8 3.5 7 4.5 44.0
43 014839 Mai Phương Uyên 11A1 13/01/2000 6 6.5 8.5 6.8 8 4.6 3.5 7.4 8.5 59.8
1 014461 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 11A5 6/1/2000 8 3.3 3.2 5.7 8.3 6.5 5.3 7.6 8.7 56.6
2 014476 Nguyễn Linh Chi 11A5 9/25/2000 7 7 6 6.4 8 6.2 6 7 6.3 59.9
3 014486 Bàn Thị Cói 11A5 3/4/2000 5 3.3 5 5 5.3 5 1.8 8 8.7 47.1
4 014496 Đặng Thùy Dung 11A5 2/2/2000 6 4.7 3.5 3.2 6.7 4.7 3 6.8 5.2 43.8
5 014508 Phan Thùy Dương 11A5 7/20/2000 7 5 5.8 6.6 9.3 5 5 8.3 7.7 59.7
6 014534 Đào Thu Hằng 11A5 7/12/2000 6 3.7 4.7 4.2 6 6.8 2.5 6 6.3 46.2
7 014537 Lê Thị Thúy Hằng 11A5 5/15/2000 7.5 6.5 4 3.6 9.3 6 6.3 6.6 3.7 53.5
8 014545 Trần Mỹ Hậu 11A5 8/19/2000 8 4.2 5 5 9.7 5.8 5 7 7 56.7
9 014558 Nguyễn Thị Thu Hoài 11A5 9/25/2000 4.5 3.7 3 4 4 4.3 2 4.5 5.3 35.3
10 014567 Lưu Thanh Huế 11A5 11/20/2000 6.5 5.3 4 3.6 10 8.3 3.5 8.6 6.7 56.5
11 014585 Nguyễn Thị Huyền 11A5 10/19/2000 7 5.7 5.7 6.6 7.7 7 4.8 6.8 6.3 57.6
12 014589 Tạ Thu Huyền 11A5 11/9/2000 8 5.3 3.7 2.6 7 6.2 2.3 6 5.7 46.8
13 014605 Đỗ Quang Khải 11A5 11/03/2000 4 2.7 5 3.8 5 5.7 2.5 2.5 5.2 36.4
14 014619 Lê Thị Hoàng Lan 11A5 1/22/2000 4.5 4.7 4.6 3.2 5 3.7 1.8 6.8 7.7 42.0
15 014645 Phạm Thị Linh 11A5 8/11/2000 6 4.5 5 3.4 5.8 8 3.5 8 7.8 52.0
16 014647 Trần Khánh Linh 11A5 8/7/2000 5 5.8 4.5 6 9 4.8 4 8.3 6.3 53.7
17 014650 Vũ Văn Linh 11A5 1/31/2000 6 5.7 7.6 6.4 9 4.8 2.8 7.5 9 58.8
18 014655 Nguyễn Văn Long 11A5 14/09/2000 6.5 5.7 7.5 5.8 8.3 7.3 3.5 8.5 8 61.1
19 014656 Phạm Văn Long 11A5 6/24/2000 6 4.8 5.3 4 7.5 6 2.3 7.3 6.3 49.5
20 014661 Bùi Hải Ly 11A5 12/10/2000 6.5 3.7 3.7 5 6 7 4.5 8.5 6.3 51.2
21 014675 Nguyễn Đức Minh 11A5 2/9/2000 6.5 4.3 5.7 3.8 6 5.8 3 7.3 6.3 48.7
22 014682 Lường Vũ Nam 11A5 11/19/2000 6.5 5.2 6.3 9.4 9 6.3 6.8 7 4.3 60.8
23 014689 Vũ Thị Nga 11A5 11/2/2000 5.5 2.3 2 3.2 5 4 3 6 7.3 38.3
24 014720 Phạm Quốc Phương 11A5 4/30/2000 5.5 2.3 3.3 2 6.7 4.5 3 6.5 6.7 40.5
25 014730 Bùi Như Quỳnh 11A5 12/20/2000 6.5 5 5 5.8 8.5 5.7 4.3 7.3 9 57.1
26 014733 Hà Thị Quỳnh 11A5 8/31/2000 5.5 3.3 4.3 3.4 6 4 2.8 7.5 5.8 42.6
27 014744 Lê Xuân Ngọc Sơn 11A5 4/9/2000 3 0.7 1.6 1.8 1.5 3 1.5 2.8 7.7 23.6
28 014751 Ly A Thành 11A5 5/18/2000 5.5 4.3 2.2 2.8 7.5 4.6 3.5 7.3 6.7 44.4
29 014755 Đào Thu Thảo 11A5 10/10/2000 6.5 2.3 4 3 5.5 7.2 2.5 5.8 5.3 42.1
30 014758 Hà Phương Thảo 11A5 7/27/2000 5.5 3.3 2 2.6 7.2 4.6 3.8 8 6 43.0
31 014761 Nguyễn Phương Thảo 11A5 6/25/2000 8 5.8 5.2 8 9 6.7 9.3 8.8 7 67.8
32 014764 Ngyễn Hoàng Thu Thảo 11A5 1/26/2000 6.5 3.3 4 2.6 5.5 4.5 4.8 5.8 7.3 44.3
33 014771 Nông Trung Thế 11A5 4/21/2000 7.5 2.3 2.7 1.6 4.5 3.5 3.3 7.3 5.3 38.0
34 014791 Nguyễn Thị Thương 11A5 9/8/2000 6.5 2 3.5 6 9 6.5 6.5 6 9.3 55.3
35 014807 Nguyễn Thị Thu Trang 11A5 1/3/2000 7 6.7 7 5.3 7 6.5 6 8.5 8.3 62.3
36 014813 Lê Thành Trung 11A5 9/22/2000 3.5 3.7 3.7 3 7.7 4.7 3 5.5 6.7 41.5
37 014827 Nguyễn Anh Tuấn 11A5 9/20/2000 5 2.3 2 2.6 6.3 4.3 2 6.3 3.7 34.5
38 014853 Đỗ Hải Yến 11A5 2/27/2000 6 4.7 3.3 5 6.5 3.7 3.5 6.6 5.3 44.6
1 014450 Lê Thị Vân Anh 11A2 9/13/2000 6.5 4.7 8.3 5 6.7 4.2 2.3 6.4 8.5 52.6
2 014452 Nguyễn Kim Anh 11A2 04/04/2000 6 6.5 5.8 9 6.7 4.8 4.5 7.6 5.5 56.4
3 014475 Ngô Thị Chi 11A2 9/24/2000 6 4.7 5.5 5 6.7 5.8 1.5 6.6 7 48.8
4 014503 Bùi Đăng Dương 11A2 10/9/2000 5 6.3 3.6 7.8 9.7 5.3 7.8 7.3 8 60.8
5 014518 Đoàn Thị Giang 11A2 4/9/2000 7 5.3 6.7 5.4 7 7.3 5.5 8.6 8.7 61.5
6 014522 Hoàng Thu Hà 11A2 9/11/2000 6 5.7 6.7 4 8 5.8 7.8 9.3 6.2 59.5
7 014528 Đinh Quang Hải 11A2 04/12/1999 4.5 6.7 9.5 7.6 9 7.8 6.3 7.8 7 66.2
8 014531 Đỗ Thị Hạnh 11A2 6/8/2000 5 5.7 5.7 8.6 8.3 7.7 5.8 7.1 8 61.9
9 014533 Phạm Thuý Hảo 11A2 2/2/2000 5 6.3 5.5 6.6 7.3 5.8 8.3 8.6 8.3 61.7
10 014543 Trần Thị Thu Hằng 11A2 1/2/2000 5.5 6.5 7.7 6.4 8 5.8 4.8 8.6 7.5 60.8
11 014548 Dương Ngọc Hiếu 11A2 3/18/2000 6 5.7 9 7.6 8.3 6.7 4 6.5 8.7 62.3
12 014549 Đoàn Minh Hiếu 11A2 10/21/2000 6.5 6 9.3 5.8 6.3 4 4 7.6 4.7 54.5
13 014550 Đỗ Xuân Hiếu 11A2 04/11/2000                   0.0
14 014565 Trần Thị Mai Hồng 11A2 9/22/2000 7 6.7 6.3 8.4 8.7 8.7 4.8 8 7.5 66.1
15 014569 Phạm Thị Khánh Huế 11A2 1/5/2000 7.5 7.5 9.5 9.2 7 7.3 4.5 5.6 8.7 66.8
16 014587 Nguyễn Thị Khánh Huyền 11A2 4/29/2000 7.5 6.7 5 8.2 8.7 8.7 2.5 5.5 6 58.8
17 014588 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 11A2 10/1/2000 7.5 9.2 9.3 9.6 9 8.8 7 8.5 9.7 78.6
18 014593 Tống Khánh Hưng 11A2 11/27/2000 7 7.7 7 8.4 8.5 7.2 7.1 8.3 7 68.2
19 014599 Nguyễn Thu Hương 11A2 12/16/2000 6 3.6 6 5.8 9.3 6.7 6.5 6.5 9.3 59.7
20 014623 Nguyễn Thị Lệ 11A2 9/14/2000 6 3.7 5.3 5 5.7 6 3 5 5.7 45.4
21 014629 Bùi Phương Linh 11A2 4/22/2000 8 4 4.3 6.8 8 5.7 6.8 5.5 6.7 55.8
22 014642 Nguyễn Thuỳ Linh 11A2 9/25/2000 6 4 7.5 8 4 6.5 3.3 6.5 7 52.8
23 014657 Trịnh Toàn Long 11A2 10/16/2000 5.5 6.3 10 5.2 8 5.7 5.5 8.3 7.2 61.7
24 014658 Lê Văn Lợi 11A2 9/1/2000 4.5 3.3 5.9 5.8 6.7 6.2 4.5 5.3 6 48.2
25 014660 Đỗ Thị Lưu 11A2 11/21/2000 6.5 7.2 9.7 8.8 9.3 7.8 5.5 8.8 8.2 71.8
26 014663 Nguyễn Diệu Ly 11A2 2/10/2000 6.5 4 3 5 7.7 2.7 6 5 6 45.9
27 014670 Vũ Thị Mai 11A2 1/12/2000 7 6 8.6 7.4 8 7 7.3 8.3 7.7 67.3
28 014683 Nguyễn Phương Nam 11A2 9/4/2000 4 5 7.7 7.8 7 7.3 5.8 6.5 7 58.1
29 014691 Lê Mai Ngọc 11A2 8/18/2000 4 2 4 7 8.7 4.7 2.8 6.3 5 44.5
30 014718 Đặng Thanh Phương 11A2 5/12/2000 7.5 2.7 3.8 6.6 5.7 5.3 3 7 6.7 48.3
31 014728 Lý Hồng Quân 11A2 9/23/2000 6.5 5.8 8 6.6 8.5 6.7 6.8 5 8 61.9
32 014745 Nguyễn Văn Sơn 11A2 2/27/2000 7 5 6.7 6 5.5 8.3 4.3 7.5 9.2 59.5
33 014747 Phạm Hồng Thái 11A2 04/09/2000 6.5 6.6 7 7.8 5.7 6 3.5 6.5 6.8 56.4
34 014760 Lê Thu Thảo 11A2 8/22/2000 5 3.3 4.5 4.6 6.5 4.8 5.5 6.5 8 48.7
35 014767 Vũ Hồng Thắm 11A2 1/2/2000 8 6 7.3 6.4 5.5 6.8 3.3 6.5 7.7 57.5
36 014779 Trần Quỳnh Thu 11A2 9/30/2000 8 8.2 9.2 5.8 7.5 7 4.3 8 7 65.0
37 014781 Nguyễn Thị Thuỷ 11A2 6/17/2000 6.5 6.7 8.3 8.8 7 9 8 7.5 8.3 70.1
38 014782 Nguyễn Thị Thu Thuỷ 11A2 3/14/2000 5 3.7 4.8 5.8 7.5 4.5 5.8 6.5 5.3 48.9
39 014798 Đỗ Đình Trà 11A2 4/10/2000 5 5 5.3 7.8 8.5 5.8 2.5 6.5 7 53.4
40 014802 Hoàng Thị Trang 11A2 8/1/2000 7 6.3 7.5 9.4 8.5 8.3 7 7.8 9 70.8
41 014838 Lương Thảo Uyên 11A2 11/6/2000 7 5 5 5 6.3 7.3 4.5 6.8 6 52.9
42 014841 Trần Thị Tú Uyên 11A2 12/12/2000 4.5 4.7 5 4 7.3 6.2 2.3 5 8 47.0
43 014854 Nguyễn Thị Yến 11A2 8/25/2000 6.5 7 9 6.7 8.5 6.8 5.5 8 9.7 67.7
1 014453 Nguyễn Thị Tú Anh 11A3 21/06/2000 4.5 5.8 3.7 2.4 3.7 5.2 3.8 7 7.2 43.3
2 014459 Nguyễn Ngọc Ánh 11A3 10/07/2000 4 4 7 7.8 4.8 5.5 4.8 7.3 4.7 49.9
3 014498 Đào Tiến Dũng 11A3 07/02/2000 4.5 7 2.7 6.4 8 5.5 4.8 6.1 8.7 53.7
4 014505 Ngô Thị Dương 11A3 09/09/2000 5.5 4.3 3.9 2.8 7 6.7 3 5 5.3 43.5
5 014519 Lê Trường Giang 11A3 26/09/2000 4.5 3.5 7 5 6 5 4 5 5.3 45.3
6 014523 Lương Hải Hà 11A3 7/10/2000 3 1.3 5.7 3 5 4 7 6.1 6.5 41.6
7 014527 Trần Thị Thu Hà 11A3 27/10/2000 5.5 7.5 9.3 7.8 9 8 5.5 8.3 8 68.9
8 014563 Hoa Thị Ngân Hồng 11A3 18/10/2000 7 6 7.8 6.8 9 6.2 3.3 8.1 3.3 57.5
9 014575 Hà Trình Huy 11A3 19/05/2000 7.5 7.5 9.3 7.2 9.3 6.8 3.3 8.3 7 66.2
10 014576 Phạm Quốc Huy 11A3 10/06/2000 6 4 7 5.2 6.7 4.7 2.5 6 5.2 47.3
11 014577 Phạm Văn Huy 11A3 23/06/2000 6.5 7.6 7 8.8 9 9 1.8 7.8 6.3 63.8
12 014579 Trần Quang Huy 11A3 28/09/2000 6.5 5 4 5.2 7.3 6 3.3 7.8 7.3 52.4
13 014590 Hoàng Văn Hưng 11A3 30/04/2000 5 7 5.7 5.4 7.3 5.8 3.8 7.3 5.3 52.6
14 014591 Phạm Quang Hưng 11A3 02/12/2000 4 7.2 6 6.8 7.3 4.3 1.5 7 6.3 50.4
15 014601 Vũ Thị Minh Hương 11A3 10/10/2000 5 2.7 3 2.6 4.3 5.7 3 5.5 5 36.8
16 014604 Trương Thị Hường 11A3 10/10/2000 4.5 8 4.8 9.4 6 7 4 6.3 7.3 57.3
17 014606 Nguyễn Văn Khải 11A3 04/12/2000 4 6.2 3.8 3.8 6.7 6.7 4 6.5 6.8 48.5
18 014621 Nguyễn Tùng Lâm 11A3 24/09/2000 6 4.2 5.8 3.8 7 6.7 4 7 7.5 52.0
19 014622 Nguyễn Nhật Lệ 11A3 11/09/2000 6.5 6.3 5.6 4.4 8.7 5.8 6 5.3 6.7 55.3
20 014627 Vũ Thị Liên 11A3 29/10/2000 6.5 5 3.3 5.2 8.3 4.8 3 5 6.7 47.8
21 014630 Đoàn Thị Thùy Linh 11A3 25/09/2000 6 5.5 4.5 3.8 9.3 6.7 3 8.3 6.2 53.3
22 014632 Hoàng Thùy Linh 11A3 22/07/2000 4 4.8 2.3 5.4 5 4 2.3 5.5 7.3 40.6
23 014633 Hoàng Thùy Linh 11A3 12/01/2000 6 5.7 2.7 5.2 8 5.6 2.8 6.8 4.7 47.5
24 014637 Nguyễn Diệu Linh 11A3 31/08/2000 5.5 4.5 5 4 4.8 7.5 3.3 7 6.3 47.9
25 014639 Nguyễn Thị Linh 11A3 14/09/2000 5 8.5 9 7.6 7.7 6.7 5 5.5 9 64.0
26 014649 Vũ Khánh Linh 11A3 10/08/2000 5.5 5.6 6.7 5.2 5 2.7 4 6 9 49.7
27 014666 Trần Thảo Ly 11A3 08/04/2000 7 5 5 5 6.7 6 5.5 7 7 54.2
28 014677 Nguyễn Thế Minh 11A3 11/06/2000 7 5.5 7.5 5.5 8.7 6 6 8 6.3 60.5
29 014685 Nguyễn Văn Nam 11A3 24/10/2000 5.5 6.8 7.5 7.4 9 7.7 5.5 7.5 8 64.9
30 014688 Phạm Tố Nga 11A3 10/12/2000 7 3.5 4.2 5.8 8 6.7 1.8 8.5 8.3 53.8
31 014692 Lê Thị Bích Ngọc 11A3 16/10/2000 7 7.3 5.8 7.6 9.7 7.3 4.8 6.8 8 64.3
32 014694 Triệu Bảo Ngọc 11A3 28/08/2000 6 4.5 3 4 8.5 6.3 4.5 6.5 7.3 50.6
33 014708 Tẩn Thị Nhung 11A3 23/03/2000 7 8.1 4.8 5 7.5 5.7 3.5 6.5 9.3 57.4
34 014716 Lê Thế Phong 11A3 16/03/2000 5 1.7 4 4 7 4 2.8 6.8 3.7 39.0
35 014748 Vũ Duy Thái 11A3 09/08/2000 5.5 4.3 5.5 5.4 4.3 6.2 3.3 6.8 7.7 49.0
36 014750 Bùi Tuấn Thành 11A3 21/04/2000 3.5 3.8 3 2.8 7.5 6.5 2.8 6 6 41.9
37 014784 Lê Thị Thùy 11A3 25/05/2000 6.5 6.3 3.2 4.2 8.7 7 4.8 7.8 6.7 55.2
38 014786 Nguyễn Thu Thủy 11A3 15/11/2000 6.5 6.6 8.5 7.6 7.8 9 4.5 7.3 8.2 66.0
39 014788 Phùng Thị Thanh Thủy 11A3 09/08/2000 6 3 3.1 4.4 9 6 7.3 4.5 8.3 51.6
40 014792 Trần Thanh Thương 11A3 20/02/2000 5.5 2.7 4.5 5.6 6.2 4.7 3.5 7.8 6.3 46.8
41 014793 Vũ Thị Thương 11A3 02/01/2000 6 6 6.3 6.8 6.8 6.8 3.8 6.5 9 58.0
42 014803 Hoàng Thị Trang 11A3 05/03/2000 4.5 7.2 5.5 6.4 7 4.2 3.8 6.5 6.7 51.8
43 014805 Ngô Thị Huyền Trang 11A3 03/03/2000 4.5 4 4.5 4.4 5.5 3 5.5 6.3 8.3 46.0
44 014806 Nguyễn  Huyền Trang 11A3 10/10/2000 7 4 3.5 4.4 8 4.7 4.5 7.5 7 50.6
45 014814 Nguyễn Xuân Trung 11A3 07/08/2000 5.5 5 5 5 7.5 6 5 7 5.5 51.5
46 014818 Nguyễn Ngọc Tú 11A3 12/12/2000 4.5 4.2 5.2 3.4 4.3 5.7 3.3 5.5 4 40.1
1 014449 Đoàn Thế Anh 11A4 22/11/2000 5.5 6.1 8.6 7.8 7 5 6.3 6.1 7 59.4
2 014478 Thào A Chi 11A4 29/04/2000 3.5 2.7 3.8 3.2 4.7 3.7 2.8 5.8 5.7 35.9
3 014482 Trần Mạnh Chí 11A4 11/03/2000 3.5 4 3 6.2 5.7 5.2 2.3 8 8.3 46.2
4 014484 Phạm Thị Kiều Chinh 11A4 30/11/2000 6 4.3 5 5 6.7 3.3 3.8 7.3 5.5 46.9
5 014492 Trần Cường 11A4 08/07/2000 4 3.3 2.2 3.4 2 4.6 2 6.4 8.3 36.2
6 014510 Đỗ Thành Đạt 11A4 20/09/2000 4.5 3 2.7 2.8 6 4.5 2.5 7.5 4.7 38.2
7 014511 Lương Thị Điệp 11A4 11/11/2000 5 3 3.7 3.6 6.8 5.3 2.5 7 3.8 40.7
8 014520 Tráng A Giàng 11A4 09/11/2000 3.5 6.3 6.7 7.6 9.3 5.5 4.8 8 8.3 60.0
9 014526 Trần Thanh Hà 11A4 09/07/2000 5.5 6 6.6 7.6 6.3 5 2.8 8 6.5 54.3
10 014532 Trần Minh Hạnh 11A4 23/05/2000 4 5.3 3.3 3.4 8.7 5 3 4.5 6.2 43.4
11 014547 Nguyễn Thúy Hiền 11A4 04/11/2000 5 4.3 2.5 6.4 6.7 5 3 7.5 2.7 43.1
12 014592 Phan Nhật Hưng 11A4 21/05/2000 5.5 6.1 6 6.4 4.8 5.3 4 7.3 6.3 51.7
13 014597 Nguyễn Thị Hương 11A4 26/05/2000 5 3.3 5.3 5.8 6.7 5 2.8 6.5 4.8 45.2
14 014602 Nguyễn Thị Thu Hường 11A4 24/05/2000 6 5 4 7.8 8.7 6 5 6.3 6.7 55.5
15 014613 Vũ Duy Khoa 11A4 06/09/2000 3 4 5.8 4.8 8 3.5 4.5 7 6.3 46.9
16 014626 Phạm Thị Liên 11A4 03/09/2000 6.5 6.6 5.7 6.2 5.3 4.7 2.3 7.3 7.5 52.1
17 014662 Đỗ Thị Ly 11A4 06/10/2000 6 3.7 5.5 2 6 4.3 2.8 5.8 6.7 42.8
18 014667 Trần Thị Khánh Ly 11A4 20/08/2000 4.5 2.2 2.8 5.2 5.7 5.3 3.3 6 6 41.0
19 014676 Nguyễn Ngọc Minh 11A4 09/10/2000 6.5 3.5 4.5 6.8 8.3 4.3 3.3 6.3 7.5 51.0
20 014695 Triệu Kim Ngọc 11A4 22/06/2000 3 2.8 4.8 4.8 7.7 5.6 3.3 5.5 5.7 43.2
21 014696 Vương Thị Bích Ngọc 11A4 06/01/2000 7 3 3 2.4 5 4.7 2.8 6.5 4.2 38.6
22 014731 Đàm Như Quỳnh 11A4 15/11/2000 5 3.2 3.7 4.6 5.7 4.8 3 6.5 6 42.5
23 014732 Đồng Ngân Quỳnh 11A4 11/06/2000 6 2.3 4 5.6 4.5 3.7 6 5.3 5.3 42.7
24 014736 Lê Thị Ngọc Quỳnh 11A4 04/12/2000 5.5 4 2.7 4.8 6 2.3 2.5 6.8 8.2 42.8
25 014778 Nguyễn Thị Thu 11A4 06/02/2000 7 5.8 6.5 5.8 8.5 6.2 6 8 8.3 62.1
26 014780 Nông Văn Thuận 11A4 27/12/2000 5 6.8 5 6.8 4.3 3.8 3.5 7.3 6.7 49.2
27 014789 Lương Thị Thúy 11A4 03/11/2000 4.5 4 5.4 6.4 6.5 4.3 2.3 6.8 6.7 46.9
28 014796 Vũ Văn Toàn 11A4 16/04/2000 4.5 5.8 8.2 8.4 6 6.2 2.8 8.3 8.3 58.5
29 014804 Lương Thị Thùy Trang 11A4 13/11/2000 5.5 3.4 3.3 5 6.5 5.3 5 5.3 7.2 46.5
30 014819 Nguyễn Văn Tú 11A4 11/06/2000 2 3 7 4.8 4.3 1.3 8.3 4.5 7.7 42.9
31 014828 Nguyễn Văn Tuấn 11A4 18/03/2000 2.5 6 7.5 8.2 3.7 5.3 3 6.3 6.3 48.8
32 014831 Tống Xuân Tuyên 11A4 07/03/2000 4.5 3.7 4.8 5 8.3 5.5 4.5 6.1 6.2 48.6
33 014833 Vũ Công Tuyền 11A4 16/09/2000 3 5.2 6 5.2 7 3.8 6.3 8.4 8 52.9
34 014836 Vũ Ánh Tuyết 11A4 23/06/2000 4 5.8 4.5 3.8 6.5 6.7 2.8 5 7.5 46.6
35 014843 Tống Văn Ước 11A4 12/01/2000 6.5 5.5 6.8 6.4 3 5.8 4.5 7.3 8.7 54.5
1 014451 Nguyễn Hoàng Diệp Anh 11A6 03/11/2000 5 2.7 2.7 2 5 2.6 2.5 6.8 6 35.3
2 014460 Nguyễn Thị Ánh 11A6 27/07/2000 3.75 3.7 4.7 2.4 7 4.3 2.3 8 3.7 39.9
3 014465 Lưu Quý Bách 11A6 24/01/2000 5.5 4.6 3.3 3 7 6.2 2 4.6 7.7 43.9
4 014468 Hoàng Hải Biên 11A6 24/04/2000 4 3.3 5.5 3.4 5.8 3.7 3 6.6 4 39.3
5 014474 Nguyễn Thị Kiều Chang 11A6 01/04/2000 3.5 5.7 3 2.4 3.3 2.7 3 3.8 4.2 31.6
6 014480 Cư A Chí 11A6 05/03/2000 3.5 2.3 1.8 1.4 3.3 2.6 3 7.3 2.7 27.9
7 014509 Siều Ngọc Dưỡng 11A6 14/03/2000 5.5 3 3.5 2.6 7 4.5 1.8 7.4 3.8 39.1
8 014514 Chu Phúc Đức 11A6 12/11/2000 5.5 4.2 5.5 3.4 8 7.3 6.5 6.8 8.3 55.5
9 014516 Bàn Thị Ghến 11A6 27/09/1999 5.5 2.7 4.2 3.8 4.7 3 2.3 3.8 4.7 34.7
10 014544 Trần Thị Thu Hằng 11A6 19/04/2000 6 4.3 6.5 2.4 2.3 3.3 2.8 5.3 3 35.9
11 014551 Nguyễn Minh Hiếu 11A6 01/11/2000 3.5 0.7 2 1.6 2 4 2 5.1 3 23.9
12 014553 Nguyễn Trung Hiếu 11A6 23/07/2000 4 4.3 4 3.6 2.7 4.5 3 3.6 4.3 33.8
13 014570 Nguyễn Thị Huệ 11A6 26/10/2000 5 5 6.5 4.4 5 4.7 2.8 6.6 5 45.0
14 014580 Triệu Văn Huy 11A6 10/01/2000 6 3 3 2.2 6.7 6 2.5 6 4 39.4
15 014595 Hoàng Thị Hương 11A6 28/02/2000 4.5 3.3 4 2.8 6.7 5 2.3 7 4.3 39.9
16 014617 Đào Thị Kiều 11A6 30/05/2000 5 4 2.2 5.6 4 4.3 3.3 5.3 6.3 40.0
17 014625 Vũ Thị Lệ 11A6 08/07/2000 4 5.1 4.3 3.8 4.3 3.6 2.5 6.3 7.3 41.2
18 014628 Triệu Tòn Liều 11A6 10/04/1998 5.5 2.7 2.3 2.4 7.7 4.8 2.3 6.3 4.3 38.3
19 014648 Trần Thị Thùy Linh 11A6 11/02/2000 5 2.3 3.3 2.2 5.8 6.2 4 7.5 7.3 43.6
20 014652 Dương Văn Long 11A6 19/10/2000 4.5 3 2.5 4.4 5.3 3.7 2 4.5 2.7 32.6
21 014672 Triệu Thị Mấy 11A6 24/11/1999 5.5 4.3 2.6 5.2 7.3 5.2 3.3 6 6.5 45.9
22 014674 Lý Văn Minh 11A6 25/08/2000 4.5 2.7 3.3 3 6.8 5.7 3.3 3 5.3 37.6
23 014681 Đoàn Hoài Nam 11A6 28/03/2000 4.5 4 4.5 4.2 4.7 5.7 3.8 5.5 7.7 44.6
24 014700 Triệu Tòn Nhất 11A6 24/11/1997 4.5 2.8 4.2 2.8 7 3.8 3.5 3.5 4.5 36.6
25 014709 Trần Thị Hồng Nhung 11A6 08/10/2000 6.5 4 5.8 4 7.5 4.8 3.5 5.5 6.7 48.3
26 014713 Bàn Mùi On 11A6 02/07/2000 6.5 6.7 6.5 7.8 7.5 5.5 4.8 8 8.7 62.0
27 014722 Triệu Thị Phương 11A6 05/01/2000                   0.0
28 014735 Lê Như Quỳnh 11A6 15/08/2000 4 3.7 4.5 2.2 5.3 2.3 1.8 5 6.2 35.0
29 014738 Nguyễn Thị Như Quỳnh 11A6 20/08/2000 7 3.3 4.6 4.2 6.5 5.3 2 5.5 6.7 45.1
30 014739 Nguyễn Thị Như Quỳnh 11A6 7/21/2000 7 2.5 3.3 2.4 8 3.3 3 6 5 40.5
31 014754 Nguyễn Văn Thành 11A6 25/09/2000 6 3.3 2.8 2.4 7.5 7.5 3.3 6 7 45.8
32 014776 Đỗ Ngọc Thoa 11A6 13/03/2000 6 2 2.6 2.8 5 5.8 3 8 6 41.2
33 014795 Giàng Thị Tính 11A6 16/05/1999 6 2 2.7 2 4.7 2.8 1.8 6 3.7 31.7
34 014797 Bàn Chằn Ton 11A6 14/01/1999 5 5 4 3 6 5.3 2.5 7 7.3 45.1
35 014809 Trương Thị Trang 11A6 05/04/1999 4.5 3.3 3.4 2.8 4.3 5.2 2.5 6 3.8 35.8
36 014820 Nguyễn Văn Tú 11A6 25/12/2000 5 3.3 3.5 2.8 3.7 4.7 1.8 6 3 33.8
37 014823 Hoàng Mạnh Tuân 11A6 12/10/2000 4 2.7 1.8 2.2 4.7 4.3 2.8 5 1.7 29.2
38 014830 Nguyễn Văn Tùng 11A6 05/01/2000 5 5.3 3.8 3.6 5.3 4.3 3.5 6.5 6.3 43.6
39 014847 Nguyễn Thị Vân 11A6 18/12/2000 5.5 2.7 8 3 4.7 3.8 2 7.3 4.3 41.3
40 014848 Nguyễn Đức Việt 11A6 8/10/2000 3 2.7 2.7 2 5.7 4.3 2 4.1 5.2 31.7
41 014855 Trần Thị Thu Yến 11A6 18/05/2000 3 4.3 2 3 7.5 3.3 2.8 5.3 6.7 37.9
1 014444 Nguyễn Thị Kim An 11A7 16/11/2000 5 3.7 4.2 2.2 4.8 4.7 4.8 5.3 6.2 40.9
2 014458 Trần Tuấn Anh 11A7 03/07/1999 4 3.3 3.9 2.4 3.3 3.8 2.5 5.1 6 34.3
3 014466 Nguyễn Xuân Bách 11A7 26/01/2000 4 2.7 4.2 2 4 4.5 1.5 4.5 3 30.4
4 014481 Đặng Minh Chí 11A7 01/03/2000 3.5 4.7 4.5 4.6 7.7 7.3 1.3 6.2 5.3 45.1
5 014485 Vũ Duy Chung 11A7 19/02/2000 5.5 3.3 4.3 5.4 5.3 3.5 4 6.3 4 41.6
6 014491 Phạm Quốc Cường 11A7 28/03/2000 4.5 3 2.5 2.4 4 5.6 4 7.6 5.3 38.9
7 014493 Lý Thị Diện 11A7 28/08/2000 5 4 5 2 6.3 3.3 2.8 4.6 4.5 37.5
8 014506 Nguyễn Đăng Dương 11A7 28/10/2000 3 1.7 2.1 3.2 4 2 2.8 5.5 4 28.3
9 014515 Lý Văn Đức 11A7 13/01/2000 3 2.3 4.4 3 3.3 3.7 2.3 7.8 4.3 34.1
10 014530 Đoàn Thị Hạnh 11A7 02/05/2000 5 3 3.7 5.2 4.3 5 2.8 2.7 3.7 35.4
11 014535 Đỗ Thúy Hằng 11A7 29/03/2000 5 2.7 3.6 2.2 6.7 4.3 2.3 6.5 4.7 38.0
12 014538 Ngô Thị Hằng 11A7 08/11/2000 5 3.3 2.7 2.8 5 4.2 2.8 6.3 4.3 36.4
13 014540 Nguyễn Thu Hằng 11A7 07/05/2000 4 4 2 2.2 5 5 2.3 4.4 4.2 33.1
14 014542 Trần Thị Hằng 11A7 17/01/2000 5 3.3 4 3.4 5.5 5.7 1.5 6.8 2.5 37.7
15 014559 Đỗ Đức Hoàng 11A7 10/24/2000 4 6 4.5 8.4 7.8 4.5 2 5 6 48.2
16 014566 Hoàng Thị Huế 11A7 21/04/2000 7 6.1 5.3 5.6 9.3 5.2 5.3 6.8 7.7 58.3
17 014572 Bùi Mạnh Hùng 11A7 15/02/2000 2.5 2 1.7 3 2.3 2.5 2 5 2.3 23.3
18 014578 Trần Đình Huy 11A7 05/04/2000 2 2.3 3 2.4 2.3 4.7 2.5 5 3.3 27.5
19 014607 Đỗ Vũ Trường Khang 11A7 17/11/2000 3 2.3 3 3.2 4.3 3.3 2.5 6 6.3 33.9
20 014611 Đặng Tòn Khé 11A7 29/12/2000 5 4 2.6 3.4 6.8 4.8 2.3 7 7 42.9
21 014612 Lý Thị Thu Khoa 11A7 16/11/2000 4.5 5.3 6.7 5.2 5.3 6.5 4 6.3 6.3 50.1
22 014614 Đặng Thị Kiêm 11A7 16/10/2000 3.5 3.8 5.7 5 4.7 5.8 3.3 5.5 7.5 44.8
23 014615 Tạ Văn Kiểm 11A7 29/02/2000 2.5 2.7 2 2.4 5 4.2 2.8 7.3 4.7 33.6
24 014618 Hà Thị Thùy Lan 11A7 11/11/2000 5.5 2 2.8 2.8 4.3 4.8 2.5 5.8 4.5 35.0
25 014624 Trương Nhật Lệ 11A7 06/10/2000 4 1.7 2.8 1.4 5.8 5.7 2.5 2 3.5 29.4
26 014641 Nguyễn Thị Thùy Linh 11A7 03/01/2000 5 3.3 4.7 3 8.3 4.7 4.3 6.5 8 47.8
27 014644 Phạm Diệu Linh 11A7 02/01/2000 4.5 2.3 4 3.6 5.3 2.8 4 6 5.5 38.0
28 014668 Cư Thị Mai 11A7 14/06/2000 4 3.7 2.3 2.8 4 1.7 3.3 2.8 4.3 28.9
29 014680 Đinh Khắc Hoài Nam 11A7 07/10/2000 2 2 2.7 1.4 5.8 5.3 3.8 6 5 34.0
30 014698 Nguyễn Thị Nhài 11A7 15/04/2000 3.5 3 2 3.4 2.7 4 2.5 5.5 6.8 33.4
31 014701 Triệu Tòn Nhất 11A7 14/05/2000 5 5 6.8 5.8 9.3 5.7 3.5 6.3 7.7 55.1
32 014707 Hoàng Văn Nhiên 11A7 15/01/2000 2.5 3 3 1 3.7 2 2 4.5 4 25.7
33 014723 Hà Thị Quản 11A7 11/16/2000 4.5 2.3 3.2 1.6 4.5 4.2 2 6 4.3 32.6
34 014729 Lý Văn Quyết 11A7 04/03/2000 5 3.3 6 4.6 8 6.7 3.3 6 6 48.9
35 014740 Hoàng A Sang 11A7 19/06/2000 5.5 3.9 3.3 3.4 4.5 4.8 4.3 6.3 5.2 41.2
36 014757 Đỗ Thị Phương Thảo 11A7 08/11/2000 4 4 2 3.4 5.7 5 3.3 6.3 6.7 40.4
37 014768 Lý Văn Thắng 11A7 19/10/2000 3 1 4 1.8 4 4.2 3.3 3.5 5.7 30.5
38 014773 Đinh Quang Thịnh 11A7 08/08/2000 4 3.2 5.8 7.2 7 3.5 1 7 2.7 41.4
39 014777 Nguyễn Hà Thu 11A7 7/14/2000 6 3 2.7 2.2 4.7 5 3.8 6.8 5.3 39.5
40 014787 Phạm Thu Thủy 11A7 22/10/2000 4 2 3 2.2 5.2 3.3 2.5 5.5 5.8 33.5
41 014794 Trần Ngọc Tình 11A7 29/10/2000 4.5 3 3.3 3.2 3.8 2.6 3 6 5.8 35.2
42 014799 Nguyễn Thị Hương Trà 11A7 30/04/2000 5.5 2.3 3 2 7.5 5.5 8.5 5.5 6.8 46.6
43 014808 Phùng Thị Thu Trang 11A7 04/11/2000 2.5 2.7 4.3 1.6 5.5 4.8 2.8 6.3 5.3 35.8
44 014811 Hoàng Thị Vân Trinh 11A7 19/07/2000 5 4 5 3.2 7 5 2.3 6 6.2 43.7
45 014822 Vũ Công Tú 11A7 09/11/2000 5 2.7 4.3 3.8 6 3.5 2.3 4.5 6 38.1
46 014826 Hoàng Quốc Tuấn 11A7 20/02/2000 3 3 3.5 3.6 5 3.5 3 7.5 3.7 35.8
1 014446 Bùi Thị Anh 11A8 1/28/2000 6.5 3.3 4.3 4.6 0 4.7 4 4.7 5.7 37.8
2 014447 Đặng Quang Anh 11A8 7/10/2000 5.5 2 4 2.4 6 3.6 4.5 4.8 5.7 38.5
3 014463 Phạm Thị Ánh 11A8 4/21/2000 6.5 5 4.2 5.2 6.8 4.8 4.6 7.5 7.7 52.3
4 014470 Nguyễn Thị Bính 11A8 4/2/2000 4.5 3 3 2.8 7.7 2.6 1.3 5.3 7.7 37.9
5 014473 Đỗ Thị Chang 11A8 2/28/2000 4 3.8 5.3 2 4.7 3.8 5 4.6 5.2 38.4
6 014479 Tô Thị Chi 11A8 7/8/2000 5 3.7 3.6 3.4 4 4.8 2.3 5.5 6.3 38.6
7 014483 Đặng Chinh Chiến 11A8 12/22/2000 3.5 3.3 3 1.8 3.3 4.6 3.5 6.5 5.7 35.2
8 014494 Hoàng Thị Duấn 11A8 8/21/2000 5 3 2.8 2.8 6 4.7 1.8 7 3.8 36.9
9 014501 Bàn Thị Duyên 11A8 6/6/2000 6 3.7 3 4 6 3 3.3 4.3 4.7 38.0
10 014504 Lưu Minh Dương 11A8 3/6/2000 3 2.3 1.7 2.6 7.3 4.2 1.8 5.6 6.3 34.8
11 014507 Nguyễn Ngọc Dương 11A8 12/15/2000 4 2.7 1.2 3.8 2.7 4 2 5 5 30.4
12 014513 TRẦN VĂN ĐỨC 11A8   3 3.7 2.2 3.4 7.7 4.3 2 5.5 6 37.8
13 014525 Tô Thu Hà 11A8 3/5/2000 6.5 3.3 1.3 4.8 7.3 4.3 3 5.8 2.7 39.0
14 014529 Nguyễn Văn Hải 11A8 2/20/2000 5.5 2.3 4 3.2 4.3 4.2 3.5 5.8 2.8 35.6
15 014536 Hoàng Thị Hằng 11A8 4/14/2000 5.5 3.7 2.3 4 2 3 2.8 8.3 2.3 33.9
16 014539 Ngô Thị Thu Hằng 11A8 12/20/2000 4 5 2 2.8 6 3.3 1.5 5.5 4 34.1
17 014546 Nguyễn Thị Hồng Hiên 11A8 12/15/2000 5.5 2.3 2.7 3.2 5.8 7.8 2 7 5 41.3
18 014564 Ly Seo Hồng 11A8 3/2/2000 5 3.7 3.7 4 9 5.3 4.8 8.4 8.2 52.1
19 014573 Trần Thế Hùng 11A8 6/4/2000 4.5 3.7 3 3.4 4.7 3.6 2.3 4 8.3 37.5
20 014596 Hoàng Thị Hương 11A8 10/30/2000 7 5.8 5.6 5.4 9 7.5 6.3 8.3 7.5 62.4
21 014600 Trần Thu Hương 11A8 11/8/2000 4.5 3.3 2 1.8 6.7 2.7 1.5 3 5.7 31.2
22 014643 Nguyễn Thùy Linh 11A8 1/13/2000 7.5 4 3.7 4 3.5 4.3 3.3 6.3 6 42.6
23 014687 Vũ Thế Nam 11A8 3/15/2000 3 3.3 3.7 2.6 5.3 3.3 2.3 5 3.3 31.8
24 014693 Nguyễn Thị Ngọc 11A8 6/15/2000 6 3.3 2.2 3.8 5.3 4 4 5 6 39.6
25 014697 Sử Thị Minh Nguyệt 11A8 12/5/2000 4.5 3 3.3 2.8 3 3 3.3 5.3 3.5 31.7
26 014710 Trần Thị Hồng Nhung 11A8 11/8/2000 6.5 5.7 4.5 3.8 2.7 3.7 2.8 5.5 7.7 42.9
27 014724 Lò Minh Quang 11A8 7/1/2000 4 2.7 1.8 2.4 6.5 3 2.8 6 8.7 37.9
28 014746 Hoàng Văn Tâm 11A8 10/4/2000 4 5 4 1.8 5.3 4.2 2.8 2.8 4.2 34.1
29 014759 Hoàng Thị Thu Thảo 11A8 11/20/2000 6 3 3.5 3.8 5.3 3.3 2.5 6 4 37.4
30 014769 Phạm Minh Thắng 11A8 1/17/2000 5 1.7 4.3 2.8 5 5 2.5 6 3.8 36.1
31 014770 Trần Văn Thật 11A8 12/15/2000 6.5 5.5 6.8 4.6 8.5 5.2 3.3 7.3 8.7 56.4
32 014772 Phạm Văn Thế 11A8 3/28/2000 7 6.7 6 5.2 9 3.8 3.3 7.3 5.3 53.6
33 014774 Hoàng Quốc Thịnh 11A8 5/7/2000 3 0.7 4 2 4.5 2.7 2 5.3 6 30.2
34 014783 Hà Thị Phương Thùy 11A8 11/3/2000 4.5 4.7 3.7 2.8 1.7 3.8 2 5 6.3 34.5
35 014812 Triệu Tài Trọng 11A8 10/28/2000 2.5 2 5 2.8 4.3 5.5 3.8 5 4.3 35.2
36 014825 Hà Quốc Tuấn 11A8 8/29/2000 1 2 2 2.2 2.7 3.8 1.5 4 3.3 22.5
37 014829 Đặng Thanh Tùng 11A8 7/1/2000 3 1.7 1.8 3.2 4.5 3 4 4.3 3.2 28.7
38 014834 Nguyễn Ánh Tuyết 11A8 5/14/2000 3.5 1.7 2 0.8 5.7 2 3 4.6 5.7 29.0
39 014835 Trần Thị Ánh Tuyết 11A8 11/23/2000 5.75 3.7 2.3 3.6 6.5 4.7 2.8 4.3 5.3 39.0
40 014845 Đặng Thị Vân 11A8 5/12/2000 6.5 4.7 3.5 6.6 5.5 5.7 5.5 6.3 7.7 52.0
41 014850 Vàng A Vư 11A8 12/21/1998 3 1.7 2.8 2.6 6 1.3 3 2.7 3.7 26.8
42 014851 Cù Thị Xuân 11A8 5/29/2000 4.5 4.5 3.7 2.6 7.3 3.3 3.8 5 5.3 40.0
1 014445 Phạm Thanh An 11A9 10/23/2000 3.5 3.7 2.4 2.2 4.8 3 2.3 6 5 32.9
2 014467 Nguyễn Văn Bể 11A9 5/1/2000 5 4 5 5.6 8 6.3 2.8 7.5 4.2 48.4
3 014469 Lò Thị Bình 11A9 1/17/2000 6 4 4 2.8 8.7 3.5 3.3 7 6.3 45.6
4 014497 Lý Xuân Dung 11A9 8/12/2000 4 1.3 3.3 2.2 6 4.5 1.5 4.8 7 34.6
5 014499 Lê Hoàng Duy 11A9 1/10/2000 4 1.7 4.3 4.4 2.3 3.7 2.8 3.7 4.7 31.6
6 014502 Hoàng Thị Duyên 11A9 3/20/2000 4.5 4.3 8.1 4.4 7.8 4.3 4.8 7.5 8.7 54.4
7 014517 Bàn Thị Ghến 11A9 7/19/2000 6 6.8 5.8 3.4 4.5 4.8 3 7.4 6.8 48.5
8 014521 Hoàng Thị Hà 11A9 12/21/2000 5 3.6 4.8 2.2 6.8 7 3.3 5.3 5 43.0
9 014552 Nguyễn Minh Hiếu 11A9 9/10/2000 5 1.3 3.7 1.6 4.3 2.3 2 6.3 2.3 28.8
10 014554 Nguyễn Trung Hiếu 11A9 2/27/2000 4 1.7 2.3 3 3.7 4.3 3 5.3 4 30.8
11 014557 Vũ Thị Hoa 11A9 6/20/2000 6 2.7 4.8 3.2 6 4.8 2.5 6.3 4.2 40.5
12 014560 Đỗ Huy Hoàng 11A9 7/25/2000 4 2.7 1.3 8.4 7.7 6.2 1.8 7 7.3 46.4
13 014571 Phạm Thị Huệ 11A9 12/6/2000 6.5 3 7.5 4.8 6.3 7.3 4.8 4.8 6 51.0
14 014586 Nguyễn Thị Huyền 11A9 6/2/2000 8 5.3 3.8 4.4 8.3 3.8 2.8 6.3 8 50.7
15 014594 Đặng Thị Hương 11A9 9/18/2000 4.5 2.3 5 1.8 3.3 4 2.5 6.3 4.3 34.0
16 014609 Bàn Tòn Khé 11A9 1/19/2000 5 3.3 3.3 2.2 6 4.5 3.5 7.5 6.3 41.6
17 014620 Phượng Thị Lan 11A9 3/13/2000 7 5.6 8.3 7.6 7.7 6.7 6.8 7.8 7.3 64.8
18 014635 Lê Bá Linh 11A9 12/26/2000 3.5 2.7 4.5 3.4 4 4 3 3.5 7 35.6
19 014636 Lương Thùy Linh 11A9 2/1/2000 6 5 7 6.6 8.5 7 2.5 7 8 57.6
20 014653 Hà Văn Long 11A9 10/10/2000 4.5 2 4.3 2.2 4.7 5.3 2.8 4 2 31.8
21 014671 Phùng Thị Mấy 11A9 1/28/2000 7.5 4.7 7.3 7 7 5.3 3.8 6 8.3 56.9
22 014673 Bùi Quang Minh 11A9 12/15/2000 4 4 6.7 3.6 5.5 4 5.3 5 8.7 46.8
23 014705 Đặng Văn Nhị 11A9 8/15/1999 4 4 5.8 2.6 4 2.3 3.3 4 2.3 32.3
24 014706 Phan Thị Nhị 11A9 4/2/2000 6 4.5 6.3 5.6 7.8 2.2 5.3 6 4 47.7
25 014714 Thào A Páo 11A9 6/12/2000 5.5 3.5 3.2 4 5.3 4.8 3.5 6.5 8.5 44.8
26 014715 Hoàng Anh Phong 11A9 7/7/2000 4.5 3 3.3 1.4 6.5 4.3 2.5 5.5 5 36.0
27 014717 Phạm Hồng Phong 11A9 2/4/2000 3.5 2.7 2.3 2.2 3.3 3.5 2 6 3.7 29.2
28 014721 Trần Thị My Phương 11A9 11/27/2000 5.5 2.7 3.8 4 4.3 4.3 2.5 6 5.3 38.4
29 014726 Trần Văn Quang 11A9 12/24/1999 4.5 3 3 3.2 5.7 4 2 5 4.3 34.7
30 014734 Hoàng Thị Quỳnh 11A9 7/25/2000 5.5 5 5.3 4.2 6 4.3 2.8 5 7.3 45.4
31 014741 Mai Thị Sao 11A9 8/27/2000 6.5 6.1 8 5 6.5 7.7 5.8 6.5 7.3 59.4
32 014752 Nguyễ Tiến Thành 11A9 6/7/2000 4.5 2.3 2.8 1 6 4.3 2 7 7 36.9
33 014766 Lường Thị Thắm 11A9 5/23/2000 6 2.3 3.7 3.6 5.5 4.5 3.8 5.5 7.3 42.2
34 014785 Mai Thị Thủy 11A9 9/6/2000 7 5 5.3 3.6 7.8 7.7 5.3 7.5 6.8 56.0
35 014800 Dương Thị Trang 11A9 4/9/2000 3 4.7 1.7 2.8 3 3 1.5 6 5.3 31.0
36 014816 Đồng Xuân Trường 11A9 14/22/1999 5 1.3 2.5 2 3 6 1.5 4.5 4.7 30.5
37 014824 Đỗ Văn Tuấn 11A9 11/27/2000 4 2 3.9 2.6 1.7 1.3 2.8 2.8 4.3 25.4
38 014840 Nguyễn Thị Uyên 11A9 12/29/2000 4 3.7 2 2.6 5 4.7 2 6.3 6 36.3
39 014842 Hoàng Thị Ước 11A9 8/4/2000 6.75 5.3 6.2 3.4 6 4.8 3.3 7.8 5.3 48.9
40 014844 Triệu Mùi Vạng  11A9 11/11/2000 7 6 7.2 6.2 7 6.3 3 7.3 9 59.0
41 014849 Dương Kim Vọng 11A9 5/19/2000 5.75 3 2 1.6 5.5 3.8 2 5.6 3.5 32.8
1 014443 Triệu Thị A  11A10 7/15/2000 4 3 3.9 2 6 3.3 1.5 3.3 3.7 30.7
2 014455 Nguyễn Tuấn Anh 11A10 6/28/2000 3 3.7 3.3 2.6 6.8 5 3 6.7 4.8 38.9
3 014456 Nguyễn Tuấn Anh 11A10 10/24/2000 1.5 1.7 3.7 2 3 3.3 2.5 5 5.5 28.2
4 014471 Triệu Thị Cải  11A10 11/1/2000 3 4 1 3 5.3 2.2 2 4 5.3 29.8
5 014472 Lý Ton Chạn  11A10 1/8/1999 3.5 2.7 3.6 3.2 4.5 2 2.3 6.5 5.8 34.1
6 014487 Bùi Văn Cương  11A10 7/18/2000 2.5 3 3.7 2.4 4.7 3 2.5 6.8 4.5 33.1
7 014488 Đỗ Văn Cương  11A10 11/11/2000 4 3 4.3 5.4 7.7 6 3 8.1 5.8 47.3
8 014495 Triệu Mùi Duấn  11A10 10/21/1999 4 3.7 3.3 1.8 7 3.7 2.5 3.3 5.3 34.6
9 014512 Vi Thị Đông 11A10 12/21/2000 5 2.7 5.6 5.2 8 4.3 3.8 6.3 6 46.9
10 014556 Trương Mĩ Hoa  11A10 11/20/2000 6 5.6 6.3 6 8 6 3.8 8 6.7 56.4
11 014561 Sùng Seo Hồ  11A10 11/20/1997 3.5 3.3 4.5 5.4 7 7.2 4.8 7 7.8 50.5
12 014582 Đặng Thị Huyên  11A10 8/26/2000 6 3.2 6 6.2 6.7 5.2 4.3 5.5 6.5 49.6
13 014583 Bùi Thị Huyền  11A10 4/14/2000 6 3.7 6.3 5.8 8 6 5.8 7.8 6.2 55.6
14 014598 Nguyễn Thị Thu Hương  11A10 10/17/2000 6.5 3 3 2.4 7.7 5 3.5 7.3 6.3 44.7
15 014603 Phạm Mai Hường 11A10 11/1/2000 4.5 3 2.3 3.8 6.7 2.3 2 6.3 2 32.9
16 014610 Đặng Thị Khé  11A10 10/19/1999 7 5 4.3 2.8 6.3 4.2 3.5 6 6 45.1
17 014616 Phạm Trung Kiên  11A10 2/23/1999 3 2.3 2.5 2.8 4.5 4.8 2 6 6.2 34.1
18 014659 Ma A Lử  11A10 8/17/2000 2.5 3 3.2 1.8 5.7 4.8 3.3 2.5 4.3 31.1
19 014669 Đoàn Thị Mai  11A10 4/1/2000 4 4 3 3 4 3.7 2.3 5 6.7 35.7
20 014678 Triệu Thị Mương  11A10 3/13/2000 2.5 3.7 1.3 3.2 6.8 2.3 3 5 5 32.8
21 014684 Nguyễn Phương Nam  11A10 5/13/2000 5.5 2.3 5.8 3.8 5 3.2 3 5.5 5.5 39.6
22 014690 Nguyễn Kim Ngân  11A10 12/26/2000 5.5 3.3 7.8 4 7 4 3 6 8 48.6
23 014699 Triệu Thị Nhất  11A10 6/19/1999 4 5 4 5.4 9 4.5 2.8 6 6.3 47.0
24 014703 Phạm Tuyết Nhi  11A10 6/21/2000 7 3.3 1.6 3 6.3 3 2.5 6.5 6 39.2
25 014704 Triệu Tòn Nhi  11A10 9/4/1999 4 4.2 2.8 5 5.5 2.3 1.8 6 6 37.6
26 014711 Vũ Thị Như  11A10 11/13/2000 6.5 6.2 5 3.2 6.5 5 2.5 6.5 6.3 47.7
27 014712 Nguyễn Thị Kim Oanh  11A10 9/25/2000 5.5 3 3.5 3.6 3.7 5.3 3.3 3 5.3 36.2
28 014725 Trần Minh Quang  11A10 3/30/2000 3.5 4.3 2.3 2.4 5.5 3.7 3.8 6 6.7 38.2
29 014727 Đặng Văn Quân  11A10 5/22/2000 2 1.3 3.3 4 5 3.3 3.3 7 5.3 34.5
30 014737 Nguyễn Như Quỳnh  11A10 4/13/2000 6 2.3 2.3 3 3 5 2.8 6 5.5 35.9
31 014749 Trần Văn Thanh  11A10 7/27/2000 5 5.7 3.5 2.4 6 6.8 2.8 6 9.3 47.5
32 014756 Đặng Thị Thảo  11A10 1/16/2000 3 5.3 4.3 4.8 6.3 5.7 2.8 7.5 4.8 44.5
33 014815 Thiều Quang Trung  11A10 8/1/2000 2.5 3.3 4.3 3.2 7 6.8 3 7.8 7 44.9
34 014821 Nông Văn Tú  11A10 1/29/2000 5 3.3 2.8 2 6.5 6.3 3.8 6 5.5 41.2
35 014832 Dương Thị Tuyền  11A10 12/10/2000 4 3.3 5.2 2.4 7 3.6 5.5 6.8 7.7 45.5
36 014837 Lê Thị Thanh Uyên  11A10 10/2/2000 2.75 4 3.5 4.6 7 5.3 4 8 6.3 45.5
37 014846 Lý Thị Vân  11A10 12/15/2000 7 3.3 4.8 2 6.5 3.3 2.8 6 7.5 43.2
38 014852 Trần Ngọc Xuyên  11A10 8/28/1999 4 3 3.8 2.4 5.7 5.5 2.3 7.3 6.7 40.7

 

Lượt Xem:694
Ngày đăng: 05-01-2017
Tác giả: Anh Đức

Gửi Bài viết này cho bạn bè

Bình luận trên Facebook

Trường trung học phổ thông Chu Văn An
Địa chỉ: Mậu A Văn Yên Yên Bái
Số điện thoại: 0216 3834 150
Tổng biên tập chịu trách nhiệm nội dung Bùi Văn Xuân
Thiết kế bởi: Mr. Phương Văn Vũ
Điện thoại: 0981 407 789
Email: Phuongvvvnhl@gmail.com