• :
  • :

Điểm thi khối 12

Điểm thi

 

SỞ GD VÀ ĐT YÊN BÁI KIỂM TRA HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2016 -2017 - KHỐI 12
 TRƯỜNG THPT CHU VĂN AN
BẢNG ĐIỂM THI HỌC KÌ I - KHỐI 12    
TT SBD HỌ VÀ TÊN LỚP NGÀY
SINH
VĂN HÓA TOÁN SỬ GDCD ANH ĐỊA SINH GHI CHÚ
1 014008 Lưu Thị Mai Anh 12A1 08-03-1999 8 9 9.3 8.3 6.50 7 6.5 6.5 9.1 70.50
2 014011 Nguyễn Thị Tú Anh 12A1 05-12-1999 7 9 7.8 8.55 6.00 7.3 5.5 6.3 7.7 65.55
3 014021 Trần Việt Bắc 12A1 23-05-1999 4.5 8 7.3 8.9 6.50 5.8 5.3 6.8 6.9 60.40
4 014022 Nguyễn Đình Bình 12A1 25-08-1999 5 8 6 7.65 6.00 5.3 5.8 5 5.6 54.35
5 014036 Đỗ Khắc Cương 12A1 06-01-1999 4.5 6 5.7 7.75 4.00 5.8 9.3 7.3 4.7 54.95
6 014047 Phạm Thị Mỹ Dung 12A1 16-11-1999 5 9 7.8 8.85 7.50 7.3 7.3 8.3 9.1 70.45
7 014066 Hà Hồng Đức 12A1 16-09-1999 4.5 6 6.3 9.2 6.50 6 4.30 5.3 6 54.30
8 014071 Nguyễn Đức Giang 12A1 29-09-1999 3 9 8 9.6 6.50 7.3 5.3 6.3 6.9 62.30
9 014084 Trần Thị Hạnh 12A1 08-08-1999 7 10 7.9 9 8.50 8.5 6.3 9.5 9.3 75.50
10 014102 Lê Minh Hiếu 12A1 16-09-1999 6.0 9 7.5 9.3 8.00 8.8 5.00 6 4.3 63.60
11 014107 Hoàng Minh Hoa 12A1 08-03-1999 7.5 10 9.50 9.6 8.00 7.8 8.3 8.3 9.3 78.10
12 014115 Nguyễn Thị Hoan 12A1 20-03-1999 6.5 9 7.8 8.8 7.50 7.5 5.5 8.8 6.2 67.90
13 014117 Đoàn Mạnh Hoàng 12A1 03-05-1999 2.0 6 5.6 6.80 4.50 5.8 5 4.5 4.7 44.50
14 014120 Nguyễn Đăng Huy Hoàng 12A1 23-07-1999 7.5 8 5.7 7.40 6.50 6.5 4.00 6 7.5 59.10
15 014121 Nguyễn Huy Hoàng 12A1 08-02-1999 5.5 9 7.1 9.4 6.50 7.8 4.00 4.8 7.9 62.40
16 014127 Nguyễn Thị Huế 12A1 21-08-1998 7 8 6.9 7.30 7.00 6.5 5.3 8 9.1 64.60
17 014135 Nguyễn Văn Hùng 12A1 23-08-1999 4 7 7.4 7.00 4.50 5 3.80 5.5 5 48.90
18 014144 Phạm Quang Huy 12A1 10-10-1999 4 3 6.5 8.9 6.50 4.8 5 4.8 6 49.40
19 014145 Trần Đức Huy 12A1 18-08-1999 3.5 9 8.3 8.9 5.50 6.3 5 5.5 5.1 57.10
20 014146 Vũ Quang Huy 12A1 19-09-1999 4.5 6 7.9 7.60 4.50 6 5.3 4 7.8 53.20
21 014184 Đỗ Thị Hoàng Lan 12A1 04-12-1999 8 6 6.2 8.3 7.00 7 9.3 7 6.8 65.90
22 014209 Trần Thị Hà Linh 12A1 08-06-1999 8 6 6.9 5.65 6 8.3 5.3 8 6.2 60.55
23 014215 Nguyễn Thị Hương Ly 12A1 19-07-1999 6 8 7.9 8.85 6 7 7 6 6.4 62.95
24 014216 Nông Phương Ly 12A1 10-05-1999 7.5 7 5.2 4.95 7.5 7 4.80 4.5 6.4 54.45
25 014229 Lương Phương Nam 12A1 06-08-1999 6.5 8 8.8 9.4 5.50 7.3 5.5 7.8 6.9 65.70
26 014230 Phạm Phương Nam 12A1 30-09-1999 6 8 8 7.70 3.50 7 6.3 6.3 9.1 61.90
27 014231 Trần Đức Nam 12A1 15-09-1999 4 9 9.4 9.3 3.50 5.5 5.5 5.8 9 60.90
28 014233 Lê Thị Nga 12A1 27-04-1999 5.5 6 7.4 8.1 4.00 6.5 4.30 8 7.7 57.00
29 014234 Nguyễn Thanh Nga 12A1 02-01-1999 8 5 7.9 6.00 5.50 7 5.8 6.5 5.2 56.80
30 014245 Vũ Thị Bích Ngọc 12A1 01-11-1999 8.0 6 5.40 8.5 5 7.5 9.5 9.3 8.1 67.50
31 014251 Lưu Thị Nhiên 12A1 04-11-1999 6.0 8 7.9 8.9 5 7 5 5.8 9.7 63.10
32 014252 Lê Thị Nhung 12A1 06-06-1999 8.0 8 7.7 9.2 5 7.8 7 5.8 9.5 67.70
33 014255 Nguyễn Huyền Nhung 12A1 14-09-1999 8.5 6 3.30 7.00 6.5 7 7.8 5.8 7.7 59.20
34 014256 Nguyễn Thị Hồng Nhung 12A1 14-06-1999 6.5 7 6.5 9 5.5 7.3 5.3 9.3 9.7 66.00
35 014257 Phạm Hồng Nhung 12A1 23-10-1999 7.0 7 4.60 8.9 5 7.3 6 7.3 8.8 62.20
36 014288 Vũ Vương Quân 12A1 05-07-1999 6.0 7 6.5 7.80 6 7.8 4.30 6.8 5.9 58.10
37 014319 Vũ Đăng Thịnh 12A1 12-11-1999 4.5 9 6.7 9.2 6 7 5.3 5 9 61.90
38 014357 Lê Thùy Trang 12A1 05-05-1999 7 8 8.2 6.50 5 8.3 5 6.3 8 62.60
39 014362 Trần Thị Thu Trang 12A1 19-03-1999 6 9 8.5 8.7 7 7.3 4.80 6.5 7.6 65.60
40 014389 Phạm Thị Thu Uyên 12A1 07-03-1999 6.8 7 8 9 6.50 5 6.5 7.8 9.1 65.30
41 014406 Trần Bảo Vũ 12A1 15-02-1999 4 9 7.6 9.4 6.50 7.5 4.30 7 7.6 62.90
1 014005 Hoàng Thị Vân Anh 12A6 18-07-1999 7 4 4.70 6.25 7.50 7.3 6 6 5.1 53.85
2 014012 Nguyễn Thị Vân Anh  12A6 09-08-1999 7 4 5.20 5.35 6.00 7.8 5 5 5.3 50.25
3 014024 Nguyễn Thị Bình 12A6 02-03-1999 7 5 5.00 5.60 3.50 8.8 5.3 7 5.1 52.30
4 014028 Hoàng Thị Chỉ 12A6 06-02-1999 6.5 3 5.2 6.20 5.50 6.8 5.00 4.8 3.6 46.50
5 014041 Đặng Quý Dân 12A6 03-09-1999 6 4 2.90 5.3 5.00 6.3 5 4.3 1.9 41.00
6 014060 Nguyễn Minh Thùy Dương  12A6 16-10-1999 8.5 5 6.50 8.4 8.00 7.5 6.5 7 6.1 63.50
7 014077 Trần Thu Hà 12A6 16-01-1999 6 4 4.80 5.10 7.50 6.3 5 8.8 5 52.80
8 014079 Đinh Thị Thúy Hạ 12A6 27-07-1999 7 6 4.10 5.40 7.00 8.5 5.5 9 7.9 60.30
9 014083 Phùng Thị Hạnh 12A6 04-03-1999 6 8 5.4 5.1 7.50 7 4.00 7.8 2.2 53.20
10 014087 Đỗ Thị Hằng  12A6 07-01-1999 7 5 4.80 4.3 5.50 7.3 5 6.3 5.3 50.90
11 014092 Hoàng Ngọc Hân 12A6 07-07-1999 5 5 3.40 4.3 5.50 7.5 5 4 6.7 46.80
12 014095 Trương Thị Hậu  12A6 05-08-1999 6 5 5.30 7.50 5.00 7 5.5 8.5 8 57.40
13 014097 Phạm Thị Hiên 12A6 21-10-1999 7.5 5 5.1 6.00 8.00 7.5 5 9 6 58.80
14 014110 Nguyễn Thị Hoa 12A6 26-11-1999 7.5 5 5.30 5.00 6.50 7 5.00 6 4.5 52.10
15 014129 Trần Thị Huế 12A6 16-02-1999 7.5 5 5.3 5.90 5.50 6 5 2.5 5 47.50
16 014149 Bùi Thị Thanh Huyền 12A6 10-09-1999 7 4 4.70 5.00 6.00 8 4.00 9 4.1 51.80
17 014156 Trương Thị Khánh Huyền  12A6 05-06-1999                   0.00
18 014160 Đinh Thu Hương 12A6 27-02-1999 8 5 4.30 6.30 8.00 8.5 6 7.5 5.2 59.10
19 014162 Hoàng Thu Hương  12A6 26-08-1999 7 5 4.70 6.00 8.00 7 4.50 8 4.5 54.80
20 014166 Vũ Thị Hương 12A6 30-09-1999 7 6 3.30 5.10 8.50 7.5 5 7 4.5 53.40
21 014195 Đặng Ngọc Liễu 12A6 26-07-1999 6 4 3.60 6.45 7.5 7.8 4.30 8.5 4.1 52.55
22 014202 Nguyễn Ngọc Linh 12A6 15-08-1999 8.5 5 2.90 5.75 6 7 6.3 5.5 5.3 52.25
23 014214 Trần Huy Luyến  12A6 01-02-1999 7.5 5 6.2 6.10 7.5 7.8 5.3 8 5.5 58.60
24 014219 Đoàn Thanh Mai 12A6 25-08-1999 7 4 5.30 5.1 6.50 7.3 4.50 7.8 2.6 50.10
25 014249 Phạm Thị Nhàn 12A6 14-09-1999 7.0 5 5.6 5.90 5 7.8 7.5 9.5 7.2 60.60
26 014253 Nguyễn Hồng Nhung 12A6 07-03-1999 8.0 5 4.50 6.70 5 6.5 8.8 5.8 6 56.00
27 014285 Nguyễn Hải Quang 12A6 18-01-1999 5.5 3 3.60 5.4 5 6.8 4.50 5 2.9 41.60
28 014290 Nguyễn Thị Quyên 12A6 01-01-1999 6.0 4 3.50 3.7 5.0 6 3.50 4.3 4.6 40.60
29 014300 Đinh Văn Tâm 12A6 23-11-1999 3.5 5 3.60 5.80 5.0 7.8 5.3 5.3 2.2 43.20
30 014330 Phạm Thị Thanh Thùy 12A6 18-09-1999 8 5 4.70 6.80 7.5 8.3 5.8 9 6.1 61.40
31 014336 Lê Thị Thúy  12A6 10-01-1999 7.5 4 5.9 5.3 5.5 6.8 6.5 4 6.9 52.70
32 014339 Nguyễn Thị Thúy 12A6 08-09-1999 6.5 6 4.00 4.5 6 6.8 5 6.3 6.3 51.50
33 014361 Phạm Thùy Trang 12A6 19-06-1999 6.5 8 4.40 5.3 7.5 7 3.80 5 7.1 54.30
34 014375 Nguyễn Long Tuấn  12A6 14-04-1999 6.5 4 5 5.10 9 6.8 3.80 5.5 4.3 50.30
35 014387 Nguyễn Thị Ánh Tuyết  12A6 02-04-1999 7 3 3.30 5.30 5.50 7.5 3.50 7 4.5 46.20
36 014392 Ngô Thị Ước  12A6 21-05-1999 6 4 5.00 5.4 7.00 6.8 5 5.3 5.8 50.30
37 014395 Hoàng Thị Vân  12A6 21-08-1999 6 3 6.1 4 7.50 7.3 5 6.3 3.6 49.10
38 014396 Lê Thị Hồng Vân  12A6 15-11-1999 6 4 5.3 4.9 8.00 7.3 5 6.3 5.3 51.70
1 014001 Nguyễn Trường An 12A2 10-11-1999 4.5 6 4.80 4.9 4.50 7.5 5 7 5.1 48.90
2 014010 Nguyễn Thị Phương Anh 12A2 01-04-1999 6.5 6 7.7 6.60 5.50 6.3 6 6.8 5.2 56.70
3 014018 Phạm Thị Ánh 12A2 15-09-1999 5.5 5 6.4 5.45 3.00 6.8 6 6 4.7 48.95
4 014046 Nguyễn Phương Dung 12A2 10-12-1999 5 7 8.6 7.65 5.50 8.3 6.3 6.8 5.4 60.85
5 014090 Nguyễn Thu Hằng 12A2 23-06-1999 5.5 5 5 4.9 6.00 6.8 3.00 4 3.7 44.30
6 014106 Đỗ Văn Hiệu 12A2 07-03-1999 4.5 8 8 8.5 5.00 5.8 5 4 5 53.70
7 014109 Nguyễn Phương Hoa 12A2 10-02-1999 7.0 7 7.8 7.5 6.50 7 5.5 8.3 5.3 61.60
8 014114 Trương Thị Thu Hoài 12A2 15-08-1999 5.5 5 6.3 5.30 8.00 7.5 4.00 6.8 5.3 53.70
9 014132 Trần Thị Huệ 12A2 17-02-1999 5.5 9 6.6 7.30 6.50 6.8 5.3 5.5 6.7 58.80
10 014136 Bùi Quang Huy 12A2 23-08-1999 4.5 6 6.6 6.20 6.50 5.8 4.50 3.8 5.1 48.90
11 014150 Đào Thu Huyền 12A2 16-08-1999                   0.00
12 014151 Đoàn Khánh Huyền 12A2 17-06-1999 4.5 7 4.00 7.40 2.50 6.3 7.5 4.3 5 48.20
13 014167 Vũ Thị Lan Hương 12A2 10-03-1999 6 6 6.6 5.80 6.50 6.8 4.50 6.5 7.3 55.90
14 014173 Đàm Ngọc Khánh 12A2 06-09-1999 5 9 7.9 7.50 7.00 5.5 7.3 5.5 6.7 61.40
15 014175 Nguyễn Duy Khánh 12A2 04-11-1999 4 7 7.5 8.5 6.00 6.8 6 5 7.6 58.60
16 014182 Lê Văn Kỷ 12A2 10-09-1999 6.5 6 4.50 7.7 6.50 7 8.3 7 5.3 59.10
17 014186 Lê Phương Lan 12A2 30-07-1999 5.5 7 7.5 7.9 7.00 7.5 6.8 6.5 7.9 63.30
18 014208 Trần Thị Ánh Linh 12A2 01-06-1999 5 5 5.5 6.55 5 6.8 3.50 5.5 5 48.05
19 014211 Nguyễn Thị Loan 12A2 21-09-1999 5 6 7 6.80 6 7 5.8 6 5.4 54.70
20 014220 Đỗ Thị Ngọc Mai 12A2 03-04-1999 7 7 7.7 6.00 4.00 6.5 5 6 4.5 53.90
21 014238 Lương Đoàn Nghĩa 12A2 12-12-1999 6.5 5 8 7.00 7.00 6 6.5 5.5 5.9 57.60
22 014246 Đặng Bảo Nguyệt 12A2 04-07-1999 6.0 6 7.6 8.8 7.5 6.8 7.8 5.8 5.5 62.10
23 014272 Ngô Hữu Phúc 12A2 21-01-1999 5.5 8 6.8 7.50 5.0 7 5 4.5 5.5 55.20
24 014282 Vũ Thị Phượng 12A2 16-06-1999 5.0 4 5 4.5 5.0 7.3 4.30 2 3.6 41.00
25 014301 Lương Mai Tâm 12A2 27-10-1999 7.0 7 7.5 6.70 6.5 7.3 5.3 6.8 5.5 59.20
26 014302 Trịnh Xuân Tâm 12A2 15-04-1999 5.0 5 4.40 4 7.0 8 4.00 5.5 5.2 48.00
27 014303 Trần Trung Thái 12A2 02-09-1999 6.5 6 5.7 6.90 7.5 6.3 4.50 6.8 4.2 54.70
28 014309 Nguyễn Phương Thảo 12A2 03-11-1999 5.0 6 6.2 6.30 6.0 7.5 5.8 6.5 4 52.80
29 014329 Khương Như Thùy 12A2 19-08-1999 6.5 8 7.8 8.6 6.5 8.5 6.8 7.5 5.9 66.40
30 014331 Trần Thị Thùy 12A2 22-08-1999 6.5 6 8.8 7.6 6 8.3 7.3 7 7.7 65.60
31 014335 Văn Thu Thủy 12A2 03-10-1999 6.5 8 9 8.7 4.0 8 5.3 3.5 6.5 59.40
32 014338 Nguyễn Phương Thúy 12A2 24-10-1999 7 6 9 8.7 5.5 7.8 5.5 5.8 7.6 62.40
33 014341 Trịnh Thị Hương Thúy 12A2 21-09-1999 7.5 5 5.2 7.60 6.5 7.3 7 5.8 5.5 57.80
34 014353 Bùi Thu Trang 12A2 12-11-1999 6 8 4.20 7.80 7 6.8 5.5 7 5.9 58.10
35 014359 Phạm Thị Huyền Trang 12A2 29-01-1999 5 8 5.4 6.20 5 7.5 5.8 4 5.5 52.30
36 014363 Bùi Minh Trí 12A2 07-02-1999 7.8 5 8.3 7.7 7.0 8.3 5.3 8.5 5.5 63.80
37 014365 Nguyễn Văn Trung 12A2 01-06-1999 5.5 8 6.9 7.7 6.0 7.5 4.30 8.5 6.4 60.30
38 014374 Nguyễn Anh Tuấn 12A2 16-10-1999 5 4 5.8 7.5 4.0 7.8 5.3 4 4.5 48.20
39 014376 Phạm Ngọc Tuấn 12A2 30-12-1999 5 4 3.60 5.30 5 6.5 3.50 4.5 3.6 41.00
40 014390 Trương Thị Thu Uyên 12A2 29-11-1999 7.5 8 5.7 7.20 6.00 8.3 6.3 8.3 7.8 65.20
41 014402 Trần Quang Vinh 12A2 01-11-1999 6 9 7.6 7.70 6.50 7.5 5.00 7 4.1 59.90
42 014408 Trần Lê Vy 12A2 04-09-1999 5 8 7.8 7.70 7.50 6.5 7 8.3 6.2 64.10
1 014027 Lưu Quỳnh Chi 12A3 19/10/1999 7 4 4.60 2.75 3.00 6.8 6.3 3 4.7 41.65
2 014034 Nguyễn Thị Chinh 12A3 02/10/1999 3.5 7 6.5 5.80 4.50 6.8 5.8 6.5 5 51.60
3 014037 Lý Kim Cương 12A3 15/06/1999 6 6 5.30 6.05 6.50 7 6 4 3.3 50.35
4 014042 Hoàng Thị Thu Diệp 12A3 18/10/1999 6 6 4.70 5.65 6.00 7.5 5.3 7.8 5.3 53.85
5 014052 Nguyễn Khương Duy 12A3 26/09/1999 4.5 6 5.4 6.30 4.50 6 5 4.5 5 46.70
6 014053 Nguyễn Văn Duy 12A3 09/07/1999 6 8 6 7.20 4.50 7.3 5.00 6 4 53.80
7 014065 Đỗ Xuân Đức 12A3 13/02/1999 6 4 5.6 7.30 4.50 6.5 4.30 4.5 4.65 46.95
8 014080 Nguyễn Văn Hải 12A3 01/12/1999 4.5 5 3.30 5 7.00 5.3 5.3 4.5 7.6 47.60
9 014088 Nguyễn Thị Hằng 12A3 08/03/1999 7 9 8.4 8.6 7.00 8.3 5.5 9.3 7.7 70.80
10 014108 Hoàng Thị Hoa 12A3 17/03/1999 7.0 3 4.00 6.40 5.00 5.8 4.30 5 4.8 45.50
11 014111 Nguyễn Thị Hoài 12A3 01/09/1999 6.0 7 6.7 6.30 7.00 7.8 6.5 5.5 3.8 56.30
12 014130 Trần Thị Thu Huế 12A3 15/02/1999 5 6 5.8 7.10 4.00 7 5 5.8 6.7 52.00
13 014131 Phan Kim Huệ 12A3 16/11/1999 5 6 5.5 7.90 5.50 6 5.3 5.3 5.3 51.70
14 014140 Nguyễn Bùi Quang Huy 12A3 22/12/1999 4.5 5 6 7.40 5.50 7.8 4.30 4.5 6 51.20
15 014141 Nguyễn Quang Huy 12A3 20/10/1999 4.5 5 4.20 7.7 6.00 6.5 4.80 3.8 5.7 48.20
16 014163 Nguyễn Bích Hương 12A3 04/02/1999 5.5 6 4.00 4.8 5.00 6.8 4.50 3.3 5.9 45.40
17 014181 Nguyễn Trọng Kiên 12A3 23/08/1999 6 5 5.2 6.90 6.00 6.3 5.5 4.5 5.7 51.50
18 014185 La Thị Lan 12A3 28/01/1999 5.5 8 6.6 6.80 4.50 7.8 5.5 5 5.1 54.40
19 014190 Nguyễn Tùng Lâm 12A3 17/12/1999 7.5 5 7 7.9 5.50 6.8 6.3 5.5 6.2 57.90
20 014198 Lương Diệu Linh 12A3 06/12/1999 7 5 3.30 7.50 7.5 5.8 6 8.5 7.8 58.40
21 014265 Trần Thi Oanh 12A3 10/01/1999 6.0 5 5.40 4.8 6.5 6.8 5.8 6.5 4.2 51.30
22 014275 Dương Thu Phương 12A3 04/02/1999 7.5 4 4.30 6.30 5.5 8.5 4.80 5 4.3 50.50
23 014281 Mai Kim Phượng 12A3 30-09-1999 8.0 5 8 6.00 6.0 6.3 4.50 5 8.1 57.30
24 014291 Nguyễn Thị Quyên 12A3 21/08/1999 4.5 7 2.90 6.40 5.0 8 3.50 6 5 48.20
25 014297 Phùng Minh Sơn 12A3 09/11/1999 6.0 4 4.60 5.50 5.0 7.3 4.50 5 5 46.80
26 014307 Vũ Tuấn Thành 12A3 11/08/1999 6.0 4 5.5 5.90 6.0 6.5 5 4.8 5.7 49.80
27 014308 Mã Thạch Thảo 12A3 18-12-1999 8.0 7 4.00 5.00 5.5 7.5 7 5.8 4 54.10
28 014315 Vũ Hữu Thắng 12A3 05/04/1999 4 6 6 7.50 5.0 6.3 3.80 5.8 5 49.30
29 014327 Bùi Văn Thuận 12A3 03/10/1999 6 8 5.00 6.50 6.0 6.8 5 3 5.9 52.00
30 014352 Vũ Thị Hương Trà 12A3 16/04/1999 7.3 7 5.40 8.2 5.5 7 4.00 5.8 4 54.10
31 014360 Phạm Thu Trang 12A3 11/05/1999 6.5 5 4.00 7.00 6.5 8.3 4.30 7.3 7.2 56.40
32 014366 Trần Đình Trường 12A3 11/02/1999 5.5 8 7.9 7.8 5.5 7 7.3 7.5 5.4 62.30
33 014380 Đoàn Thanh Tùng 12A3 13/05/1999 4 5 3.60 5.1 5 6 3.50 7.3 4.3 43.60
34 014383 Đặng Văn Tuyên 12A3 10/05/1999 5 5 3.30 5.50 5.5 6 4.30 5.8 4.5 44.80
35 014398 Nguyễn Thị Hà Vi 12A3 10/10/1999 5 6 4.30 5.4 5.00 6.5 4.00 4.3 5.3 46.10
36 014401 Trần Quốc Việt 12A3 05/03/1999 5 8 6.9 8 8.00 7.3 5.3 7.3 6 61.60
1 014002 Cao Thị Vân Anh 12A4 10-02-1999 6 5 4.50 4.5 4.00 7.3 5 5 3.3 44.30
2 014013 Phạm Minh Anh 12A4 05-08-1999 6 4 3.80 4.55 6.50 5.8 3.00 5.5 4.6 44.05
3 014015 Trần Hoàng Anh 12A4 02-12-1999 2.5 5 5 5.60 3.00 6 5 7 5.4 44.90
4 014025 Hoàng A Câu 12A4 14-10-1999 4 3 4.00 3.7 3.50 6 5.00 2.3 4 35.80
5 014048 Đào Thế Dũng 12A4 23-10-1999 3.5 4 4.50 5.20 4.50 5.5 4.30 3.5 2.9 37.90
6 014050 Lê Văn Dũng 12A4 07-10-1999 3 5 5.00 4.5 4.50 5 3.80 5.3 3.6 40.10
7 014054 Nguyễn Văn Duy 12A4 17-02-1999 4 5 2.90 5.80 5.50 6.8 4.00 4 2.9 40.60
8 014072 Nguyễn Minh Giang 12A4 05-07-1999 5.5 6 7.3 7.10 5.50 7.5 4.30 5.3 5.1 54.00
9 014098 Nguyễn Mạnh Hiệp 12A4 20-08-1999 4.5 6 5.00 3.8 6.50 4.8 5 6.8 4.5 47.00
10 014099 Nguyễn Văn Hiệp 12A4 20-06-1999 5.0 4 3.60 4.1 4.00 5.8 4.00 7 4.3 41.80
11 014118 Mai Văn Hoàng 12A4 01-04-1999 4.0 3 3.60 4.1 5.50 6 4.00 5.8 5.4 41.70
12 014123 Trương Việt Hoàng 12A4 06-09-1999 3.5 4 5.30 6.10 2.50 6.8 4.50 3.8 5.9 42.30
13 014133 Hà Việt Hùng 12A4 20-06-1999 3.5 4 4.30 5.4 2.50 6.8 3.30 4.3 5 39.40
14 014159 Trần Xuân Hưng 12A4 30-01-1999 3.5 3 4.00 2.9 4.50 4.8 4.50 3 4.6 34.40
15 014171 Ngô Quang Khải 12A4 24-11-1998 5.5 4 4.00 5.00 6.00 4.5 3.30 5 5.9 42.80
16 014194 Phan Phượng Liên 12A4 26-11-1999 7 5 5.30 5.00 6.00 4.8 5.3 5 5 48.30
17 014210 Vũ Ngọc Linh 12A4 05-01-1999 5 7 4.30 8.35 5 6 5.00 4.5 4.5 49.35
18 014217 Nguyễn Thị Hương Lý 12A4 02-01-1999 5 5 5.9 4.5 5.0 6.8 4.30 4.5 5.1 45.80
19 014241 Ngô Thị Ngoan 12A4 09-09-1999 7 5 4.60 6.00 5.50 7.3 4.80 5.8 6.2 52.30
20 014260 Hoàng Mạnh Ninh 12A4 10-12-1999 6.0 4 6.2 7.80 6.5 6.8 6.5 9.5 5.7 59.30
21 014270 Nguyễn Văn Phong 12A4 10-02-1999 5.5 5 3.90 5.3 5.0 8.5 7.5 5.5 5.1 51.60
22 014271 Vũ Đức Phong 12A4 25-10-1999 5.0 8 6.3 5.60 5.5 5.8 3.50 4.8 6.4 50.80
23 014276 Hoàng Tiến Phương 12A4 20;09-1999 3.5 5 4.00 5.1 5.0 6.5 4.80 4.3 4.4 42.60
24 014287 Vũ Hồng Quân 12A4 14-09-1999 5.5 5 4.30 5.40 5.0 5 4.30 4 3.6 42.50
25 014304 Cồ Thị Thanh 12A4 25-08-1999 6.0 6 5.2 5.1 5.0 6.3 5.3 5.3 7 51.10
26 014310 Nguyễn Thu Thảo 12A4 22-07-1999 7.0 8 3.30 6.60 6.5 7.3 6.5 5.5 5.6 56.10
27 014324 Ngô Thị Thu 12A4 02-09-1999 4.5 5 3.90 4.9 4.0 6.5 5 4.3 4.6 42.70
28 014328 Phạm Minh Thuận 12A4 08-09-1999 5 5 5.4 5.4 5.0 7 5 5.3 4.7 47.40
29 014354 Bùi Vân Trang 12A4 03-12-1999 2.5 6 4.50 3.8 3 5.3 4.80 4.5 5.3 40.10
30 014367 Trần Văn Trường 12A4 03-10-1999 5 4 3.50 5.60 4.0 6.8 4.50 5.8 4.3 43.80
31 014369 Lê Văn Tú 12A4 02-09-1999 4 4 3.90 5.1 3.5 6.3 3.30 5 3.6 38.20
32 014370 Phạm Anh Tú 12A4 13-02-1999 4 4 4.20 3.9 3.5 6.8 4.30 4.8 3.6 39.40
33 014377 Trần Anh Tuấn 12A4 11-08-1999 3.5 3 3.30 5 5 6.5 3.80 3.3 3.3 36.60
34 014378 Trần Đình Tuấn 12A4 27-08-1999 4.5 5 4.20 4.6 5 7.3 3.80 2.5 4 40.60
35 014384 Lê Văn Tuyên 12A4 02-09-1999 4 5 4.00 5.70 4 6 3.30 5.5 4.3 41.40
36 014400 Trần Quốc Vĩ 12A4 09-07-1999 4.5 6 7.4 6.60 7.00 7.8 6.3 6.8 5.2 57.60
37 014405 Nông Tuấn Vũ 12A4 03-11-1999 5.5 5 5.6 4.8 6.50 6.8 4.80 6.3 4.3 49.50
1 014007 Lương Văn Hoàng Anh 12A5 02/09/1999 4 6 5 4.8 4.50 5.5 5.5 6 4.9 46.00
2 014026 Đoàn Thu Chi 12A5 30/05/1997 6.5 6 4.70 3.7 6.50 6.5 5.3 4 4.3 47.00
3 014029 Lò Thị Chỉ 12A5 02/12/1999 3 5 2.90 6.45 5.00 6.3 5.3 4.3 3.6 41.85
4 014044 Giàng Thị Dung 12A5 13/07/1999 4 4 3.60 4.9 2.50 5.8 3.50 5 3.3 36.90
5 014073 Khổng Thị Hà 12A5 20/04/1999 4 4 5.6 4.7 2.00 5 2.80 2.5 4 34.20
6 014076 Trần Thị Hà 12A5 30/01/1999 5.5 5 5.2 4.1 6.50 6.3 3.50 3 4.6 43.20
7 014091 Phạm Thị Hằng 12A5 01/04/1999 5.5 5 4.00 4.6 5.00 6.8 3.80 8 5.2 47.50
8 014103 Nguyễn Cảnh Hiếu 12A5 19/12/1999 4.5 4 2.60 5.70 5.00 5.8 4.80 4.3 3.3 40.30
9 014119 Ngô Việt Hoàng 12A5 15/09/1999 5.0 3 3.50 5.4 7.50 7 5 5.8 4.8 46.90
10 014122 Phạm Văn Hoàng 12A5 24/08/1999 6.0 6 2.90 5.3 5.00 6 5.3 4.5 4 45.30
11 014157 Lê Duy Hưng 12A5 01/12/1999 6 3 3.60 4.7 4.50 8.3 3.50 2.5 5 40.70
12 014161 Đỗ Thị Thu Hương 12A5 17/06/1999 5.5 3 3.30 3.9 5.50 6.8 4.50 3 5.3 40.70
13 014168 Hoàng Thị Hường 12A5 10/07/1999 6 3 3.60 5.2 2.00 7 3.00 2.5 5.3 37.20
14 014169 Nguyễn Thị Hường 12A5 18/10/1999 5.5 3 4.00 3.9 2.50 6.8 3.30 4 5 37.60
15 014187 Nguyễn Thị Ngọc Lan 12A5 20/10/1999 4 5 5.30 7.00 5.50 5.8 4.80 4.5 5.7 48.00
16 014201 Nguyễn Hoài Linh 12A5 11/03/1999 6 4 4.70 3.5 5 6.3 4.30 5.5 5.2 44.50
17 014225 Nguyễn Ngọc Minh 12A5 19/10/1999 4.5 5 5.2 5.3 4.00 6 5 7 5 47.00
18 014236 Vũ Thị Hằng Nga 12A5 05/11/1999 5 4 4.60 5.00 7.50 6 4.50 6.5 5.7 49.10
19 014240 Nguyễn Trọng Nghĩa 12A5 12/12/1999 7.5 3 4.20 4.3 7.00 6.5 4.00 6.5 6.9 49.80
20 014247 Nguyễn Ánh Nguyệt 12A5 14/12/1999 5.5 4 4.60 5 5.5 7.5 3.50 5 7.8 48.70
21 014258 Phạm Tuyết Nhung 12A5 06/07/1999 6.5 5 4.50 6.40 6.0 6.5 3.80 5.5 7.5 51.90
22 014277 Lê Thị Thu Phương 12A5 07/09/1999 7.0 8 7.5 9.3 5.0 8.3 6.8 4.3 8.8 64.80
23 014280 Lê Thị Phượng 12A5 06/03/1999 5.5 4 4.50 5.1 6.0 8.5 4.80 4 5.8 48.20
24 014286 Hoàng Văn Quân 12A5 13/02/1999 5.0 4 6.4 4.3 3.5 6.3 3.80 4.5 4.6 42.70
25 014299 Đào An Tâm 12A5 19/10/1999 5.0 5 5.40 5.1 6.0 7.5 2.80 7.3 7.2 51.50
26 014312 Trịnh Phương Thảo 12A5 09/10/1999 4.5 4 3.60 4.7 5.5 7.3 7.5 6 3.3 46.40
27 014316 Vũ Đình Thi 12A5 16/02/1999 5.5 5 4.00 5.60 4.0 7.5 5 3.8 5.4 45.60
28 014318 Vũ Cường Thịnh 12A5 20/02/1999 3 4 4.90 5 4.0 6.5 2.80 4 4.6 38.40
29 014320 Phùng Xuân Thọ 12A5 01/01/1999 3 4 4.20 5.60 3.5 7 4.80 4.3 4 40.40
30 014340 Phạm Thị Thúy 12A5 09/10/1999 6.5 5 4.70 7.20 6.5 6.5 5.3 5.5 4 51.00
31 014337 Ngô Thị Thúy 12A5 27/10/1999 6.5 5 5.40 6.60 5.5 7 5.3 5.5 5.3 51.90
32 014343 Nguyễn Văn Thức 12A5 14/03/1999 5 6 4.90 5.60 6 7.8 5.3 6.5 5.4 52.00
33 014349 Lục Quốc Toản 12A5 08/05/1999 3.5 4 4.00 5.1 5 5.3 3.00 5 5.2 40.10
34 014381 Lại Thanh Tùng 12A5 15/10/1999 6.5 3 5.00 4.4 5 8 4.80 3.5 4 44.50
35 014393 Hoàng Thị Vạng 12A5 05/05/1999 5.5 5 5.7 5.30 6.50 7 5 6 6.8 53.00
1 014003 Hoàng Ngọc Ninh Anh 12A7 22-04-1999       3.1 7.50 6.5 5.3 7 2.6 32.00
2 014019 Phạm Thị Ánh 12A7 21-04-1999 5.5 5 3.60 7.30 2.50 5.8 6 7 3.6 46.00
3 014045 Mai Thị Thùy Dung 12A7 25-05-1999 4 5 4.50 4.15 5.00 6.5 5.3 5.5 3.8 43.45
4 014051 Nguyễn Tiến Dũng 12A7 22-10-1999 3 3 2.80 5.80 4.50 6.3 4.30 3.5 3.6 37.10
5 014057 Hoàng Thị Duyên 12A7 10-11-1999 5 6 5.5 6.60 3.00 6 5 5 2.6 44.20
6 014061 Vũ Tùng Dương 12A7 10-02-1999 3.5 5 5.7 7.50 2.50 5.5 4.00 3.8 5 42.90
7 014070 Trần Duy Đức 12A7 07-03-1999 4.5 6 5.5 8.1 5.00 5.5 4.00 5.8 6 50.00
8 014074 Nguyễn Thị Thanh Hà 12A7 27-12-1999 3.5 5 6.5 7.90 2.50 6.5 5.00 5.5 4.3 47.00
9 014075 Nguyễn Thu Hà 12A7 22-01-1999 7 5 2.90 5.20 5.50 7.8 5.8 8.5 5.6 53.40
10 014104 Nguyễn Quang Hiếu 12A7 10-04-1999 6.0 5 3.60 6.90 5.50 6.3 5.5 2.8 3.6 45.60
11 014128 Nguyễn Thị Hồng Huế 12A7 13-08-1999 4 3 6.5 5.3 4.00 8.3 5.5 5.3 4.7 46.50
12 014134 Nguyễn Mạnh Hùng 12A7 13-06-1999 3.5 5 4.60 5.80 4.00 6 5 3.5 5.2 42.60
13 014139 Lương Quang Huy 12A7 10-02-1999 4.5 4 4.30 7.20 1.50 7 4.50 3.8 2.6 39.40
14 014153 Nguyễn Thị Huyền 12A7 16-12-1999 5 2 4.70 5.3 6.00 8.5 4.00 5 5 45.70
15 014155 Phạm Thị Huyền 12A7 30-03-1999 4.5 4 3.60 4.7 6.00 6.5 3.50 6 5.9 45.00
16 014172 Vũ Minh Khang 12A7 11-09-1999 3.5 4 3.30 4.9 2.00 5.8 2.50 4.3 2.9 33.50
17 014200 Mai Giang Linh 12A7 27-10-1999 5 5 4.70 5.40 5 6.3 6 4 2.9 44.00
18 014203 Nguyễn Phan Khánh Linh 12A7 26-11-1999 7.5 7 4.30 7.80 5 6.5 7.3 6.3 5.7 57.40
19 014204 Nguyễn Quang Linh 12A7 14-07-1999 4 3 4.00 4.5 5 7 4.00 4.5 2.9 38.80
20 014205 Nguyễn Thị Phương Linh 12A7 28-03-1999 6 6 3.10 4.9 6 7 4.80 3.5 3.6 44.60
21 014212 Nguyễn Văn Long 12A7 26-01-1999 4 4 4.90 7.90 5.5 6.8 4.80 4 4.5 46.70
22 014235 Trần Thị Nga 12A7 29-06-1999 5 4 5.9 5 4.50 6.8 4.80 5.8 5.7 47.10
23 014237 Nguyễn Thị Ngân 12A7 20-07-1999 5 5 5.7 5 6.50 7 5 6.8 4.8 51.20
24 014242 Nguyễn Hồng Ngọc 12A7 11-08-1999 7 3 4.70 4.7 7.00 5.8 4.80 7 6.4 50.30
25 014254 Nguyễn Hồng Nhung 12A7 27-03-1999 7.5 6 5.1 7.00 7.0 7 7 4.5 6 57.00
26 014261 Bùi Thị Kim Oanh 12A7 18-01-1999 6.0 5 3.90 5.30 7.0 6.8 6.3 4.5 5.2 50.00
27 014263 Nguyễn Thị Kim Oanh 12A7 06-04-1999 6.5 7 5.6 5.80 7.0 9 5.3 4.5 5.8 56.60
28 014279 Nguyễn Thu Phương 12A7 24-10-1999 6.0 6 5.20 6.40 4.0 5.8 6 3.8 6.9 49.70
29 014293 Đặng Thị Sính 12A7 13/10/1999 6.5 5 4.50 5.90 6 6.3 4.00 5 4.7 48.30
30 014311 Trần Thị Thảo 12A7 23-05-1999 5.0 6 5.00 5.4 5.0 6.5 4.00 6 4.6 47.40
31 014332 Mai Thị Thủy 12A7 08-07-1999 6 3 4.30 5.70 5.0 5.8 4.00 4.8 3.3 42.20
32 014334 Phương Thị Thủy 12A7 21-06-1999 5.5 5 3.30 4.7 5.5 5 5.3 2.5 4 40.90
33 014344 Phạm Thanh Thực 12A7 23-02-1999 2 4 4.00 3.5 4 6.3 4.00 2.8 4.3 34.50
34 014345 Lê Thị Thương 12A7 19-10-1999 3.8 4 4.30 2.7 5.5 5.8 4.50 4.3 5.2 40.40
35 014346 Lưu Huyền Thương 12A7 16-04-1999 5.8 5 3.30 4.7 4 6 5 4.3 5.2 43.00
36 014356 Lê Thị Huyền Trang 12A7 15-03-1999 4 4 2.90 4.6 5 6 4.80 6.3 5.2 42.80
37 014358 Nguyễn Thu Trang 12A7 24-06-1999 5.5 7 7.8 5.90 6 7.8 4.00 4.8 5.5 54.30
38 014382 Nguyễn Thanh Tùng 12A7 20-04-1999 3 4 5.40 6.40 5 6.8 3.80 5.5 3.6 43.10
39 014388 Lục Thị Thu Uyên 12A7 20-12-1999 4 5 3.60 5.10 7.00 6.3 4.80 4.3 5.9 46.00
40 014397 Thiều Thị Kiều Vân 12A7 13-10-1999 4 4 3.30 5.3 3.00 6.8 3.80 4.3 3.6 37.60
1 014004 Hoàng Quyền Anh 12A8 31-07-1999 5.5 6 4.90 5.35 8.00 7 4.50 6.5 4.3 51.75
2 014017 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 12A8 15-10-1999 5 6 4.90 4.2 4.00 6.5 4.50 7.5 4.7 46.90
3 014023 Nguyễn Ngọc Bình 12A8 18-10-1998 4.5 3 5.9 6.55 5.00 5 3.50 2.3 3.3 38.95
4 014062 Hoàng Thị Dưỡng 12A8 03-10-1999 4.5 5 5.00 8.4 4.00 7.3 3.50 5 3.6 46.50
5 014064 Chu Minh Đức 12A8 26-10-1999 4.5 2 6.6 5.10 5.00 6.8 3.50 4.3 4.3 42.30
6 014067 Khúc Minh Đức 12A8 04-09-1999 6 3 2.60 7.80 5.00 6.5 3.50 5.8 5.3 45.40
7 014086 Triệu Văn Hạt 12A8 28-02-1998 4.5 5 3.50 3.5 5.00 7 4.50 6.5 5.4 45.00
8 014094 Trần Thị Thanh Hậu 12A8 01-02-1999 5 4 3.50 2.7 5.00 5.3 4.30 4.3 6 40.00
9 014105 Vũ Trung Hiếu 12A8 18-03-1999 4.0 5 5.00 5.10 8.00 7.3 5.3 3.3 5 47.70
10 014138 Hoàng Văn Huy 12A8 02-10-1999 5 5 6.7 7.80 2.50 7.3 4.00 4 6.4 48.40
11 014147 Vũ Quang Huy 12A8 06-10-1999 5 5 2.60 3.2 6.50 6.3 4.00 4.5 6.9 43.70
12 014148 Hoang Thị Huyên 12A8 04-05-1999 5 4 4.70 3.7 2.50 6 3.50 3.3 3.6 36.30
13 014154 Nguyễn Thị Huyền 12A8 24-11-1999 5.5 4 4.30 4.5 7.50 6 4.50 4.3 5 45.60
14 014164 Nguyễn Thị Hương 12A8 04-09-1999 5 3 4.00 4.3 2.50 6.8 3.80 3.8 5 38.50
15 014170 Nguyễn Huy Hưởng 12A8 25-09-1999 6.5 3 5.2 5 7.50 8.5 5 5 4.8 50.10
16 014174 Hoàng Văn Khánh 12A8 05-05-1999 3.5 3 4.60 5.70 5.00 5 5 4 2.9 38.30
17 014196 Ngô Trọng Liễu 12A8 26-06-1999 3 3 4.00 3.55 5.5 6.3 5 3.5 4.7 38.15
18 014197 Hoàng Thị Mỹ Linh 12A8 21-12-1999 6 3 5.40 4.5 5 6.5 5.3 4.5 4.1 43.90
19 014222 Nguyễn Thị Mai 12A8 26-06-1999 6.5 4 4.80 4.1 3.00 6.5 4.00 5.8 5.7 44.00
20 014224 Bàn Hữu Minh 12A8 09-01-1998 3 5 8.1 4.3 6.00 5.5 5 6.5 5.3 48.90
21 014239 Nguyễn Đức Nghĩa 12A8 22-12-1999 5 4 4.50 5.30 5.50 7.3 3.80 7.5 4.1 47.00
22 014243 Phạm Hồng Ngọc 12A8 22-06-1999 6.0 4 2.90 7.00 4.0 6 4.30 3.8 4.9 43.20
23 014250 Triệu Tòn Nhị 12A8 14-12-1998 5.0 3 2.90 5.80 5.0 5.5 6 4.8 5 43.30
24 014262 Đinh Thị Oanh 12A8 16-08-1999 3.5 3 2.90 3.5 5.5 6.3 4.30 4.3 4.7 38.30
25 014266 Hoàng Thị On 12A8 07-01-1998 6.0 5 2.90 3.5 5.0 6.5 4.50 6.3 5.5 45.20
26 014268 Bàn Thị Phấy 12A8 27-01-1999 6.0 6 4.10 5.2 5.5 6.3 4.50 3.3 4.4 45.70
27 014283 Vũ Thị Thu Phượng 12A8 14-10-1999 7.0 3 4.30 3.3 3.0 6.8 4.50 2.8 4.7 39.70
28 014289 Hà Thị Quý 12A8 07-09-1999 5.5 3 4.00 3.9 3.5 6 3.50 4.3 4 37.30
29 014296 Nguyễn Hồng Sơn 12A8 17-09-1999 3.0 4 2.90 4.1 4.0 6.8 3.50 5 4.7 38.30
30 014306 Phùng Văn Thành 12A8 21-09-1999 5.0 4 3.60 2.7 5.0 5 4.50 4.8 3.3 37.90
31 014323 Hoàng Văn Thu 12A8 02-10-1999 5 4 3.30 4.2 4.0 6 3.30 3 5 37.40
32 014333 Nguyễn Thu Thủy 12A8 12-05-1999 7.5 4 5.00 4.3 6.5 8 4.80 5.5 4.6 50.50
33 014351 Triệu Chằn Ton 12A8 16-08-1999 5.5 3 4.60 3.6 5 5.8 4.80 4.5 4.3 41.40
34 014372 Đoàn Anh Tuấn 12A8 13-12-1999 4.5 3 4.00 5.3 5.0 7 3.80 4.3 4 40.80
1 014009 Nguyễn Thị Lan Anh 12A9 30-08-1999 5.5 3 4.50 3.7 5.00 6.5 4.50 3.3 4 40.30
2 014030 Bàn Văn Chiến 12A9 07-02-1999 5.5 4 3.60 2.7 5.00 6.3 4.30 6.5 5.4 42.90
3 014032 Nguyễn Xuân Chiến 12A9 12-09-1999 3 5 2.90 5.00 5.50 5.5 5.5 3.3 2.9 39.00
4 014043 Ly Thị Dua 12A9 12-05-1999 3.5 4 4.70 3.3 4.50 6.5 4.30 3.5 4.6 38.50
5 014058 Trần Thị Duyên 12A9 26-09-1999 4 5 4.70 7.6 3.00 7.3 4.00 4.3 4.7 44.30
6 014059 Vũ Thị Duyên 12A9 29-03-1999 4 5 4.00 6.20 5.00 6.8 4.00 5.5 2.9 43.40
7 014063 Phạm Văn Điệp 12A9 24-08-1999 3.5 7 7 7.8 4.50 7.3 3.80 7.3 5.4 53.90
8 014069 Nguyễn Trung Đức 12A9 05-05-1998 3 4 5.7 6.50 3.50 5.5 3.30 4 4.6 40.10
9 014081 Nguyễn Văn Hanh 12A9 25-06-1999 2.5 3 4.30 4 6.00 5.5 3.30 7 4.8 40.60
10 014082 La Thị Hồng Hạnh 12A9 24-04-1999 6.5 5 3.50 4.3 7.00 6 3.50 4.5 5 45.60
11 014089 Nguyễn Thị Thúy Hằng 12A9 15-01-1999 6 5 4.80 4.1 6.00 5.5 2.80 6 6.5 46.80
12 014096 Vũ Thị Hậu 12A9 21-05-1999 6.5 5 5.10 4 6.00 7.3 4.80 7.8 4.8 51.10
13 014112 Nguyễn Thị Hoài 12A9 05-03-1999 6.0 4 5.00 4.7 3.50 5.8 4.00 4 4.5 41.10
14 014113 Nguyễn Thị Thu Hoài 12A9 23-01-1999 6.0 6 7.5 6.40 7.00 7.8 5 5 4.3 54.60
15 014116 Lê Quang Hoàn 12A9 14-12-1999 3.0 6 3.50 5.2 4.50 5.5 4.00 4 5 40.30
16 014142 Nguyễn Quang Huy 12A9 01-11-1999 2.5 5 5.2 4.2 6.50 6.3 4.00 7.5 5.3 46.80
17 014158 Lê Khải Hưng 12A9 20-10-1999 6.5 3 4.00 4.6 5.50 5.8 4.00 3.5 5.9 43.10
18 014165 Nguyễn Thị Hương 12A9 04-01-1999 4.5 3 2.20 3.8 6.00 6 5.3 4 5.2 40.20
19 014179 Triệu Văn Khuya 12A9 19-04-1999 4 6 6.5 5.30 4.50 5.5 3.50 5 4.7 45.10
20 014191 Nguyễn Văn Lâm 12A9 13-12-1999 3 3 5.00 3.5 2.00 5 3.80 2.8 3.6 31.60
21 014199 Lưu Ngọc Linh 12A9 24-04-1999 5 4 2.60 3.1 5 5 5.3 4.5 4.6 38.70
22 014207 Siều Thị Linh 12A9 30-11-1999 5.5 5 4.00 3.7 5 5.5 4.80 4 4.6 42.30
23 014213 Bàn Văn Lợi 12A9 19-01-1999 5 4 3.30 3.7 5 5.8 2.50 5 2.7 36.60
24 014223 Trần Đức Mạnh 12A9 05-05-1999 5.5 5 4.60 5.1 4.00 6 3.50 6.5 3.5 43.90
25 014226 Vũ Công Minh 12A9 29-05-1999 4 4 5.6 3.1 4.00 6.8 4.30 5 3.4 40.20
26 014227 Triệu Thị Mùi 12A9 23-01-1999 6 4 6.5 4.3 3.50 6.8 3.50 5.8 4.6 44.60
27 014248 Vũ Thị Nguyệt 12A9 02-09-1999 5.5 6 5.9 4.1 5.0 6.5 8.5 4.8 4.3 50.50
28 014264 Nguyễn Thị Kim Oanh 12A9 05-11-1999 5.0 3 5.5 3.3 6.5 7 5.8 8 4.2 47.90
29 014267 Giàng A Pao 12A9 11-09-1999 5.5 5 5.8 5.80 5.5 6.3 5 5.5 6.7 51.50
30 014274 Bàn Thị Bích Phương 12A9 30-01-1999 6.0 5 4.00 5.4 5.5 7.5 5 5 5.1 48.60
31 014295 Lò Văn Sơn 12A9 02-03-1999 4.5 4 5.00 4.5 6.5 6 3.00 4.5 2.9 40.50
32 014298 Ma A Sù 12A9 17-09-1999 3.0 4 2.90 2.9 4.0 6.5 3.50 2.8 3 32.90
33 014313 Phạm Thị Thắm 12A9 04-10-1999 5.0 5 4.30 4.1 5.5 5.8 5 5.8 3.9 44.00
34 014317 Nguyễn Đức Thiện 12A9 06-10-1999 3 3 5.2 4.2 4.0 7 3.30 5 5.2 40.20
35 014347 La Ngọc Tính 12A9 06-09-1999 5.3 3 2.90 3.9 4 5 4.80 4.3 5 38.50
36 014350 Nguyễn Văn Toản 12A9 18-07-1999 2.3 4 2.90 3.6 5 5.3 3.50 3.8 6.5 36.90
37 014371 Đinh Mạnh Tuấn 12A9 23-09-1999 3 4 7.5 6.40 6.0 6.5 3.80 6.3 4 47.80
38 014373 Hoàng Anh Tuấn 12A9 15-09-1999 3 3 4.50 5.40 3.0 5.3 4.80 3.3 2.2 34.40
39 014379 Trịnh Anh Tuấn 12A9 19-08-1999 4.5 4 3.60 4.5 5 6.8 4.00 3.8 4.7 41.20
40 014407 Lò Thị Vương 12A9 07-10-1999 3.5 3 3.30 3.8 3.50 6.8 4.00 6 4.3 38.50
1 014006 Hoàng Tiến Anh 12A10 28-06-1998 4 5 5.6 4.15 5.00 6.5 5 5 4 43.95
2 014031 Nguyễn Minh Chiến 12A10 04-05-1999 5 3 4.30 5.40 3.50 5.3 4.50 5.8 5.2 42.30
3 014035 Phùng Ton Chíp 12A10 12-10-1999 5 4 2.90 4.1 6.00 6.8 3.30 6.8 4.5 43.70
4 014038 Đặng Qúy Cường  12A10 14-06-1999 3 5 2.90 3.1 2.00 6 3.30 4 5 34.00
5 014049 Đào Tiến Dũng  12A10 11-04-1999 3.5 5 3.60 5.35 4.00 5.3 3.30 5.5 5.3 41.05
6 014056 Vũ Nhật Duy 12A10 15-05-1999 4 5 2.20 5.80 3.00 4.5 3.50 4.8 4.7 37.20
7 014068 Lê Minh Đức  12A10 09-03-1998 2.5 4 2.90 4.7 3.50 7.3 4.80 5 3.6 37.90
8 014093 Hà Đức Hậu 12A10 09-02-1999 3.5 5 4.00 5.3 5.00 6.3 4.30 6 3.8 43.20
9 014100 Hoàng Minh Hiếu 12A10 22-03-1999 3.0 3 4.00 3.9 2.50 4.5 3.80 3.8 3.6 32.00
10 014101 Hoàng Trung Hiếu 12A10 07-09-1999 3.5 5 5.2 4.1 6.00 6.8 5.8 4.3 5 45.90
11 014125 Trương Thị Hồng  12A10 19-01-1999 5.5 4 2.60 5.50 2.00 7.8 4.80 4 6.6 43.10
12 014137 Hoàng Thanh Huy 12A10 01-10-1999 4 4 6.3 2.7 7.50 7 3.80 4.5 4.1 44.20
13 014183 Hoàng Thị Lai 12A10 12-10-1999 4 4 4.00 3.5 5.50 6.3 4.80 5.5 4.7 42.60
14 014189 Nguyễn Toàn Lăng 12A10 18-12-1998 3.5 5 2.60 2.9 1.50 5 5.00 3.5 3.3 32.00
15 014192 Nguyễn Thị Lệ 12A10 17-07-1988 3 5 5.6 4.5 3.00 5.3 4.00 3 3.6 36.70
16 014193 Triệu Thị Lệ  12A10 25-08-1999 6.5 3 3.30 2.7 3.50 7 5.8 4 4 39.70
17 014206 Nguyễn Thị Thùy Linh 12A10 16-06-1999 4.5 4 4.00 3.5 3 6.5 4.30 4.3 3.3 37.70
18 014218 Đặng Thị Mai 12A10 10-02-1999 6 4 4.90 4.7 5.0 6.8 5.3 5.5 4.1 46.60
19 014228 Hà Văn Mười  12A10 10-05-1999 5.5 4 5.3 4.1 3.00 6.5 4.00 6.5 5.1 43.60
20 014269 Đặng Thị Phấy 12A10 01-12-1999 6.5 6 5.1 4.5 4.0 8 6.3 7 4.8 52.00
21 014273 Nguyễn Tiến Phúc  12A10 29-10-1999 1.0 5 4.60 3.5 5.0 7.5 5.3 4.8 5.2 42.30
22 014284 Bùi Vũ Quang 12A10 03-01-1999 5.0 4 4.10 4.7 4.0 5.8 4.00 3.8 4.9 40.60
23 014292 Đặng Thị Quỳnh 12A10 13-10-1999 5.0 4 5.00 4.6 6.5 9 2.80 7.5 5.3 49.70
24 014364 Đặng Quý Trung 12A10 12-12-1999 5.5 4 4.00 4.9 5.0 9 4.50 6.5 4.3 48.00
25 014294 Đỗ Ngọc Sơn 12A10 10-03-1998 3.5 5 5.00 4.4 6 5.8 3.50 6.5 4.6 44.20
26 014305 Phạm Trần Thanh Thanh 12A10 08-07-1999 5.5 4 3.30 3.9 3.5 5.5 4.30 6.8 2.9 39.30
27 014314 Cầm Quyết Thắng  12A10 30-08-1999 5.0 3 4.30 5.1 5.0 6.5 4.50 7.5 3.3 44.50
28 014321 Lý Văn Thông 12A10 19-12-1999 3 4 2.60 4.3 4.0 5.3 3.30 6 2.9 35.00
29 014322 Đặng Thị Thơm 12A10 06-11-1999 5.5 4 4.00 3.9 5.5 8.8 3.00 8 4.7 47.40
30 014325 Phạm Thị Thu 12A10 25-06-1999 5.5 5 4.40 4.3 5.0 6.8 3.80 5.5 4.6 44.60
31 014348 Đặng Văn Toàn  12A10 12-05-1999 3.8 5 4.00 4.3 5 6.5 2.50 5.5 3.6 39.90
32 014355 Hoàng Thị Thúy Trang 12A10 26-10-1999 5 3 3.90 4.7 5.5 5.5 4.30 4.5 5.5 41.50
33 014368 Bùi Anh Tú 12A10 23-09-1999 4 3 5.00 3.5 5.0 5.5 3.80 5.8 4.3 40.20
34 014399 Vũ Tường Vi 12A10 20-10-1999 4 4 4.70 2.9 6.50 6.3 3.80 5 5 41.80
35 014404 Nguyễn Tuấn Vũ  12A10 03-06-1999 6 5 4.30 6.00 5.50 6.5 3.30 7 5.6 49.20
36 014409 Nguyễn Thu Yến  12A10 22-10-1999 3.5 4 3.60 4.7 3.00 6.3 3.80 3.8 2.9 35.90
1 014014 Phạm Thị Vân Anh 12A11 20-04-1999 5 5 3.60 2.7 2.00 4.8 5 3.5 2.6 34.20
2 014016 Trần Tuấn Anh 12A11 17-02-1999 3.5 0 3.60 5.60 3.00 6.5 3.80 6 4.3 36.30
3 014020 Lê Chí Bắc 12A11 01-10-1997 3.5 3 6.8 6.30 4.00 7 4.00 5.3 4.7 44.20
4 014033 Nguyễn Ngọc Chinh 12A11 03-08-1998 2.5 3 2.60 3.7 3.00 5.3 2.50 2.8 4 29.70
5 014039 Hà Tiến Cường 12A11 03-07-1999 2 3 4.30 3.15 3.00 7 4.00 5 3.3 34.25
6 014040 Hoàng Văn Cường 12A11 21-11-1999 3 6 3.60 4.3 4.00 5.8 2.80 5 5 39.10
7 014055 Phạm Nhật Duy 12A11 05-02-1999 4.5 3 7.9 8.4 3.50 6.3 3.80 4.8 3.9 46.00
8 014078 Trương Thị Hà 12A11 20/09/1999 5.5 3 4.20 3.7 3.50 7 4.50 3.5 3.8 39.00
9 014085 Phạm Thanh Hảo 12A11 05-08-1999 6.5 5 4.10 5.3 6.00 7 3.80 7.3 5.2 50.50
10 014124 Lý Thị Hồng 12A11 23-01-1999 6 5 4.50 5 6.50 6.3 5.5 3.3 5.5 47.20
11 014126 Hoàng Văn Huân 12A11   5 5 2.90 4.5 5.00 6.5 4.00 7.3 4.1 44.60
12 014143 Nguyễn Quốc Huy 12A11 01-07-1999 4.5 3 4.60 4.7 5.50 6.3 3.50 4.8 5.3 42.10
13 014152 Lương Thu Huyền 12A11 22-09-1999 5 3 3.60 3.4 2.50 7 4.80 4 4.6 38.20
14 014176 Trần Hưng Khánh 12A11 02-09-1999 3 4 3.30 4.5 3.00 4.8 5.3 4.3 4.3 36.10
15 014177 Nguyễn Thị Khiêm 12A11 28-04-1999 5.5 3 3.30 4.9 2.00 4.3 4.00 4 3.6 34.90
16 014178 Nguyễn Văn Khơi 12A11 17-06-1999 6 3 4.00 3.7 4.50 6.8 4.00 7.5 3.3 43.10
17 014180 Hoàng Văn Khương 12A11 25-11-1999 3.5 4 4.00 3.3 3.00 6.3 4.30 5.5 3.6 37.10
18 014188 Trần Thị Thúy Lan 12A11 08-12-1999 3 3 4.00 3.7 2.50 5.5 4.30 3.3 4 33.60
19 014221 Hoàng Thị Mai 12A11 28-11-1999 6.5 5 5.00 5.80 3.50 5.8 3.80 6.8 5.5 48.10
20 014232 Đào Thị Nga 12A11 04-09-1999 6.5 5 5.7 5 6.00 6.3 4.50 6 4.6 49.50
21 014244 Trần Văn Ngọc 12A11 08-02-1999 5.0 6 5.2 7.80 2.5 7.8 5.3 3 5 47.20
22 014259 Trần Thị Tuyết Nhung 12A11 24-07-1999 6.0 3 4.70 7.40 3.0 6.8 2.50 3.3 3.8 40.80
23 014278 Nguyễn Thị Phương 12A11 29-01-1999 6.0 4 3.80 5.2 5.0 7 5 4.3 5 45.30
24 014326 Bàn Thị Thuận 12A11 25-04-1999 5 4 4.70 4.9 2.0 6.5 2.80 4.5 4 38.00
25 014342 Ngô Thị Thư 12A11 22-02-1999 5.8 4 4.00 5.20 5 6.3 4.30 4.5 4 43.40
26 014385 Nguyễn Văn Tuyên 12A11 10-05-1999 2.8 3 3.30 3.5 2.5 5.3 3.80 2.5 2.9 29.90
27 014386 Trịnh Công Tuyền 12A11 02-08-1999 3.5 4 4.10 4.7 5 5 4.50 5.3 3.3 39.40
28 014391 Vũ Thị Tú Uyên 12A11 25-02-1999 2.5 3 3.60 4.4 3.50 6 4.50 3.8 3.3 34.90
29 014394 Hoàng Tòn Vạng 12A11 08-10-1999 3 6 5.00 4.5 7.50 7.8 4.30 5.3 2.6 46.30
30 014403 Vũ Đức Vinh 12A11 23-07-1999 3.5 3 4.70 5.1 6.00 5 4.00 5.3 4.7 41.20
31 014410 Vũ Hoàng Yến 12A11 10-08-1999 3 4 3.60 4.6 3.00 5.3 3.30 6.3 2.9 36.30

 

Lượt Xem:562
Ngày đăng: 31-12-2016
Tác giả: Anh Đức

Gửi Bài viết này cho bạn bè

Bình luận trên Facebook

Thống kê website

Lượt truy cập

conter12

Đang online:

Trường trung học phổ thông Chu Văn An
Địa chỉ: Khu 2 Mậu A Văn Yên Yên Bái
Điện thoại: 0293.834.150
Tổng biên tập chịu trách nhiệm nội dung: Hiệu Truởng Bùi Văn Xuân
Thiết kế bởi: Mr. Phương Văn Vũ
Điện thoại: 0981 407 789
Email: Phuongvvvnhl@gmail.com