• :
  • :

Điểm thi vào lớp 10 năm học 2016 - 2017 2

Điểm thi vào lớp 10 năm học 2016 - 2017 2

 

SỞ GD&ĐT YÊN BÁI ĐIỂM THI VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2016 - 2017
Trường THPT Chu Văn An
 
TT Số BD Họ và Tên Ngày sinh Toán Văn  Anh
251 014251 PHÙNG THỊ MAI ANH 10/01/2001 1.75 5.25 1.6
252 014252 HÀ NGỌC ÁNH 10/12/2001 4.5 6.5 3
253 014253 NGUYỄN ĐỨC BÌNH 14/02/2001 3 5.75 2.2
254 014254 CƯ SEO CHÂU 05/02/2001 1.25 4.25 2
255 014255 TRƯƠNG THỊ CHINH 06/02/2001 0 2.5 1.2
256 014256 THÀO A CHÍNH 07/07/2001 0.75 3.75 1.6
257 014257 CƯ A CƯỜNG 20/11/2001 0.25 4 1.3
258 014258 NGUYỄN CÔNG DOANH 11/08/2001 2 3.25 1.4
259 014259 DƯƠNG QUỐC DŨNG 04/05/2001 2 5.75 1.4
260 014260 ĐÀO QUANG DUY 27/08/2001 3.5 3.25 1.6
261 014261 TRẦN VĂN ĐỨC 06/01/2001 3 5.5 2
262 014262 HÀ THỊ MINH GIANG 07/12/2001 0.25 5 1.6
263 014263 ĐOÀN THỊ THU HÀ 25/03/2001 2.5 5.25 2.4
264 014264 TẠ XUÂN HẢI 18/10/2001 2.25 4.5 2.3
265 014265 CHU NGỌC HỒNG HẠNH 09/06/2001 2.75 4.25 2.8
266 014266 NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH 30/06/2001 1 3.75 1.6
267 014267 ĐOÀN THỊ THU HẰNG 28/06/2001 0.25 5.25 2
268 014268 LƯƠNG VIỆT HẰNG 02/01/2001 2 3.5 2.2
269 014269 LÊ HOÀNG HIỆP 03/03/2001 1 3.25 2.2
270 014270 ĐOÀN HUY HOÀN 19/08/2001 0.25 5.25 3
271 014271 PHẠM VĂN HOÀNG 02/03/2001 1.25 2 3
272 014272 ĐẶNG KIM HỌC 23/01/2001 0.5 2.5 1.9
273 014273 LÝ THỊ HUẾ 30/03/2001 1.25 4.25 1.8
274 014274 ĐẶNG THỊ HUỆ 17/03/2001 0.75 6 2.2
275 014275 LƯƠNG NGỌC HUY 06/02/2001 0.5 4.25 1.4
276 014276 TRẦN QUANG HUY 16/05/2001 1 3.5 2.6
277 014277 KIM THANH HUYỀN 13/10/2001 1 5.75 2.5
278 014278 NGUYỄN THU HUYỀN 15/10/2001 0.5 4.75 1.4
279 014279 PHẠM KHÁNH HUYỀN 18/12/2001 3.5 5.5 3.6
280 014280 VŨ THU HUYỀN 06/01/2001 1.75 4.25 2.4
281 014281 NÔNG NGỌC KHÁNH 24/11/2001 1.75 5 3.6
282 014282 NGUYỄN MINH KHUYÊN 03/04/2001 0.75 4 3.1
283 014283 LƯƠNG XUÂN KIÊN 08/10/2000 1.75 4.5 1.2
284 014284 ĐINH THỊ LÊ 04/07/2001 0.5 4.75 2
285 014285 ĐỖ THỊ LINH 31/10/2001 2.5 4 1.2
286 014286 HÀ VIỆT LINH 02/08/2001 0.25 2 2.4
287 014287 HOÀNG THỊ HỮU LINH 06/02/2001 0.5 4.75 2
288 014288 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 31/07/2001 1 4 1
289 014289 VŨ HUYỀN LINH 17/11/2001 0.25 3.25 2.2
290 014290 HOÀNG THỊ LOAN 29/10/2001 1 4 1.3
291 014291 NGUYỄN ĐÌNH LUÂN 27/09/2001 4 4 5
292 014292 ĐOÀN THỊ KHÁNH LY 29/03/2001 1.25 4 1.4
293 014293 NGUYỄN THỊ MỊ 18/04/2001 1.25 3.75 1.4
294 014294 NGUYỄN SỸ NAM 24/06/2001 0.75 3 1.8
295 014295 PHẠM HOÀI NAM 01/01/2001 2.25 5 2.7
296 014296 TRẦN NHO NAM 08/10/2001 1 5.5 2
297 014297 NGUYỄN HÀ NGÂN 01/01/2001 1.5 3.25 1.6
298 014298 NGUYỄN THỊ THỦY NGÂN 10/07/2001 2.25 3 3.6
299 014299 NGUYỄN VĂN NGHĨA  22/10/2001 1.75 3.5 2.4
300 014300 NGUYỄN THỊ NGỌC 01/11/2000 2.5 4.5 1.8
301 014301 NGUYỄN VĂN NGUYÊN 21/03/2001 1.5 3.5 1.8
302 014302 LÙ THỊ NHÀN 27/08/2001 0.75 2 0.8
303 014303 NGUYỄN QUANG NHẬT 11/03/2001 1.75 4.75 3.6
304 014304 ĐÀO HOÀNG NHUNG 21/09/2001 0.25 4.75 1.8
305 014305 HẢNG SEO PHƯƠNG 19/07/1999 0.25 1.5 1.8
306 014306 VÀNG SEO QUẢ 08/03/1999 3.5 4.5 3
307 014307 ĐINH HỒNG QUÂN 29/10/2001 0.5 4.25 1
308 014308 NGUYỄN NHƯ QUỲNH 10/06/2001 1.25 5.75 2.1
309 014309 CHU VĂN SANG 09/10/2001 0.75 2.25 1.6
310 014310 NGÔ THỊ SẮM 06/08/2001 0.25 4.5 1.8
311 014311 NGUYỄN THỊ TÂM 15/12/2001 1.75 5.5 3
312 014312 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 02/12/2001 2.5 6.5 2.4
313 014313 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 05/12/2001 0 5.25 1.6
314 014314 NGUYỄN THỊ THU THẢO 07/07/2001 4.75 6.5 3
315 014315 TRẦN VĂN THẾ 21/05/2001 5.5 3 3
316 014316 HOÀNG NHƯ THIỆN 22/08/2001 0.75 1.75 1.2
317 014317 ĐỖ THỊ THOA 26/04/2001 0.5 3.5 1.6
318 014318 NGUYỄN THỊ THOAN 18/08/2001 0.5 4 1.1
319 014319 KIM THỊ THANH THU 17/10/2001 2.75 5.75 3.2
320 014320 NGUYỄN ĐỨC THUẬN 25/12/2001 2.75 6 1.3
321 014321 NGUYỄN KHÁNH THÙY 02/09/2001 2.5 5 3
322 014322 ĐẶNG THỊ THÚY 29/10/2001 1.75 1.75 1.6
323 014323 HÀ THỊ TRANG 24/08/2001 1.25 4.5 1.6
324 014324 HOÀNG THỊ TRANG 30/06/2001 4.5 5.5 2.9
325 014325 NGUYỄN HÀ TRANG 16/11/2001 1.5 5.75 2.8
326 014326 NGUYỄN KHẮC TUẤN 09/01/2001 1.5 4 2
327 014327 CẦM VĂN VINH 26/06/2001 1.5 3.25 1.4
328 014328 LẠI TRUNG VĨNH 29/12/2001 2.75 4 3.8
329 014329 LÊ THỊ YẾN 27/10/2001 1 4.5 2.6
330 014330 BÙI THỊ LAN ANH 22/05/2001 0.75 3.5 2.6
331 014331 ĐINH VIỆT ANH 11/09/2001 1.5 4 1.1
332 014332 LÂM TUẤN MỸ ANH 17/02/2001 0.5 5.25 1.4
333 014333 NGUYỄN TIẾN ANH 01/11/2001 1.5 2.5 1.6
334 014334 TRẦN QUỐC TUẤN ANH 27/10/2001 2.25 3.75 1.8
335 014335 TRẦN THỊ LAN ANH 03/10/2001 1.75 4.25 2.6
336 014336 VŨ KIM ANH 28/03/2001 0.75 4.25 2.2
337 014337 HOÀNG NGỌC ÁNH  13/12/2001 0.75 4.5 2.8
338 014338 LÃ NGỌC ÁNH 25/08/2001 1.25 3 1.6
339 014339 NGUYỄN NGỌC ÁNH 04/03/2001 1.75 3.5 2.6
340 014340 NGUYỄN THỊ HỒNG ÁNH 17/06/2001 0.75 5.25 2.8
341 014341 TRẦN NGỌC ÁNH 06/08/2001 0.75 3.75 1.6
342 014342 PHẠM HỒNG BÀNG 07/12/2001 0.5 3.75 1.8
343 014343 NGUYỄN VĂN BIÊN 15/01/2001 0.5 2.5 0.8
344 014344 NGUYỄN THANH BÌNH 25/02/2001 0.75 3.75 1
345 014345 NGUYỄN VĂN CẢNH 21/07/2001 0.25 2.5 1
346 014346 BÙI QUYẾT CHIẾN 20/09/2001 0.5 3.75 1.8
347 014347 NGUYỄN VĂN CHIẾN 20/07/2001 0.25 1.75 1.6
348 014348 VŨ KIỀU CHINH 13/07/2001 0.5 2.75 1.6
349 014349 ĐỖ VĂN CHUNG 26/02/2001 0.25 2 1.4
350 014350 LA VĂN CƯƠNG 16/06/2001 0 1.75 2
351 014351 PHẠM MẠNH CƯỜNG 17/09/2001 1.25 4.25 1.8
352 014352 TẠ HÙNG DŨNG 03/07/2001 1.25 4.5 1.8
353 014353 NGUYỄN THÀNH DUY 26/03/2001 0.25 4.75 2
354 014354 NGUYỄN XUÂN DUY 13/08/2001 2.75 3.25 1.8
355 014355 TRẦN THỊ HỒNG DUYÊN 19/03/2001 1.75 5 1.9
356 014356 LÂM VĂN DƯƠNG 28/04/2001 0.5 2 1.4
357 014357 TRIỆU VĂN DƯƠNG 08/02/2001 1 4 1.2
358 014358 BÙI VĂN ĐẠI 10/04/2001 0 0.25 0.8
359 014359 VŨ CÔNG ĐOÀN 10/10/2000 1.25 3.5 1
360 014360 VŨ NGỌC ĐOÀN 24/03/2001 0 1.5 1.2
361 014361 HÀ TRUNG ĐỨC 03/06/2001 0 1.5 1.4
362 014362 TRẦN VĂN ĐỨC 28/05/2000 0 2.75 2.2
363 014363 THÀO SEO GIÀ 05/11/2001 0.5 2.75 1
364 014364 CƯ A DỐNG 27/11/2001 0 1.5 1
365 014365 HOÀNG ĐỨC HẢI 18/05/2001 1.5 3.75 1.8
366 014366 LÊ XUÂN HẢI 15/07/2001 0 1 1
367 014367 VŨ QUANG HẢI 06/11/2001 0.25 1.75 1.2
368 014368 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH 02/05/200 0.75 4.25 2
369 014369 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH 24/09/2000 0.25 2.75 1.6
370 014370 NGUYỄN THU HẰNG 25/02/2001 0.25 3 2.2
371 014371 KIỀU MINH HIẾU 13/10/2001 0.5 3.5 1.4
372 014372 TRẦN TRỌNG HIẾU 29/03/2001 0.25 1.75 1.6
373 014373 HOÀNG THỊ HOA 24/09/2001 0.75 3 1.7
374 014374 BÙI DUY HOÀNG 11/09/2001 0.25 2 0.6
375 014375 HÀ VĂN HOÀNG 28/02/2001 0.5 3.25 1.2
376 014376 VŨ VĂN HOÀNG 10/03/2000 0.25 2 1.4
377 014377 NGÔ NGỌC HUẤN 01/10/2001 0.25 2.25 0.4
378 014378 ĐÀO DUY HÙNG 13/11/2001 1 3.75 1.6
379 014379 HÀ MẠNH HÙNG 06/08/2001 1 3 1
380 014380 ĐINH QUANG HUY 27/09/2001 0.25 5.5 1.3
381 014381 NGÔ MẠNH HUY 13/12/2001 2.5 3.75 2.6
382 014382 NGUYỄN NGỌC HUY 13/08/2001 1.75 4 0.8
383 014383 NGUYỄN NHƯ ĐỨC HUY 14/10/2001 1.75 4.25 2.4
384 014384 NGUYỄN VĂN HUY 18/10/2001 0.75 3.25 1.8
385 014385 PHẠM QUANG HUY 19/03/2001 0.25 4 2.1
386 014386 TRẦN QUỐC HUY 10/10/2001 0.5 3 2.6
387 014387 TRẦN TIẾN HUY 14/03/2001 0.25 2 1.4
388 014388 TRƯƠNG GIA HUY 27/09/2001 1.25 3.75 2.8
389 014389 NGUYỄN XUÂN HƯNG 15/05/2001 1.25 3 2.2
390 014390 NGUYỄN CHÍ KHANG 03/08/2001 0.75 2.75 2
391 014391 ĐINH QUỐC KHÁNH 26/06/2001 0.5 3 1
392 014392 NGUYỄN QUỐC KHÁNH 22/07/2001 2.25 2.5 2
393 014393 NGUYỄN VÂN KHÁNH 19/04/2001 1.75 4.75 2.4
394 014394 NGUYỄN VINH KHÁNH 08/10/2001 0 1 2
395 014395 BÀN THỊ KHOA 12/08/2001 0.75 4.5 1.6
396 014396 BÀN PHÚC KIM 29/07/2001 0.5 1.75 1.8
397 014397 GIÀNG THỊ LÀNG 08/07/1999 0.25 3.5 1.6
398 014398 ĐẶNG HOÀNG LÂM 15/09/2001 0.5 2.75 1.8
399 014399 NGUYỄN HOÀNG LÂM 06/11/2001 3.75 6 2.4
400 014400 VŨ NGỌC LÂM 20/11/2001 0.25 2.25 1
401 014401 LƯU HUY LẬP 25/02/2001 1.25 3.75 1.4
402 014402 ĐỒNG THÙY LINH 05/01/2001 1.25 6.25 1.4
403 014403 LÂM MẠNH LINH 10/08/2001 0 1 1.2
404 014404 NGUYỄN THỊ BÍCH LOAN 14/06/2001 0.25 5.5 1.8
405 014405 NGUYỄN TRỌNG LOAN 14/09/2001 3 6.25 2.2
406 014406 HOÀNG THỊ MỸ LƯƠNG 04/05/2001 0.25 5 2.4
407 014407 NGUYỄN ĐỨC LƯƠNG  24/02/2001 1 4.25 0.8
408 014408 PHAN THỊ LY 02/05/2001 1 4.5 1.2
409 014409 TRIỆU THỊ MẤY 04/08/2001 1.5 2.5 2
410 014410 BÀN VĂN MINH 27/04/2000 0.75 1.25 1.4
411 014411 NGUYỄN DUY MINH 14/12/2001 0.75 4.5 1.4
412 014412 TRẦN NGỌC MINH 08/09/2001 1.25 4 1
413 014413 LÝ MINH MƠ 09/12/2001 2 4.75 2.4
414 014414 BÀN THỊ MỦI 08/06/2001 0.25 2 1.8
415 014415 BÀN VĂN NAM 21/06/2001 0.25 1.75 0.4
416 014416 BÙI THẾ NAM 13/02/2001 1.5 3.5 1.2
417 014417 NGUYỄN VĂN NAM 11/08/2001 0.5 4.75 0.7
418 014418 NGUYỄN VĂN NAM 29/12/2001 0.75 2 0.8
419 014419 TRẦN HOÀI NAM 28/04/2001 1 3.25 1.2
420 014420 NGÔ BÍCH NGỌC 28/01/2001 0.25 5.25 1.6
421 014421 BÀN THỊ MƯƠNG 13/04/2000 0.25 1.5 1.2
422 014422 GIÀNG THANH TÙNG 23/08/1999 0.25 2.75 2.4
423 014423 NGUYỄN VĂN NGỌC 05/03/2001 2 4.75 0.6
424 014424 HOÀNG HÀ NGUYÊN 20/01/2001 0 2.25 1
425 014425 LY SEO NHÀ 29/06/2001 0 1.75 1.6
426 014426 ĐẶNG TÒN NHẤT 05/05/2001 0.25 2.25 1.2
427 014427 NGÔ THỊ NHIÊN 25/11/2001 0.5 3 0.5
428 014428 ĐẶNG TÒN ON 15/10/1999 1 3.5 1.4
429 014429 TRIỆU TÒN PHẤY 04/02/2001 1.25 2.75 1.2
430 014430 NGUYỄN NAM PHONG 28/01/2001 1 2.5 1.2
431 014431 HOÀNG THANH PHƯƠNG 19/10/2001 0 3.75 1.4
432 014432 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 04/10/2001 0.25 5 2.5
433 014433 PHẠM THU PHƯƠNG 04/08/2001 0 0.75 1
434 014434 HOÀNG HỒNG QUÂN 28/10/2000 0 3.25 0.8
435 014435 NGUYỄN THỊ QUẾ 26/09/2001 0.5 3 1.4
436 014436 LÝ MINH QUÝ 24/08/2001 0.5 0.75 0.6
437 014437 VI VĂN QUYẾT 22/07/2001 1.25 2.75 1.7
438 014438 LÊ THỊ QUỲNH 17/07/2001 0.5 3.25 1.3
439 014439 TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH 08/04/2001 0.25 2.25 1.4
440 014440 GIÀNG THỊ SÁO 27/02/2001 0 0.25 1
441 014441 ĐIỀU HỒNG SƠN 02/08/2001 0 2.75 1.4
442 014442 NGUYỄN HỒNG SƠN 07/05/2001 0.75 3.5 2.2
443 014443 CƯ THỊ SỦA 16/08/2001 0 0.5 1
444 014444 NGUYỄN TẤN TÀI 14/05/2001 0 2.25 2.3
445 014445 LƯƠNG ĐỨC TÂM 23/08/2001 1.25 3.75 2
446 014446 LÝ TON TÂN 19/02/2001 0 3.75 2.2
447 014447 LÒ MINH TẦN 12/08/2001 0.75 3 1.9
448 014448 NGUYỄN THỊ THANH 23/11/2001 0.5 3.75 1
449 014449 PHƯƠNG HỮU THANH 14/04/2001 1.25 4.75 1.4
450 014450 TRẦN TRUNG THÀNH 20/07/2001 2 3.75 1.8
451 014451 PHẠM VĂN THẮNG 26/01/2001 0 3.25 1.2
452 014452 TRIỆU HỮU THẮNG  18/06/2001 0.5 2 0.8
453 014453 NGUYỄN MẠNH THẾ 01/12/2001 0 4 0.8
454 014454 NGÔ VĂN THIỆN 22/12/2001 0.5 3.5 2.4
455 014455 NGÔ VĂN THỌ 18/02/2001 0 1.75 1.3
456 014456 LƯƠNG ĐỨC THUẬN 19/09/2001 1 2.5 1.6
457 014457 MAI VĂN THUẬN 15/06/2001 0.5 3.5 1.1
458 014458 VŨ ĐỨC THUẬN 19/10/2001 0.5 3.5 2.4
459 014459 TRẦN THỊ THỦY 05/01/2001 0.75 3.25 1.4
460 014460 PHẠM VĂN THỰC 25/05/2001 2.25 3.75 0.8
461 014461 ĐẶNG MẠNH TOÀN 13/08/2001 0.75 4.25 1.6
462 014462 LÊ XUÂN TOÀN 05/07/2001 2.5 4.5 2.2
463 014463 TRIỆU QUỐC TOÀN 14/11/2001 0.25 3.75 0.8
464 014464 ĐẶNG TRẦN TON 04/07/2001 0 3.75 1.4
465 014465 HÀ THỊ THÙY TRANG 07/09/2001 1.5 2.5 1.2
466 014466 PHẠM VĂN TRỌNG 11/06/2000 1.75 2.5 1.8
467 014467 NGUYỄN ĐỨC TRUNG 16/08/2001 0.25 2.75 1.2
468 014468 NGUYỄN THÀNH TRUNG 06/02/2000 1.75 3.25 0.1
469 014469 HOÀNG VĂN TRƯỜNG 05/01/2001 1 3.5 1.8
470 014470 NGÔ GIANG TRƯỜNG 27/05/2001 3 4 3.6
471 014471 NGUYỄN BÁ TRƯỜNG 11/05/2001 0.5 3.5 3
472 014472 TRẦN XUÂN TRƯỜNG 28/11/2000 0.5 3 0.8
473 014473 VŨ CÔNG TRƯỜNG 21/05/2001 1 2.25 0.4
474 014474 PHẠM ANH TÚ 02/11/2001 0.25 2 2
475 014475 LÊ ANH TUẤN 12/12/2001 0.5 3.75 1.2
476 014476 NGUYỄN ANH TUẤN 26/08/1999 2.25 1.5 1
477 014477 TẠ ANH TUẤN 03/11/2001 2.5 2.5 1.2
478 014478 TRẦN ANH TUẤN 15/11/2001 0.5 2.5 1.4
479 014479 TRẦN VĂN TUẤN 04/06/2001 0.5 2 1.8
480 014480 KIỀU NGỌC TÙNG 08/01/2001 0.25 3.5 1.8
481 014481 NÔNG XUÂN TÙNG 16/05/2001 2 0.25 2.4
482 014482 PHẠM XUÂN TÙNG 19/10/2001 3.75 4 3.1
483 014483 NGUYỄN ÁNH TUYẾT 10/08/2001 3.75 5 2.8
484 014484 TRẦN THU UYÊN 20/10/2001 2 5.75 1
485 014485 ĐOÀN THẢO VÂN 25/09/2001 1.75 4.25 1
486 014486 HOÀNG THỊ KIỀU VÂN 03/12/2001 0.25 5.5 1.4
487 014487 DƯƠNG THẾ VINH 26/11/2001 0.25 4 1.2
488 014488 HÀ LONG VŨ 05/06/2001 1.5 5.5 1
489 014489 NGUYỄN THỊ XOAN 01/08/2001 1.25 5 0.8
490 014490 LÝ QUÝ AN 26/06/2000 4.5 4 2.6
491 014491 LƯƠNG ĐÌNH TUẤN ANH 06/12/2001 1 1.5 1.8
492 014492 VŨ MINH ANH 14/09/2001 3 5.25 1.6
493 014493 VŨ MINH ÁNH 14/09/2001 3.25 6 1
494 014494 TRÁNG A BA 27/07/2001 0.75 4.5 1.7
495 014495 HOÀNG THỊ BÌNH 22/02/2001 1.75 5.5 2
496 014496 TRIỆU THỊ CẢI 10/08/2001 1 2.5 1.5
497 014497 BÀN TÒN CHẠN 10/09/2000 1.5 2.5 1.8
498 014498 MAI THỊ CHĂM 24/04/2001 4.25 5.5 3.3
499 014499 TRIỆU THỊ CHIẾN 20/10/2001 3.75 6.5 3.8
500 014500 TRÁNG SEO CHƠ 05/10/1999 0.25 0.5 1.6
501 014501 SÙNG A CHỨ 08/03/2000 0.5 1 1.6
502 014502 CƯ THỊ CÚNG 21/11/2001 0.25 0.5 1
503 014503 NGUYỄN THỊ HỒNG DIỆP 22/09/2001 0.25 3 2.4
504 014504 TRÁNG SEO DÌN 15/12/2000 0.5 2.5 0.8
505 014505 HOÀNG THỊ DINH 15/09/2001 2.75 4.75 2.4
506 014506 HOÀNG THỊ THÙY DUNG 08/11/2001 2.75 6.25 5.2
507 014507 VI TIẾN DŨNG 10/10/2001 3.75 5 2
508 014508 BÀN PHÚ ĐỨC 19/11/2001 3 5.75 3.2
509 014509 BÀN MÙI GHẾN 01/06/2001 0.5 4.5 1.5
510 014510 BÀN VĂN GIỐNG 07/02/2001 3.25 3.75 1.4
511 014511 LÝ THỊ HÀ 01/02/2001 3.75 5.25 2
512 014512 TRẦN THỊ HÀ 18/03/2001 0.25 2.25 1.6
513 014513 TRIỆU THỊ HẰNG 15/06/2001 1.5 3.5 2.1
514 014514 CƯ THỊ HIỀN 06/06/2001 3.75 6.75 3.1
515 014515 HÀ THỊ HIỀN 22/01/2001 1 4.5 1.2
516 014516 NGUYỄN THỊ HUỆ 23/03/2001 3.75 5 3.6
517 014517 BÀN TUẤN HÙNG 07/02/2000 2.25 5.25 3
518 014518 LÒ VĂN HÙNG 24/06/1999 0.5 4.75 2.4
519 014519 LÝ PHÚC HƯNG 15/03/2001 2.75 3.25 2.2
520 014520 TRƯƠNG THỊ NGỌC KHANH 07/07/2001 2.5 5.75 2
521 014521 CẦM THỊ KHÁNH 15/09/2001 1.75 3.25 2.2
522 014522 GIÀNG A KHÁNH 02/09/2001 1.25 5 0
523 014523 TRIỆU TÒN KHÉ 19/05/2000 0.25 3.25 2.8
524 014524 BÀN THỊ KHOA 09/10/1999 1.25 4.5 2
525 014525 LƯƠNG VĂN KIỆM 05/01/2001 2 2.75 1.7
526 014526 ĐẶNG TÒN KIỀU 05/02/2001 0.5 3 2
527 014527 VÀNG THỊ LA 05/07/2001 3.75 4 2.4
528 014528 HOÀNG THỊ LAN 03/11/2001 0.5 3.5 1.2
529 014529 HÀ KIM LIÊN 02/12/2001 1.25 4.5 2.9
530 014530 TRÁNG THỊ LIÊN 20/11/2000 1.5 6.25 1.5
531 014531 ĐẶNG HOA LINH 10/02/2001 2.25 5.75 2.8
532 014532 HOÀNG THỊ LOAN 7/31/2001 0.5 4.5 2
533 014533 TRIỆU THỊ LOAN 06/08/2001 0.25 3.25 1.2
534 014534 GIÀNG THỊ MAY 22/03/2001 0 2.25 0.8
535 014535 BÀN THỊ MẤY 17/01/2001 2.5 3.5 3.8
536 014536 BÀN TIẾN MINH 22/03/2001 2.75 4.25 1.8
537 014537 TRIỆU THỊ MÙI 20/08/2001 1.75 6 2.4
538 014538 BÀN TIẾN NAM 14/06/2001 1.5 5.5 1.9
539 014539 HÀ VĂN NAM 24/06/2001 1.5 5.5 2
540 014540 TRIỆU THỊ NAM 16/11/2001 2 2.5 1.6
541 014541 TRIỆU THỊ NGHẾN 05/02/2001 1.75 5.25 1.2
542 014542 ĐẶNG THỊ NGỌC 24/04/2001 1 1.75 1
543 014543 NGUYỄN THỊ NGUYỆT 22/10/2001 1.25 5.75 2.4
544 014544 BÀN THỊ NHẤT 11/12/2000 0.25 2.75 2.5
545 014545 TRIỆU THỊ NHẤT 15/07/2001 0.25 3.25 1.4
546 014546 HÀ NỮ NHI 13/08/2001 2 6 2
547 014547 BÀN THỊ NHỊ 19/11/2001 1.5 3 1.2
548 014548 BÀN TÒN NHỊ 11/10/2000 1 3.75 1
549 014549 BÀN TÒN NHỊ 29/10/1999 0.25 0.25 2
550 014550 LƯƠNG THỊ HỒNG NHUNG 12/01/2001 3.25 6.5 3.4
551 014551 HOÀNG THỊ NHƯ 27/08/2001 0.25 2.5 1
552 014552 NGUYỄN QUỲNH NHƯ 07/01/2001 3.5 7 2.8
553 014553 TRIỆU MÙI ON 23/12/2001 0.25 2.75 1.6
554 014554 TRIỆU THỊ ON 21/02/2001 2.25 6.25 2.3
555 014555 TRIỆU TÒN PHAM 26/12/2001 2.25 4.75 2.3
556 014556 BÀN THÚY PHƯƠNG 09/12/2000 1.5 6 3.2
557 014557 ĐẶNG THỊ HỒNG PHƯỢNG 17/07/2000 1.25 4 1.5
558 014558 HOÀNG THỊ QUÝ 19/03/2000 2.25 6.75 2.8
559 014559 HOÀNG THỊ SẮM 27/02/2001 0.25 5.75 1.4
560 014560 BÀN TÒN SẾNH 20/04/1999 0.25 5.5 1
561 014561 HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO 10/12/2001 3 7.5 2.6
562 014562 NGUYỄN NGỌC THẢO 16/03/2001 4.25 6.5 3
563 014563 TRIỆU THỊ THU THẢO 10/09/2001 2.5 7 2.8
564 014564 ĐẶNG TÀI THẮNG 16/01/2001 5.25 6.75 2.4
565 014565 ĐẶNG VĂN THẮNG 29/11/2001 1.75 3 1.1
566 014566 BÀN TÒN THIM 03/02/2001 1.75 4.5 1.6
567 014567 ĐẶNG THỊ THIM 06/03/2001 4.25 4.25 3.2
568 014568 ĐẶNG THỊ THIN 09/11/2001 2.25 7.5 2.6
569 014569 TRẦN THỊ THÓA 02/04/2001 4 4.75 2.4
570 014570 HOÀNG THỊ THƠM 15/04/2001 1 4 2.4
571 014571 BÀN THỊ THU 09/03/2001 2.5 5.5 2.6
572 014572 LÝ THỊ HOÀI THU 04/03/2001 3.5 8.25 3.8
573 014573 MAI THỊ THANH THÙY 20/11/2001 0.75 5 2.8
574 014574 BÀN TIẾN THỦY 06/11/2001 1.25 4 2.2
575 014575 NGUYỄN THỊ XUÂN THƯƠNG 08/01/2001 2.75 6 4
576 014576 ĐẶNG THỊ LƯU TIÊN 26/11/2001 4 4.75 2.2
577 014577 ĐẶNG TÒN TON 15/03/2000 4.25 7 5
578 014578 HOÀNG THỊ TRANG 02/09/2001 1.5 3.75 1.6
579 014579 PHÀN THỊ TRANG 30/06/2001 2.25 6 3.4
580 014580 ĐẶNG THỊ TRINH 22/10/2001 1.75 5.25 2.2
581 014581 GIÀNG A TÙNG 18/10/2001 0 2 1.4
582 014582 ĐẶNG VĂN TƯỜNG 07/03/2001 4.75 3.25 3.4
583 014583 PHÙNG VĂN TỴ  01/02/2001 4.25 4.5 4
584 014584 ĐẶNG MÙI VẠNG 10/09/2001 2 6.5 3
585 014585 LÝ THỊ THANH VẮNG 14/04/2001 1 5.5 2.2
586 014586 GIÀNG THỊ VUI 11/10/2001 0 2 1.4
587 014587 LÝ KIM VƯỢNG 23/10/2001 1 1.75 1.4
588 014588 ĐẶNG THỊ XUÂN 29/12/2001 2.75 7.75 3.2
589 014589 ĐẶNG THỦY YÊN 15/01/2001 1.25 4 3
590 014590 LÒ THÚY YÊN 19/09/2001 2.75 5.5 3.6

 

Lượt Xem:1367
Ngày đăng: 01-01-2007
Tác giả: Ban quản trị

Gửi Bài viết này cho bạn bè

Bình luận trên Facebook

Thống kê website

Lượt truy cập

conter12

Đang online:

Trường trung học phổ thông Chu Văn An
Địa chỉ: Khu 2 Mậu A Văn Yên Yên Bái
Điện thoại: 0293.834.150
Tổng biên tập chịu trách nhiệm nội dung: Hiệu Truởng Bùi Văn Xuân
Thiết kế bởi: Mr. Phương Văn Vũ
Điện thoại: 0981 407 789
Email: Phuongvvvnhl@gmail.com