• :
  • :

ĐIỂM THI - TỔNG ĐIỂM CỘNG LỚP 10 NĂM 2017

TỔNG ĐIỂM VÀ ĐIỂM THI TUYỂN SINH VÀO 10
TT Phòng SBD Họ và tên Giới
 tính
Dân tộc Ngày tháng
năm sinh
Điểm
KK
Điểm
ưu
tiên
Học sinh trường THCS NV1 NV2 Toán Ngữ văn Tiếng Anh Tổng điểm
1 1 24001 ĐỖ THỊ VÂN ANH NỮ KINH 14/08/2002   2 LANG THÍP 24 25 4.25 5 2.6 23.1
2 1 24002 NGÔ ĐÀI ANH NỮ KINH 02/12/2002   2 DỤ HẠ 24 25 6.5 4.5 6.2 30.2
3 1 24003 NGUYỄN HOÀNG ANH NAM KINH 18/08/2002     ĐẠI PHÁC 24 26 6.5 4.5 3.4 25.4
4 1 24004 HOÀNG MINH ÁNH NỮ KINH 03/09/2002 2   MẬU A 24 26 6 4.5 3.7 26.7
5 1 24005 NGUYỄN THỊ KIM DUNG NỮ KINH 22/02/2002 3.5   ĐÔNG CUÔNG 24 25 6.25 7 2 32
6 1 24006 NGUYỄN THÙY DUNG NỮ KINH 06/11/2002 2   MẬU A 24   7.5 7 4.3 35.3
7 1 24007 TRẦN THỊ DƯƠNG NỮ KINH 08/08/2002   2 QUẾ THƯỢNG 24 25 5.75 6 1.6 27.1
8 1 24008 TRƯƠNG THÙY DƯƠNG NỮ KINH 27/09/2002 2   AN BÌNH 24 25 6.25 5 2.8 27.3
9 1 24009 TRẦN THỊ TRÀ GIANG NỮ KINH 05/07/2002 1.5   ĐÔNG CUÔNG 24   6.5 5.5 6.4 31.9
10 1 24010 TRẦN TRƯỜNG GIANG NAM KINH 08/11/2002   2 DỤ HẠ 24 25 4.25 4.5 2.6 22.1
11 1 24011 TRƯƠNG HƯƠNG GIANG NỮ KINH 23/09/2002 1.5   MẬU A 24 25 5.5 5 4.5 27
12 1 24012 BÙI NGÂN HẰNG NỮ KINH 06/04/2002 2   MẬU A 24   5.75 8 3.4 32.9
13 1 24013 LÊ THU HIỀN NỮ KINH 15/10/2002 4   MẬU A 24 26 4.5 7.5 4.5 32.5
14 1 24014 CAO TRUNG HIẾU NAM KINH 07/02/2002 1.5   ĐÔNG AN 24 25 8 4.5 7.8 34.3
15 1 24015 NGUYỄN VIỆT HOÀNG NAM KINH 30/03/2002 1.5   ĐÔNG CUÔNG 24 25 8.25 5 4.6 32.6
16 1 24016 NGUYỄN THỊ HUẾ NỮ KINH 04/10/2002 1.5   YÊN HƯNG 24 26 6.5 4.5 3.2 26.7
17 1 24017 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN NỮ KINH 01/07/2002 4   MẬU A 24 26 7.5 7 5.2 38.2
18 1 24018 NGUYỄN THỊ HƯƠNG NỮ DAO 04/03/2002 3 2 NGÒI A 24   5.75 5 2.8 29.3
19 1 24019 PHẠM TÙNG LÂM NAM KINH 24/07/2002 1.5   MẬU A 24 26 8.5 5 8.9 37.4
20 1 24020 HOÀNG THỊ THU LIÊN NỮ TÀY 17/08/2002 1.5 2 NGÒI A 24   5.25 6 3.8 29.8
21 1 24021 LÊ PHƯƠNG LINH NỮ KINH 27/12/2002 1.5   MẬU A 24 26 6.75 5 4.4 29.4
22 1 24022 MAI THÙY LINH NỮ KINH 28/04/2002 2   HOÀNG THẮNG 24   5.25 4.5 2 23.5
23 1 24023 NGUYỄN BÙI KHÁNH LINH NỮ KINH 23/02/2002 2   MẬU A 24 26 8.5 7 6 39
24 1 24024 NGUYỄN THỊ THÙY LINH NỮ KINH 20/11/2002 2   LÂM GIANG 24 25 6.5 6.5 4.7 32.7
1 2 24025 PHẠM THỊ LINH NỮ KINH 11/04/2002 1.5 2 YÊN HƯNG 24 26 5.75 6 3.2 30.2
2 2 24026 VÕ DIỆU LINH NỮ KINH 11/07/2002 1.5   MẬU A 24 26 6.25 6.25 4.5 31
3 2 24027 VŨ MAI LINH NỮ KINH 04/11/2002 1.5   MẬU A 24 26 8.75 6.75 5.8 38.3
4 2 24028 VŨ THỊ LOAN NỮ KINH 05/04/2002 2   LÂM GIANG 24 25 5.5 4.5 2.9 24.9
5 2 24029 TRẦN THỊ KIM LUYẾN NỮ KINH 08/07/2002     ĐẠI PHÁC 24 26 7.75 5.75 6.2 33.2
6 2 24030 NGUYỄN THỊ KHÁNH LY NỮ KINH 01/07/2002 1.5   AN THỊNH 24 26 6.25 6.5 4 31
7 2 24031 NGUYỄN THỊ QUỲNH MAI NỮ KINH 01/10/2002 1.5   AN BÌNH 24 25 8.5 6.25 3.8 34.8
8 2 24032 NGUYỄN TIẾN MẠNH NAM KINH 28/01/2002 1.5   ĐÔNG CUÔNG 24 25 7.75 6.5 3.2 33.2
9 2 24033 NGUYỄN TIẾN NAM NAM KINH 20/04/2002     ĐẠI PHÁC 24 26 7 4.75 3.9 27.4
10 2 24034 HÀ VIỆT NGA NỮ KINH 10/06/2002 4   MẬU A 24   6.75 6.5 6 36.5
11 2 24035 TRỊNH THỊ KIM NGÂN NỮ KINH 24/06/2002 2   TÂN HỢP 24 26 2.5 5 3 20
12 2 24036 PHÙNG BẢO NGỌC NỮ KINH 16/03/2002 2 2 QUẾ THƯỢNG 24 25 3.25 4.75 3 23
13 2 24037 ĐOÀN MINH QUÂN NAM KINH 23/06/2002 1.5   ĐÔNG CUÔNG 24 25 6 6 6.2 31.7
14 2 24038 NGUYỄN THỊ QUYÊN NỮ KINH 08/10/2002   2 LANG THÍP 24 25 6.25 7 2.8 31.3
15 2 24039 VŨ THỊ HỒNG QUYÊN NỮ KINH 15/10/2002 2   HOÀNG THẮNG 24   4.75 3 2 19.5
16 2 24040 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH NỮ KINH 05/07/2002 1.5   ĐÔNG CUÔNG 24 25 8.25 6.75 4.6 36.1
17 2 24041 LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO NỮ KINH 14/07/2002   2 LANG THÍP 24 25 6.5 6 4.8 31.8
18 2 24042 HOÀNG THỊ THIÊN NỮ TÀY 04/12/2002 3 2 ĐÔNG CUÔNG 24 25 7.5 8 5.2 41.2
19 2 24043 NGUYỄN HÀ THU NỮ KINH 10/072002 2   NGÒI A 24 25 5 5 2.6 24.6
20 2 24044 NGUYỄN THANH THÙY NỮ KINH 26/08/2002 4   MẬU A 24   8.75 6.5 4.4 38.9
21 2 24045 PHẠM THU THỦY NỮ KINH 08/03/2002 1.5   MẬU A 24 26 4.5 7.25 4.5 29.5
22 2 24046 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG NỮ KINH 07/09/2002 1.5   ĐÔNG AN 24 25 5.75 6.5 3.5 29.5
23 2 24047 TRẦN THỊ NGỌC TRÂM NỮ KINH 10/04/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 6 6.5 5 33.5
24 2 24048 NGUYỄN KIỀU TRINH NỮ KINH 04/06/2002   2 DỤ HẠ 24 25 4.25 6.5 5.2 28.7
1 3 24049 LÊ ĐĂNG TRUNG NAM KINH 22/08/2002 4   MẬU A 24 26 7.75 5 7.4 36.9
2 3 24050 MẠC ANH TÚ NAM NÙNG 25/02/2002 2 2 VIỄN SƠN 24 26 6 4.5 4.8 29.8
3 3 24051 BÀN THỊ TƯƠI NỮ DAO 27/12/2002 2 2 MẬU ĐÔNG 24   6.5 5.25 1.8 29.3
4 3 24052 LÊ TỐ UYÊN NỮ KINH 04/06/2002 2   AN BÌNH 24 25 6.5 5.5 3 29
5 3 24053 NGUYỄN THỊ HỒNG YẾN NỮ KINH 05/04/2002 1.5   LÂM GIANG 24 25 4.75 5.5 3.6 25.6
6 3 24054 HÀ PHƯƠNG ANH NỮ TÀY 12/09/2002 1.5 2 HOÀNG VĂN THỌ 24   5.25 6.25 4 30.5
7 3 24055 HOÀNG THỊ MAI ANH NỮ TÀY 06/10/2002   2 DỤ HẠ 24 26 1 3.25 1.2 11.7
8 3 24056 NGUYỄN QUANG ANH NAM KINH 28/06/2002 1.5   MẬU A 24   6.5 3.5 3 24.5
9 3 24057 NGUYỄN TUẤN ANH NAM KINH 25/05/2002 1.5   LÂM GIANG 24 25 4.25 4 3.6 21.6
10 3 24058 TRẦN KIM ANH NỮ KINH 25/03/2002 2   MẬU A 24 26 6 5.75 4.8 30.3
11 3 24059 TRẦN THỊ NGỌC ANH NỮ KINH 11/11/2002 1.5   MẬU A 24   4 6 2.6 24.1
12 3 24060 TRẦN THỊ TÚ ANH NỮ KINH 08/05/2002 2 2 QUẾ HẠ 24 25 4 6.25 2.8 27.3
13 3 24061 VŨ THỊ PHƯƠNG ANH NỮ KINH 05/10/2002 1.5   MẬU A 24 26 5 6.5 2.6 27.1
14 3 24062 ĐỖ HỒNG ÁNH NỮ KINH 23/10/2002 2   LÂM GIANG 24 25 5 4 1.6 21.6
15 3 24063 LƯƠNG NGUYỆT ÁNH NỮ KINH 15/08/2002 1.5 2 ĐÔNG CUÔNG 24 25 4.75 6.5 3.2 29.2
16 3 24064 NGUYỄN HÀ HỒNG ÁNH NỮ KINH 10/03/2002 2   ĐÔNG CUÔNG 24 25 6.5 7 5.8 34.8
17 3 24065 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH NỮ KINH 31/03/2002 1.5   MẬU A 24 26 4 5.5 2.4 22.9
18 3 24066 PHẠM NGỌC ÁNH NỮ KINH 18/05/2002 1.5   MẬU A 24 26 2.5 4 3 17.5
19 3 24067 TRẦN THỊ NGỌC ÁNH NỮ KINH 20/05/2002 2   MẬU A 24 26 5.5 4.5 3.2 25.2
20 3 24068 HÀ THỊ BẰNG NỮ TÀY 09/06/2002   2 DỤ HẠ 24 25 4.25 6 2.2 24.7
21 3 24069 BÙI NGỌC BIÊN NAM KINH 06/11/2002   2 DỤ THƯỢNG 24 26 4 4.5 2.9 21.9
22 3 24070 TRẦN VĂN CẢNH NAM KINH 03/06/2002 2   VIỄN SƠN 24 26 5 3.5 2.4 21.4
23 3 24071 ĐÀO NGỌC VÂN CHI NỮ KINH 16/03/2002 2   MẬU ĐÔNG 24 25 1.5 4 2.4 15.4
24 3 24072 NGUYỄN KIM CHI NỮ KINH 15/12/2002     MẬU A 24 25 3 5.75 4.2 21.7
1 4 24073 PHẠM THỊ CHI NỮ KINH 13/09/2002 2   XUÂN ÁI 24 26 6 5.25 3 27.5
2 4 24074 HÀ THANH CHÚC NỮ TÀY 05/07/2002 1.5 2 YÊN THÁI 24 26 3.25 5.25 5 25.5
3 4 24075 NGUYỄN THANH CHÚC NỮ KINH 09/07/2002     YÊN HỢP 24   2.25 6.5 2 19.5
4 4 24076 TRỊNH THỊ THU CÚC NỮ KINH 09/08/2002 2   TẦN HỢP 24 26 2.25 4.5 2 17.5
5 4 24077 NGUYỄN THỊ CƯƠNG NỮ DAO 29/10/2002 2 2 QUANG MINH 24   2 3.5 1 16
6 4 24078 ĐỖ MẠNH CƯỜNG NAM KINH 19/12/2002 1   XUÂN ÁI 24 26 4.25 3.5 3 19.5
7 4 24079 NGUYỄN HỮU CƯỜNG NAM KINH 02/04/2002 2 2 QUẾ HẠ 24 25 3.75 5.25 2.4 24.4
8 4 24080 NGUYỄN NGỌC DIỆP NỮ KINH 04/09/2002   2 LANG THÍP 24 25 5.5 6.75 2 28.5
9 4 24081 NÔNG NGỌC DIỆU NAM TÀY 20/12/2002   2 YÊN THÁI 24 26 5.5 4.75 8.6 31.1
10 4 24082 TRẦN THỊ DIỆU NỮ KINH 19/01/2002 1.5   YÊN HƯNG 24 26 6 4 4.6 26.1
11 4 24083 TRẦN KIM DUNG NỮ KINH 05/10/2002     YÊN HỢP 24 26 4.25 6 5.4 25.9
12 4 24084 HOÀNG ANH DŨNG NAM KINH 16/12/2002   2 QUẾ THƯỢNG 24 25 3.25 4.25 3 20
13 4 24085 HÀ THỊ MỸ DUYÊN NỮ KINH 05/07/2002 1.5   MẬU A 24 26 4.75 5 4.6 25.6
14 4 24086 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG NỮ KINH 01/08/2002 2   MẬU A 24 26 6 5.5 6 31
15 4 24087 PHẠM HẢI ĐĂNG NAM KINH 22/06/2002 1.5   LÂM GIANG 24 25 6.75 3.5 3.6 25.6
16 4 24088 VŨ HẢI ĐĂNG NAM KINH 28/10/2002 3.5   MẬU A 24   6.5 5.75 4 32
17 4 24089 ĐẶNG VĂN ĐỨC NAM KINH 17/01/2002   2 DỤ HẠ 24 25 3.25 3.5 2.2 17.7
18 4 24090 ĐỒNG MINH ĐỨC NAM KINH 25/06/2002   2 DỤ HẠ 24 25 4 5 3.6 23.6
19 4 24091 ĐINH THỊ HƯƠNG GIANG NỮ KINH 21/06/2002 2   MẬU ĐÔNG 24 26 4.5 5.25 3.4 24.9
20 4 24092 ĐINH THỊ THU GIANG NỮ KINH 13/11/2002 1.5   ĐÔNG CUÔNG 24 25 3.75 6.25 3.4 24.9
21 4 24093 NGUYỄN THÙY GIANG NỮ KINH 20/08/2002 2 2 QUẾ HẠ 24   4.5 5.75 2.4 26.9
22 4 24094 ĐINH VŨ THU HÀ NỮ KINH 13/10/2002 2 2 MẬU A 24 26 4.75 6.75 4.2 31.2
23 4 24095 LÊ THỊ HÀ NỮ KINH 02/06/2002   2 DỤ HẠ 24 26 2.5 4 2.4 17.4
24 4 24096 LƯU NGUYỄN NGỌC HÀ NAM KINH 15/08/2002 1.5   LÂM GIANG 24 25 4.5 3.25 2.4 19.4
1 5 24097 NGUYỄN THỊ HÀ NỮ KINH 29/12/2002 2   MẬU A 24 26 6.5 7.25 4.2 33.7
2 5 24098 TRẦN THỊ THANH HÀ NỮ KINH 06/01/2002 2   MẬU ĐÔNG 24   2.5 4.75 1.4 17.9
3 5 24099 HOÀNG THỊ HẢI NỮ TÀY 04/02/2002 1.5 2 YÊN HƯNG 24 25 6.75 6.25 3.4 32.9
4 5 24100 PHẠM THỊ HẠNH NỮ KINH 02/09/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 2 4.75 3 20
5 5 24101 PHẠM THỊ HẠNH NỮ KINH 06/03/2002 2   MẬU ĐÔNG 24   5.25 5 2.6 25.1
6 5 24102 NGUYỄN THỊ HẢO NỮ KINH 10/11/2002 1.5   TÂN HỢP 24 26 1.75 2 2.4 11.4
7 5 24103 LÊ THỊ HẰNG NỮ KINH 25/10/2002 2   MẬU ĐÔNG 24   4.5 5 2.2 23.2
8 5 24104 NGUYỄN THỊ KIM HẰNG NỮ KINH 26/07/2002 2   YÊN HƯNG 24 26 4.25 5.5 2.8 24.3
9 5 24105 NGUYỄN THỊ THU HẰNG NỮ KINH 04/10/2002 4   XUÂN ÁI 24 26 5.5 7 2.2 31.2
10 5 24106 PHAN THỊ THU HẰNG NỮ KINH 06/09/2002 2   NGUYỄN ÚY 24 26 8.75 6.25 5.8 37.8
11 5 24107 TRẦN THỊ THU HẰNG NỮ KINH 29/06/2002 2   LÂM GIANG 24 25 3.5 5.5 2.4 22.4
12 5 24108 TRẦN THỊ THÚY HẰNG NỮ KINH 05/09/2002     MẬU ĐÔNG 24 25 3 6.25 2.4 20.9
13 5 24109 HÀ THỊ HẬU NỮ KINH 08/10/2002 2 2 QUẾ HẠ 24 25 5 5.75 3.2 28.7
14 5 24110 HOÀNG THỊ HIỀN NỮ TÀY 22/08/2002 2 2 QUẾ HẠ 24 25 1.75 5 2.2 19.7
15 5 24111 LÊ THẢO HIỀN NỮ THÁI 11/11/2002 2 2 MẬU A 24 26 3.5 7.25 3.6 29.1
16 5 24112 NGUYỄN THỊ THU HIỀN NỮ KINH 08/02/2002 2   LÂM GIANG 24 25 2 6 3.2 21.2
17 5 24113 TRẦN THANH HIỀN NỮ KINH 02/08/2002 2 2 QUẾ HẠ 24 25 5.25 6.25 3.2 30.2
18 5 24114 ĐINH TRUNG HIẾU NAM KINH 11/11/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 0.75 3 1.8 12.8
19 5 24115 NGUYỄN TRUNG HIẾU NAM KINH 12/05/2002 1.5   MẬU A 24   5.75 5.75 4.5 29
20 5 24116 VŨ XUÂN HOÀI NỮ H MÔNG 20/10/2002 1.5 2 NGÒI A 24   2.75 6.25 1.6 23.1
21 5 24117 NGUYỄN THỊ HUẾ NỮ KINH 03/01/2002 1.5   MẬU A 24 26 5.25 6.75 4.8 30.3
22 5 24118 TRẦN THỊ HUẾ NỮ KINH 20/08/2002 2   XUÂN ÁI 24 26 5.25 5 3.4 25.9
23 5 24119 NGUYỄN MẠNH HÙNG NAM KINH 27/02/2002 1.5   MẬU A 24 25 5.25 6 5.2 29.2
24 5 24120 NGUYỄN MẠNH HÙNG NAM KINH 19/08/2002 1.5   AN THỊNH 24 26 4.5 4.25 5.4 24.4
1 6 24121 ĐẶNG QUANG HUY NAM KINH 10/12/2002 2   MẬU A 24   4.5 7.5 3.6 29.6
2 6 24122 NGUYỄN THỊ HUYỀN NỮ KINH 10/02/2002     YÊN HỢP 24   0.75 5 1 12.5
3 6 24123 TẠ THỊ THU HUYỀN NỮ KINH 13/04/2002 1.5   MẬU A 24 26 3.75 6.75 2.6 25.1
4 6 24124 TRẦN THANH HUYỀN NỮ TÀY 11/06/2002   2 LANG THÍP 24 25 3.5 4.25 2.2 19.7
5 6 24125 TRẦN THỊ NGỌC HUYỀN NỮ KINH 05/02/2002   2 DỤ HẠ 24 25 4.5 5 5.2 26.2
6 6 24126 TRẦN THU HUYỀN NỮ KINH 03/10/2002 2   MẬU ĐÔNG 24   4.25 5.25 3.9 24.9
7 6 24127 PHẠM LƯU HUỲNH NAM KINH 16/12/2002 1.5   YÊN HƯNG 24   6 5.25 3 27
8 6 24128 HOÀNG BẬT HƯNG NAM TÀY 23/01/2002   2 DỤ THƯỢNG 24 25 2.25 3.5 1 14.5
9 6 24129 NGUYỄN QUỐC HƯNG NAM KINH 04/09/2002 2   BÁO ĐÁP 24   4 4.5 2.8 21.8
10 6 24130 NGUYỄN TUẤN HƯNG NAM KINH 09/08/2002 2   MẬU A 24 26 2.75 4.75 2.6 19.6
11 6 24131 TRẦN VĂN HƯNG NAM KINH 12/09/2002 1.5   TÂN HỢP 24 26 6.5 4.5 2.4 25.9
12 6 24132 LÝ THỊ HƯƠNG NỮ DAO 18/01/2000 1.5 2 ĐÔNG AN 24 25 1.25 4.5 1.8 16.8
13 6 24133 NGUYỄN THỊ HƯỜNG NỮ KINH 20/09/2002 2   MẬU ĐÔNG 24   4.5 5 2.4 23.4
14 6 24134 NGUYỄN THỊ HƯỜNG NỮ DAO 20/03/2002 1.5 2 NGÒI A 24 25 4.25 5 3.2 25.2
15 6 24135 VŨ KHÁNH NAM KINH 03/03/2002 2   MẬU A 24 26 4.75 5.75 4.4 27.4
16 6 24136 NGUYỄN TRUNG KIÊN NAM KINH 25/11/2002 1.5   MẬU A 24 26 5.75 5.5 2.6 26.6
17 6 24137 PHAN THANH LAM NỮ KINH 11/11/2002 1.5   MẬU A 24 25 4.75 6.25 3.4 26.9
18 6 24138 NÔNG THỊ MAI LAN NỮ TÀY 10/11/2002 1.5 2 YÊN THÁI 24 26 5 5.25 2.6 26.6
19 6 24139 PHẠM TÙNG LÂM NAM KINH 21/07/2002 2   MẬU A 24   5.5 7.25 4.8 32.3
20 6 24140 PHẠM THỊ LIÊN NỮ KINH 23/02/2002   2 LANG THÍP 24 25 1 4.25 1.8 14.3
21 6 24141 ĐẶNG THỊ LINH NỮ TÀY 06/12/2002 2 2 MẬU A 24   0.75 5.75 1.6 18.6
22 6 24142 NGÔ THỊ THÙY LINH NỮ KINH 03/08/2002     YÊN HỢP 24   0.75 5.75 1.2 14.2
23 6 24143 TRẦN BÍCH LOAN NỮ KINH 25/11/2002 2   ĐÔNG CUÔNG 24 25   6.75 2.8 ####
24 6 24144 NGÔ VĂN LONG NAM TÀY 08/06/2002   2 DỤ HẠ 24 25 4 6 4 26
1 7 24145 TRẦN THỊ LUYẾN NỮ KINH 19/04/2002 1.5   TẦN HỢP 24 26 2.75 4.75 3.1 19.6
2 7 24146 HOÀNG THỊ LY NỮ TÀY 25/11/2002 1.5 2 NGÒI A 24   5 7.5 5.4 33.9
3 7 24147 NGUYỄN KHÁNH LY NỮ KINH 12/03/2002 1.5   MẬU A 24 26 5 6.25 3.6 27.6
4 7 24148 HOÀNG THỊ LÝ NỮ TÀY 27/04/2002 1.5 2 NGÒI A 24   3.25 5 3.2 23.2
5 7 24149 TRẦN THỊ MAI NỮ KINH 08/11/2002 2   MẬU ĐÔNG 24   4.5 5 2.6 23.6
6 7 24150 BÙI ĐỨC MẠNH NAM TÀY 08/04/2002 2 2 MẬU ĐÔNG 24 26 1.25 4 2 16.5
7 7 24151 TRẦN TUẤN MINH NAM KINH 07/05/2002 1.5   MẬU A 24 25 3.5 5.5 4.4 23.9
8 7 24152 NGUYỄN THỊ TRÀ MY NỮ KINH 08/01/2002 1.5   YÊN HƯNG 24 26 4.75 4.5 4.4 24.4
9 7 24153 HOÀNG MẠNH NAM NAM TÀY 08/09/2002   2 DỤ HẠ 24 26 3.5 4.5 4.2 22.2
10 7 24154 NGUYỄN VĂN NAM NAM KINH 25/03/2002     YÊN HỢP 24   5.25 5 2.8 23.3
11 7 24155 NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA NỮ KINH 23/08/2002 1.5   MẬU A 24 26 3.75 4 3.4 20.4
12 7 24156 TRẦN THỊ KIM NGÂN NỮ KINH 14/09/2002 2   MẬU A 24   4.5 6.5 5 29
13 7 24157 VŨ THỊ QUỲNH NGÂN NỮ KINH 04/09/2002 2   MẬU A 24 26 4.25 5.75 2.5 24.5
14 7 24158 ĐẶNG THỊ NGOAN NỮ DAO 31/12/2002 2 2 TẦN HỢP 24 26 2 5 2.2 20.2
15 7 24159 PHAN THỊ HỒNG NGỌC NỮ KINH 08/11/2002 2   MẬU A 24 25 3.25 6.25 4.6 25.6
16 7 24160 TRẦN BẢO NGỌC NAM KINH 11/05/2002 2   MẬU ĐÔNG 24 25 5.25 4 3.8 24.3
17 7 24161 LÊ THỊ ÁNH NGUYỆT NỮ KINH 26/03/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24 26 5.5 6.25 5.2 30.2
18 7 24162 NGUYỄN THỊ NGUYỆT NỮ KINH 21/05/2002 2 2 QUẾ HẠ 24 25 1.75 7 2.3 23.8
19 7 24163 PHÙNG THỊ NHẤT NỮ DAO 25/12/2001   2 XUÂN TẦM 24 25 1.75 5.25 1.6 17.6
20 7 24164 ĐƯỜNG THỊ HỒNG NHUNG NỮ KINH 27/03/2002 1.5   MẬU A 24   2.75 5.75 2.9 21.4
21 7 24165 HOÀNG THỊ NHUNG NỮ KINH 04/03/2002 2   LÂM GIANG 24 25 3.5 5.75 3.2 23.7
22 7 24166 NGUYỄN THỊ NHUNG NỮ KINH 20/07/2002 1.5 2 XUÂN ÁI 24 26 3.25 6 2.4 24.4
23 7 24167 NINH THỊ HỒNG NHUNG NỮ KINH 16/08/2002 1.5   MẬU A 24 25 2.75 5.25 2.6 20.1
24 7 24168 PHAN THỊ HỒNG NHUNG NỮ DAO 07/10/2002 1.5 2 NGÒI A 24   4.75 6.5 3 29
1 8 24169 TRẦN HUYỀN NHUNG NỮ KINH 26/12/2002   2 LANG THÍP 24   4.25 4.75 1.2 21.2
2 8 24170 TRẦN THỊ HỒNG NHUNG NỮ KINH 22/04/2002 2   MẬU A 24 26 2 6.5 2.2 21.2
3 8 24171 TRƯƠNG THỊ NHUNG NỮ DAO 08/03/2002 1.5 2 YÊN HƯNG 24 26 1.5 4.75 1.4 17.4
4 8 24172 VŨ THỊ NHUNG NỮ KINH 29/09/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 2.75 5.25 2 21.5
5 8 24173 NGUYỄN ĐỨC PHONG NAM KINH 31/03/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24   5 3.75 2.8 21.8
6 8 24174 ĐỖ THU PHƯƠNG NỮ KINH 11/05/2002 2   MẬU A 24 26 3 6.5 2 23
7 8 24175 ĐỒNG MAI PHƯƠNG NỮ KINH 09/09/2002   2 LANG THÍP 24   4 5.75 2 23.5
8 8 24176 TRẦN THU PHƯƠNG NỮ KINH 03/08/2002 2   MẬU A 24 25 1.75 5.75 1.6 18.6
9 8 24177 NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG NỮ KINH 10/04/2002 1.5   MẬU A 24 26 7 6.25 2 30
10 8 24178 TRƯƠNG ANH QUYỀN NAM KINH 18/11/2002 2   MẬU A 24 26 4 4.25 5.8 24.3
11 8 24179 NGUYỄN NHƯ QUỲNH NỮ KINH 04/02/2002 2   MẬU A 24 26 4.25 7 1.4 25.9
12 8 24180 NGUYỄN NHƯ QUỲNH NỮ KINH 12/09/2002   2 QUẾ THƯỢNG 24   2.25 4.5 2.6 18.1
13 8 24181 PHẠM THÚY QUỲNH NỮ KINH 23/03/2002     YÊN HỢP 24 26 7 5.5 4.2 29.2
14 8 24182 BÀN THỊ SÍNH NỮ DAO 20/02/2002   2 XUÂN TẦM 24 25 2.25 3 1.6 14.1
15 8 24183 TRƯƠNG VĂN SON NAM DAO 14/03/2002 1.5 2 NGÒI A 24   4.75 4.25 1.4 22.9
16 8 24184 SÙNG THỊ SÔNG NỮ H MÔNG 07/05/2002   2 NÀ HẨU 24 26 3.5 2.5 7.2 21.2
17 8 24185 ĐỖ  ANH SƠN NAM KINH 29/09/2002 2   MẬU A 24 26 5.25 7.5 4.4 31.9
18 8 24186 VŨ NGỌC SƠN NAM KINH 24/08/2002 1.5   MẬU A 24   5.25 5.75 1 24.5
19 8 24187 CẦM TRỌNG TẤN NAM TÀY 23/06/2002 2 2 QUANG MINH 24   4.25 4.25 2.2 23.2
20 8 24188 NGUYỄN PHƯƠNG THANH NỮ KINH 29/05/2002 2   MẬU A 24   7.75 5.5 3.6 32.1
21 8 24189 MAI VĂN THÀNH NAM KINH 15/02/2002   2 DỤ HẠ 24 25 5 4.5 1.6 22.6
22 8 24190 HOÀNG THỊ THAO NỮ TÀY 02/04/2002 2 2 QUẾ HẠ 24 26 3.25 5 2 22.5
23 8 24191 HOÀNG THỊ THẢO NỮ TÀY 16/04/2002 1.5 2 MẬU ĐÔNG 24 26 5.5 6.5 2.2 29.7
24 8 24192 KHƯƠNG THỊ PHƯƠNG THẢO NỮ KINH 16/07/2002 2   MẬU ĐÔNG 24   4.75 5 3.2 24.7
1 9 24193 LÝ THỊ THẢO NỮ DAO 31/01/2002 1.5 2 LÂM GIANG 24 25 1.25 6 1.2 19.2
2 9 24194 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO NỮ TÀY 06/09/2002 1.5 2 MẬU A 24 26 3 7 2 25.5
3 9 24195 NGUYỄN THỊ THU THẢO NỮ KINH 06/11/2002   2 QUẾ THƯỢNG 24 25 1.5 1.75 0.8 9.3
4 9 24196 NGUYỄN THU THẢO NỮ KINH 01/07/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 4.25 5.25 1.8 24.3
5 9 24197 PHẠM QUANG THẮNG NAM KINH 21/11/2002 1.5   MẬU A 24   3.5 3.75 2.2 18.2
6 9 24198 LÊ THANH THẾ NAM KINH 22/12/2002 1.5   HOÀNG THẮNG 24   3.25 4 1.6 17.6
7 9 24199 TRẦN THỊ MAI THI NỮ KINH 08/05/2002 2   TÂN HỢP 24 26 0.75 2.5 2.4 10.9
8 9 24200 ĐỒNG ANH THƠ NỮ KINH 29/03/2002 2   MẬU A 24 26 3.75 7.5 2.4 26.9
9 9 24201 QUÁN THỊ THU NỮ DAO 16/06/2002 1.5 2 NGÒI A 24   1.5 5 2 18.5
10 9 24202 ĐỖ THỊ THÙY NỮ XA PHÓ 26/07/2002   2 QUẾ THƯỢNG 24 25 6 4 1.8 23.8
11 9 24203 HOÀNG THỊ THÙY NỮ TÀY 02/02/2002   2 DỤ HẠ 24 26 0.25 3.5 1.8 11.3
12 9 24204 HÀ THỊ THÚY NỮ TÀY 20/12/2002   2 DỤ HẠ 24 26 2.5 3.25 1.4 14.9
13 9 24205 NGUYỄN HUYỀN THƯ NỮ KINH 16/06/2002 2   ĐÔNG CUÔNG 24 25 6.5 6.75 3.2 31.7
14 9 24206 TRẦN HỮU THƯ NAM KINH 16/03/2002     YÊN HỢP 24 26 4.75 7.5 2.4 26.9
15 9 24207 BÙI THỊ THƯƠNG NỮ KINH 01/09/2002     YÊN HỢP 24   0.5 7.25 0.6 16.1
16 9 24208 CÙ THỊ MAI THƯƠNG NỮ KINH 23/08/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24 25 3.25 5.75 2 21.5
17 9 24209 LÝ THỊ THƯƠNG NỮ CAO LAN 25/05/2002   2 YÊN HỢP 24   3 7 1.8 23.8
18 9 24210 DƯƠNG KIỀU TRANG  NỮ KINH 17/03/2002     YÊN HỢP 24 26 3.5 6.75 3.2 23.7
19 9 24211 ĐỖ HUYỀN TRANG NỮ KINH 27/04/2002 4   MẬU A 24 25 7.75 8 6.4 41.9
20 9 24212 ĐỖ HUYỀN TRANG NỮ KINH 13/08/2002 1.5   LÂM GIANG 24 25 4.75 7 1.8 26.8
21 9 24213 LÊ THỊ THÙY TRANG NỮ KINH 24/08/2002   2 LANG THÍP 24   4.5 7.5 3.8 29.8
22 9 24214 NGUYỄN KIỀU TRANG NỮ KINH 25/05/2002 2   MẬU A 24   6.25 7.5 3.5 33
23 9 24215 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG NỮ KINH 23/02/2002 1.5   XUÂN ÁI 24 26 4.5 5.25 0.8 21.8
24 9 24216 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG NỮ KINH 21/03/2002 2   MẬU A 24 26 5.75 6.25 4 30
1 10 24217 PHẠM THU TRANG NỮ KINH 11/11/2002     YÊN HỢP 24 26 5.75 5.25 2 24
2 10 24218 PHẠM THÙY TRANG NỮ KINH 18/09/2002 1.5   XUÂN ÁI 24 26 4.75 4.5 3 23
3 10 24219 TRẦN THU TRANG NỮ KINH 30/10/2002 2   MẬU A 24 26 6.75 6.5 4 32.5
4 10 24220 TRẦN THỊ THÙY TRANG NỮ KINH 28/04/2002 1.5 2 MẬU A 24 25 2.5 6 1.2 21.7
5 10 24221 VƯƠNG THỊ HUYỀN TRANG NỮ KINH 22/06/2002 2   LÂM GIANG 24 25 4 4.5 1.2 20.2
6 10 24222 TRẦN MINH TRÍ NAM KINH 13/04/2002 1.5 2 MẬU ĐÔNG 24   5.25 6 1.4 27.4
7 10 24223 NGUYỄN VĂN TRỌNG NAM KINH 16/01/2002 1.5   MẬU A 24   3.25 5 2 20
8 10 24224 TRẦN THỊ THANH TRÚC NỮ KINH 13/12/2002 2   MẬU A 24 26 3.75 5 1.2 20.7
9 10 24225 TRIỆU VĂN TRƯỜNG NAM DAO 28/11/2002 2 2 QUANG MINH 24   4 5.25 2.2 24.7
10 10 24226 ĐOÀN ANH TÚ NAM KINH 02/08/2002 2   MẬU A 24   4.25 5.25 3.4 24.4
11 10 24227 ĐẶNG ANH TUẤN NAM KINH 04/10/2002 1.5   XUÂN ÁI 24   4.5 4.25 1.4 20.4
12 10 24228 LÊ DUY TÙNG NAM KINH 31/08/2002 2   MẬU A 24 26 3.25 5.75 4.6 24.6
13 10 24229 PHAN ĐĂNG THANH TÙNG NAM KINH 21/07/2002   2 LANG THÍP 24   2 4.75 0.6 16.1
14 10 24230 NGUYỄN ÁNH TUYẾT NỮ KINH 01/06/2002 2   MẬU A 24 25 3.75 6.5 3 25.5
15 10 24231 NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT NỮ KINH 16/09/2002   2 LANG THÍP 24 25 0.25 3.5 1.2 10.7
16 10 24232 TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT NỮ KINH 03/08/2002 1.5   MẬU A 24 26 6 6.5 3.6 30.1
17 10 24233 ĐẶNG VĂN TỰ NAM DAO 04/08/2002 1.5 2 NGÒI A 24   2.25 5.5 2.3 21.3
18 10 24234 LƯƠNG THỊ TỐ UYÊN NỮ KINH 02/09/2002 2   MẬU A 24 26 4.75 6.5 2.8 27.3
19 10 24235 PHẠM TỐ UYÊN NỮ KINH 20/02/2002 1.5   MẬU A 24   4 4.5 4.8 23.3
20 10 24236 CAO THỊ HỒNG VÂN NỮ CAO LAN 16/03/2002 2 2 MẬU A 24   8.75 5.75 3.6 36.6
21 10 24237 ĐỖ THỊ VÂN NỮ KINH 05/01/2002   2 LANG THÍP 24 25 4.5 6 1.6 24.6
22 10 24238 NGUYỄN THỊ THU VÂN NỮ KINH 28/06/2002 1.5   MẬU A 24   4.75 7 4.1 29.1
23 10 24239 PHẠM THỊ HỒNG VÂN NỮ KINH 17/03/2002   2 LANG THÍP 24 25 2.75 4 1.6 17.1
24 10 24240 TRẦN THẢO VÂN NỮ KINH 12/03/2002 2   MẬU A 24 26 5.25 6 4.6 29.1
1 11 24241 TRẦN NGỌC VIỆT NAM KINH 04/01/2002 1.5 2 XUÂN ÁI  24 26 4.75 4.75 2 24.5
2 11 24242 BÙI QUANG VŨ NAM KINH 18/06/2002 1.5   LÂM GIANG 24 25 3.5 3.75 2.6 18.6
3 11 24243 NGUYỄN KHÁNH VY NỮ KINH 05/05/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 4.5 5.25 2.6 25.6
4 11 24244 ĐỖ THỊ XEN NỮ KINH 12/03/2002 2   TÂN HỢP 24 26 2.5 5.25 1.2 18.7
5 11 24245 HOÀNG THỊ KIM XUYÊN NỮ TÀY 01/01/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 3 4.75 2 21
6 11 24246 NÔNG THỊ HẢI YẾN NỮ TÀY 08/10/2002 2 2 ĐÔNG CUÔNG 24 25 3.75 5.75 2.8 25.8
7 11 24247 ĐẶNG THỊ LAN ANH NỮ KINH 12/11/2001     YÊN HỢP 24 26 4.5 5.25 1.8 21.3
8 11 24248 HOÀNG LÊ VIỆT ANH NAM TÀY 09/12/2002 1.5 2 MẬU A 24 26 4.75 5 6.4 29.4
9 11 24249 NGUYỄN NHẬT ANH NAM KINH 13/04/2002 1.5 2 MẬU A 24 26 4.25 4.75 1.7 23.2
10 11 24250 TRỊNH PHẠM TIẾN ANH NAM KINH 03/08/2002 1.5   MẬU A 24 26 4.25 4.5 3.2 22.2
11 11 24251 LA NGUYỆT ÁNH NỮ TÀY 23/09/2002   2 DỤ HẠ 24 25 2.75 5.5 2.2 20.7
12 11 24252 NGUYỄN THỊ ÁNH NỮ KINH 05/02/2002     YÊN HỢP 24 26 1 5.75 2.6 16.1
13 11 24253 PHẠM THỊ NGỌC ÁNH NỮ KINH 03/08/2002     YÊN HỢP 24 26 4.5 5.75 2.6 23.1
14 11 24254 TRẦN HUY BẰNG NAM KINH 19/09/2002 2   MẬU A 24   3.75 5.25 2.6 22.6
15 11 24255 VŨ PHAN HÀ CHI NỮ KINH 18/12/2002 1.5   MẬU A 24 26 5.75 5.75 6.4 30.9
16 11 24256 ĐẶNG VĂN CHUNG NAM KINH 13/03/2002 1.5   MẬU A 24 26 5.25 6.25 4.6 29.1
17 11 24257 PHẠM VĂN DANH NAM KINH 28/11/2002 2   MẬU ĐÔNG 24   4 4.75 1.6 21.1
18 11 24258 NGUYỄN BÙI BÌNH DƯƠNG NỮ KINH 31/05/2002 1.5 2 MẬU A 24   6 6.25 5.6 33.6
19 11 24259 NGUYỄN HẢI DƯƠNG NAM KINH 10/08/2002 2   MẬU ĐÔNG 24   2 3.75 1.8 15.3
20 11 24260 ĐỖ VĂN ĐẠT NAM KINH 24/04/2002 2   MẬU ĐÔNG 24   4.25 3.75 2.6 20.6
21 11 24261 TRƯƠNG TIẾN ĐẠT NAM KINH 20/11/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 5 4.25 4 26
22 11 24262 SIỀU QUANG ĐIỀM NAM TÀY 15/02/2002   2 DỤ THƯỢNG 24 25 1.25 3.25 2.4 13.4
23 11 24263 NGUYỄN XUÂN ĐOÀN NAM KINH 30/05/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24   1.25 3.5 1.8 12.8
24 11 24264 LÊ VĂN ĐƯƠNG NAM KINH 23/07/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 5 4 1.8 23.3
1 12 24265 ĐẶNG THỊ THU HÀ NỮ DAO 19/02/2002   2 LANG THÍP 24 25 1.5 3.25 2.4 13.9
2 12 24266 NGÔ XUÂN HÀ NAM TÀY 17/04/2002   2 DỤ THƯỢNG 24 25 1.25 2.75 0.6 10.6
3 12 24267 VI VĂN HÀ NAM DAO 09/10/2002 2 2 TÂN HỢP 24 26 0.25 2.5 1.4 10.9
4 12 24268 NGUYỄN THỊ THANH HẢO NỮ TÀY 13/12/2002   2 QUẾ THƯỢNG 24 25 0.75 4 1.4 12.9
5 12 24269 TRỊNH THỊ PHƯƠNG HẢO NỮ KINH 12/06/2002 2   MẬU A 24   1.75 5.5 1.7 18.2
6 12 24270 PHẠM THỊ HIỀN NỮ TÀY 20/09/2002 1.5 2 NGÒI A 24 25 2.25 4 2.2 18.2
7 12 24271 LÊ VĂN HIẾU NAM KINH 17/09/2002 2 2 HOÀNG THẮNG 24 26 1 4.5 0.2 15.2
8 12 24272 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN NỮ KINH 08/11/2002 1.5   XUÂN ÁI 24 26 3.25 5.25 2 20.5
9 12 24273 NGUYỄN MẠNH HƯNG NAM KINH 22/08/2002     YÊN HỢP 24 26 4.75 5.5 3 23.5
10 12 24274 TRIỆU XUÂN KÝ NAM TÀY 10/04/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 0.5 3 1.4 11.9
11 12 24275 HOÀNG THÙY LINH NỮ TÀY 01/08/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 1 4.25 2.2 16.2
12 12 24276 NGUYỄN THÙY LINH NỮ KINH 04/06/2002 1.5   MẬU A 24 26 2.25 4.25 3.2 17.7
13 12 24277 NGUYỄN THÙY LINH NỮ KINH 28/03/2002 1.5   YÊN HƯNG 24 26 5.25 5 2.2 24.2
14 12 24278 TRẦN QUANG LINH NAM KINH 09/09/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 2 3.75 1.4 16.4
15 12 24279 TRẦN ĐỨC LƯƠNG NAM KINH 24/05/2002     YÊN THÁI 24   4.25 4 1.6 18.1
16 12 24280 ĐẶNG VĂN MẠNH NAM KINH 28/10/2002 1.5   ĐÔNG CUÔNG 24 25 3.5 5 1.1 19.6
17 12 24281 PHẠM TRƯỜNG NGUYÊN NAM KINH 03/09/2002 2   MẬU A 24 26 6.25 5.25 5.5 30.5
18 12 24282 TRẦN QUANG NHẤT NAM KINH 19/12/2002   2 QUẾ THƯỢNG 24   1 2.75 2.4 11.9
19 12 24283 NGUYỄN THỊ NHUNG NỮ KINH 10/07/2002 1.5   MẬU A 24 26 4.5 4.25 2.3 21.3
20 12 24284 NÔNG MỸ HẠ NHUNG NỮ TÀY 15/10/2002 1.5 2 YÊN HƯNG 24   3.25 4.75 1.6 21.1
21 12 24285 TRẦN HỒNG NHUNG NỮ KINH 19/12/2002 1.5   MẬU A 24 26 4.25 5.25 5.4 25.9
22 12 24286 LÝ THỊ NỘI NỮ DAO 14/09/2002 1.5 2 YÊN THÁI 24   3.5 5.5 2.3 23.8
23 12 24287 NGUYỄN HẢI PHONG NAM KINH 01/06/2002 1.5   AN THỊNH 24 26 2.5 5.25 2.2 19.2
24 12 24288 NGUYỄN THỊ HOÀI PHƯƠNG NỮ KINH 08/06/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 3 5 2.4 21.9
1 13 24289 TRẦN THỊ PHƯƠNG NỮ KINH 13/07/2002 1.5   MẬU A 24 26 3.25 5.5 2.8 21.8
2 13 24290 NGUYỄN NHẬT QUYÊN NỮ KINH 17/10/2002 2   MẬU A 24   2.5 6.75 2.8 23.3
3 13 24291 NGUYỄN THÁI SƠN NAM KINH 08/12/2001 1.5   YÊN HƯNG 24   3.5 6 2 22.5
4 13 24292 HOÀNG TRUNG THÀNH NAM KINH 26/11/2002 1.5   MẬU A 24   4 6.25 5.4 27.4
5 13 24293 NGUYỄN THỊ THẮM NỮ KINH 09/08/2002 1.5   LÂM GIANG 24 25 1 4.5 1 13.5
6 13 24294 HOÀNG NHƯ THIỆN NAM TÀY 22/08/2001   2 QUẾ THƯỢNG 24   2.25 4 2.4 16.9
7 13 24295 TRẦN VĂN THỊNH NAM KINH 01/09/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24 26 3.5 5 1.4 19.9
8 13 24296 TRẦN MAI THƠM NỮ KINH 15/02/2002     YÊN HỢP 24   1.5 4 2 13
9 13 24297 TRẦN HẢI THÚY NỮ KINH 05/09/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24 26 4 5.25 1.8 21.8
10 13 24298 VŨ THỊ THANH THÚY NỮ KINH 17/04/2002 1.5   XUÂN ÁI 24   1.75 5.5 2.6 18.6
11 13 24299 ĐỖ DUY TOÀN NAM KINH 04/12/2001 2   MẬU A 24 26 3.25 6.5 3 24.5
12 13 24300 HOÀNG XUÂN TOẢN NAM KINH 31/03/2002   2 LANG THÍP 24 25 1.75 5 3.6 19.1
13 13 24301 BÙI QUANG TRƯỜNG NAM KINH 09/10/2002 1.5   MẬU A 24 26 3.75 7 1.8 24.8
14 13 24302 HOÀNG ANH TUẤN NAM TÀY 04/05/2002 2 2 MẬU ĐÔNG 24   3.75 5.75 2.4 25.4
15 13 24303 NGUYỄN HUY TÙNG NAM KINH 29/09/2002 1.5   MẬU A 24 26 5.25 5.75 4.6 28.1
16 13 24304 LÝ THỊ TƯƠI NỮ DAO 09/12/2002 1.5 2 QUANG MINH 24   1.75 3.75 1.2 15.7
17 13 24305 TRIỆU ĐÌNH TƯỜNG NAM KINH 04/07/2002 1.5   TÂN HỢP 24 26 3.5 2.5 1.6 15.1
18 13 24306 ĐỖ THỊ HOÀNG VÂN NỮ KINH 15/11/2002     YÊN HỢP 24 26 1.25 5.5 2.8 16.3
19 13 24307 ĐẶNG THẾ VINH NAM DAO 08/03/2002 2 2 ĐÔNG CUÔNG 24 25 3.25 6.75 2 26
20 13 24308 PHẠM THÀNH VINH NAM KINH 08/07/2002 1.5   YÊN HƯNG 24   3.5 3.5 1.4 16.9
21 13 24309 LƯƠNG THỊ HỒNG XUYẾN NỮ TÀY 15/06/2002   2 DỤ HẠ 24 26 2.25 5.25 1.5 18.5
22 13 24310 PHÙNG THỊ XUYẾN NỮ XA PHÓ 05/09/2002   2 QUẾ THƯỢNG 24 25 1.75 3.5 2.4 14.9
23 13 24311 ĐINH NGUYỄN TOÀN ANH NAM KINH 21/05/2002 1.5   MẬU A 24   5.25 5.75 4 27.5
24 13 24312 NGUYỄN TUẤN ANH NAM KINH 05/04/2002 1.5   ĐÔNG AN 24 25 4 6 1.6 23.1
1 14 24313 MAI NGỌC ÁNH NAM KINH 25/09/2002     YÊN HỢP 24   0.5 2 1.4 6.4
2 14 24314 NGUYỄN THÁI BẢO NAM KINH 03/10/2002 2   MẬU A 24 26 3.25 3.75 3 19
3 14 24315 NGUYỄN CÔNG BẰNG NAM KINH 15/10/2002     YÊN HỢP 24 26 0.25 5.25 1.8 12.8
4 14 24316 TRIỆU TÒN CHÀY NAM DAO 15/12/2001   2 XUÂN TẦM 24 25 1.5 2 0.6 9.6
5 14 24317 HOÀNG THANH CHÂM NỮ TÀY 27/10/2002 2 2 MẬU ĐÔNG 24 26 2 5.25 2.2 20.7
6 14 24318 LÊ THỊ THỦY CHI NỮ KINH 08/10/2002 1.5   MẬU A 24 25 3.5 6 2.4 22.9
7 14 24319 PHÚ THỊ MAI CHI NỮ KINH 14/10/2002 1.5   MẬU A 24   0.75 1.25 1 6.5
8 14 24320 TRẦN THỊ QUỲNH CHI NỮ KINH 31/07/2002 2   MẬU ĐÔNG 24 25 2.25 3.25 2.8 15.8
9 14 24321 NGÔ QUYẾT CHIẾN NAM KINH 08/08/2001     MẬU A 24 26 2.25 5.5 1.2 16.7
10 14 24322 VŨ TIẾN CHIẾN NAM KINH 02/12/2002 2 2 MẬU ĐÔNG 24 25 4.25 4.5 2.6 24.1
11 14 24323 NGUYỄN THỊ CHINH NỮ KINH 31/07/2002 1.5   MẬU A 24 25 4.75 6 2 25
12 14 24324 TRẦN QUANG CHUNG NAM KINH 25/11/2002     YÊN HỢP 24   1.25 4 2 12.5
13 14 24325 ĐỖ VĂN THÀNH CÔNG NAM KINH 30/11/2002 1.5   MẬU A 24   4 4.75 1.6 20.6
14 14 24326 TRẦN TRUNG CƯƠNG NAM KINH 19/09/2002     YÊN HỢP 24   0.75 3.75 1.8 10.8
15 14 24327 NGÔ VĂN CƯỜNG NAM TÀY 08/07/2002   2 DỤ THƯỢNG 24   1 3.5 1 12
16 14 24328 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG NAM KINH 09/03/2001 2   MẬU ĐÔNG 24 25 3.25 2.75 1.4 15.4
17 14 24329 PHAN ĐỨC CƯỜNG NAM KINH 09/12/2001 1.5   LÂM GIANG 24 26 2 3 1.8 13.3
18 14 24330 TRẦN QUỐC CƯỜNG NAM KINH 16/08/2001 1.5   MẬU A 24 26 1.75 5.25 1.6 17.1
19 14 24331 TRẦN VĂN CƯỜNG NAM KINH 27/08/2002     YÊN HỢP 24   2.5 5.25 0.8 16.3
20 14 24332 LÊ BÁ DÂN NAM KINH 16/03/2001 1.5   HOÀNG THẮNG 24   0.25 3 1 9
21 14 24333 HÀ THỊ DUNG NỮ TÀY 04/05/2002 1.5 2 YÊN THÁI 24 26 2.5 5.75 1.7 21.7
22 14 24334 HOÀNG VĂN DŨNG NAM TÀY 05/01/2002   2 DỤ HẠ 24   1 2.25 1.2 9.7
23 14 24335 NGUYỄN NGỌC DŨNG NAM TÀY 14/06/2002 1.5 2 MẬU A 24   0.75 3 1.4 12.4
24 14 24336 NGUYỄN TIẾN DŨNG NAM DAO 02/03/2002 1 2 NGÒI A 24   1 3 2 13
1 15 24337 NGUYỄN TUẤN DŨNG NAM KINH 18/03/2002 1.5   MẬU A 24   1.5 3 1.4 11.9
2 15 24338 LƯƠNG ĐỨC DUY NAM KINH 31/07/2002 1.5   YÊN THÁI 24   3.5 2.75 2.2 16.2
3 15 24339 NGUYỄN QUANG DUY NAM TÀY 04/10/2002   2 YÊN THÁI 24   1.75 3.25 2.4 14.4
4 15 24340 PHẠM VĂN DUY NAM TÀY 10/12/2002 1.5 2 MẬU ĐÔNG 24 25 0.5 2.25 1.2 10.2
5 15 24341 VŨ NGỌC ĐẠI NAM KINH 04/10/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 1.75 3 1.8 14.8
6 15 24342 NGUYỄN TIẾN ĐẠT NAM KINH 17/10/2002 1   XUÂN ÁI 24 26 1.5 3 1 11
7 15 24343 NGUYỄN TRỌNG ĐẠT NAM KINH 30/09/2002 1.5   MẬU A 24 26 2.75 4 1.2 16.2
8 15 24344 ĐỖ XUÂN ĐIỆP NAM TÀY 02/04/2002 1.5 2 QUANG MINH 24   1.5 4 2.2 16.7
9 15 24345 LÊ NGỌC ĐỨC NAM KINH 01/10/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24 26 1.5 3 2 12.5
10 15 24346 NGUYỄN MẠNH ĐỨC NAM KINH 16/10/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24   0.25 2.75 1.4 10.9
11 15 24347 ĐẶNG THỊ GHẾN NỮ DAO 12/06/2002   2 XUÂN TẦM 24   1 1.75 2 9.5
12 15 24348 ĐẶNG THỊ GIANG NỮ KINH 05/02/2002 1.5   QUẾ HẠ 24 25 2.75 3.25 1.8 15.3
13 15 24349 HOÀNG NGỌC GIANG NAM KINH 05/04/2002     YÊN HỢP 24   1 3 2 10
14 15 24350 LÊ TRƯỜNG GIANG NAM KINH 07/03/2002 1.5   MẬU A 24   0.75 2.75 2 10.5
15 15 24351 NGUYỄN HOÀNG TRƯỜNG GIANG NAM KINH 22/05/2001 1.5   MẬU A 24 26 1 3.5 1.2 11.7
16 15 24352 NGUYỄN HỒNG HÀ NAM KINH 09/11/2002 1.5   MẬU A 24   1.25 2.5 1.2 10.2
17 15 24353 LÊ HỮU HẢI NAM KINH 19/05/2002 1.5   LÂM GIANG 24 25 1.75 2.25 2.2 11.7
18 15 24354 TRẦN NGỌC HẢI NAM KINH 28/02/2002 1 2 NGÒI A 24 25 0 1.75 1.4 7.9
19 15 24355 VŨ THANH HẢI NAM KINH 22/11/2000 1.5   MẬU A 24   1.5 3 1.6 12.1
20 15 24356 VŨ VĂN HANH NAM KINH 29/09/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24   1 3.5 0.8 11.3
21 15 24357 THÀO A HÀNH NAM MÔNG 15/10/2002   2 NÀ HẨU 24 26 2.25 3 1.6 14.1
22 15 24358 TRẦN THỊ HẠNH NỮ KINH 30/05/2002   2 MẬU ĐÔNG 24   1.5 4.5 2 16
23 15 24359 VŨ THỊ HỒNG HẠNH NỮ KINH 23/11/2002 2   YÊN THÁI 24 26 0.75 2.75 1.6 10.6
24 15 24360 NGUYỄN THỊ HIỀN NỮ KINH 02/06/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24 26 1.75 6.5 1.4 19.4
1 16 24361 NGUYỄN THỊ THU HIỀN NỮ KINH 07/06/2002 1.5   MẬU A 24 25 3.75 5 2.4 21.4
2 16 24362 BÙI ĐỨC HIẾU NAM KINH 30/08/2002 1.5   MẬU A 24   3.25 3.75 1.2 16.7
3 16 24363 ĐINH TRUNG HIẾU NAM KINH 31/08/2002     YÊN HỢP 24 26 0.25 2.5 1 6.5
4 16 24364 NGUYỄN VĂN HIẾU NAM KINH 22/07/2001     YÊN HỢP 24 26 0.75 2.25 1.4 7.4
5 16 24365 TRẦN TRUNG HIẾU NAM KINH 14/04/2001 1.5   NGÒI A 24   1.5 2.75 0.8 10.8
6 16 24366 TRẦN VĂN HIẾU NAM KINH 26/07/2002 2   MẬU ĐÔNG 24   1.5 2.5 0.2 10.2
7 16 24367 VŨ TRUNG HIẾU NAM KINH 18/09/2002   2 QUẾ THƯỢNG 24   1 1.75 1.6 9.1
8 16 24368 VŨ XUÂN HIẾU NAM KINH 26/03/2002 1.5   MẬU A 24 26 3.5 3.75 2.2 18.2
9 16 24369 BÙI NGỌC HOÀNG NAM KINH 29/09/2002 1.5   YÊN HƯNG 24   3.75 4.25 3.2 20.7
10 16 24370 HOÀNG VIỆT HOÀNG NAM TÀY 01/03/2002   2 DỤ HẠ 24 26 0.5 1.25 1.8 7.3
11 16 24371 LƯU NHẬT HOÀNG NAM KINH 01/01/2002 1.5   MẬU A 24   0.25 1.5 1.2 6.2
12 16 24372 NGUYỄN HUY HOÀNG NAM KINH 07/09/2002 1.5   MẬU A 24   3.5 7 2.8 25.3
13 16 24373 NGUYỄN XUÂN HOÀNG NAM KINH 07/09/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24   1.25 2 1.2 9.2
14 16 24374 PHẠM DUY HOÀNG NAM KINH 12/08/2002 1.5   MẬU A 24   1.25 3.75 1.6 13.1
15 16 24375 TRẦN THẾ HOÀNG NAM KINH 11/12/2002 1.5   MẬU A 24   1 4.75 1.2 14.2
16 16 24376 TRẦN VĂN HOÀNG NAM KINH 30/05/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24   0 1.5 1.2 5.7
17 16 24377 TRẦN VĂN HOÀNG NAM KINH 23/02/2002 1.5   MẬU A 24 26 1 3.25 1.4 11.4
18 16 24378 LÊ THỊ HỒNG NỮ KINH 25/10/2002     YÊN HỢP 24   2.75 5.5 1 17.5
19 16 24379 NGUYỄN QUANG HUY NAM KINH 25/07/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24   0.5 1.75 0.8 6.8
20 16 24380 MAI THANH HUYỀN NỮ KINH 20/12/2002 2   MẬU ĐÔNG 24 25 1.25 2 1.2 9.7
21 16 24381 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN NỮ KINH 21/09/2002     YÊN HỢP 24 26 0.5 2.5 1.8 7.8
22 16 24382 TRẦN THỊ THANH HUYỀN NỮ KINH 06/04/2002 2   MẬU ĐÔNG 24   1.75 3 2.2 13.7
23 16 24383 HOÀNG NGỌC HƯNG NAM TÀY 07/07/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24   0.25 3.25 1.6 12.1
24 16 24384 TRẦN XUÂN HƯỞNG NAM MƯỜNG 04/04/2002   2 YÊN HỢP 24   1.5 5 1.2 16.2
1 17 24385 MA VĂN IM NAM DAO 04/01/2002 1.5 2 NGÒI A 24   1.75 4 0.8 15.8
2 17 24386 NGUYỄN DANH KHANG NAM KINH 16/09/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 0.5 2.25 1.6 10.6
3 17 24387 NGÔ DUY KHÁNH NAM TÀY 12/11/2002   2 DỤ HẠ 24 26 0.25 2.75 2 10
4 17 24388 NGUYỄN TIẾN KHOA NAM KINH 19/02/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24   0.25 2.25 1.2 7.7
5 17 24389 PHẠM TRUNG KIÊN NAM KINH 26/10/2001 1.5   MẬU A 24   0.75 2.75 0.8 9.3
6 17 24390 ĐẶNG HOÀNG LÂM NAM MƯỜNG 15/09/2001 1.5 2 HOÀNG THẮNG 24   0.75 1.5 1 9
7 17 24391 TRẦN VĂN LÂM NAM KINH 28/08/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24 26 0.25 2.5 0.6 7.6
8 17 24392 BÀN VĂN LEO NAM DAO 08/01/2002   2 MỎ VÀNG 24 26 1.25 3.5 1.2 12.7
9 17 24393 LƯU BÍCH LIÊN NỮ TÀY 05/09/2002   2 YÊN THÁI 24   0.5 1.75 1.4 7.9
10 17 24394 HOÀNG TÒN LIỀU NAM DAO 07/12/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24   0.25 3.25 1.8 12.3
11 17 24395 ĐINH THỊ HỒNG LOAN NỮ KINH 06/12/2002   2 QUẾ THƯỢNG 24   0.75 2.75 1.4 10.4
12 17 24396 HOÀNG THÀNH LONG NAM TÀY 14/06/2002 1.5 2 NGÒI A 24   0.25 2 1.6 9.6
13 17 24397 TRƯƠNG THÀNH LONG NAM KINH 13/01/2001 1.5   MẬU A 24   0.25 2.25 2 8.5
14 17 24398 NGUYỄN HỮU LUYỆN NAM KINH 02/12/2002 1.5   MẬU A 24 26 1.5 1.75 1.4 9.4
15 17 24399 ĐINH THANH LƯƠNG NAM KINH 01/07/2002     YÊN HỢP 24   0.75 2.25 1.8 7.8
16 17 24400 TRẦN ĐỨC LƯƠNG NAM KINH 27/01/2002 1.5   MẬU A 24   0.5 3 1.2 9.7
17 17 24401 NÔNG THỊ LƯU NỮ TÀY 19/11/2002 1.5 2 YÊN THÁI 24   1.25 5 1.2 17.2
18 17 24402 KIỀU THỊ KHÁNH LY NỮ KINH 30/10/2002 1.5   YÊN HƯNG 24 26 2.5 4 1.8 16.3
19 17 24403 HOÀNG THỊ MAI NỮ TÀY 17/02/2002 2 2 YÊN THÁI 24 26 0.25 2.75 1 11
20 17 24404 LÊ THỊ QUỲNH MAI NỮ KINH 23/07/2001 1.5   YÊN HƯNG 24 26       Bỏ
21 17 24405 PHƯỢNG TON MAI NAM DAO 13/03/2002 1.5 2 NGÒI A 24   0.75 4.75 2 16.5
22 17 24406 TRẦN THỊ QUỲNH MAI NỮ KINH 26/12/2002 1.5   XUÂN ÁI 24   1.5 2.75 0.6 10.6
23 17 24407 HOÀNG ĐỨC MẠNH NAM TÀY 01/12/2002 1.5 2 NGÒI A 24   1 2.5 1.8 12.3
24 17 24408 TRIỆU ĐỨC MẠNH NAM KINH 20/11/2002 1.5   MẬU A 24 26 2 5.25 2 18
1 18 24409 TRỊNH ĐỨC MẠNH NAM KINH 20/06/2002 1.5 2 HOÀNG THẮNG 24   1.5 3.5 1.4 14.9
2 18 24410 NGUYỄN TIẾN MINH NAM KINH 20/12/2002 1.5   MẬU A 24 26 2.25 3.5 3 16
3 18 24411 LÊ THỊ TRÀ MY NỮ KINH 12/04/2002 1.5   MẬU A 24   4 4.25 1.8 19.8
4 18 24412 NGUYỄN HOÀI NAM NAM KINH 27/07/2002 2   YÊN THÁI 24   1.5 3.25 1.6 13.1
5 18 24413 NGUYỄN PHƯƠNG NAM NAM KINH 03/08/2002 1.5   MẬU A 24 25 2 4.75 3.3 18.3
6 18 24414 NGUYỄN VĂN NAM NAM KINH 16/10/2002   2.5 YÊN HỢP 24   3 2.75 2 16
7 18 24415 TRỊNH VĂN NAM NAM KINH 07/11/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24   4 3.25 2.2 18.2
8 18 24416 HOÀNG TRỌNG NGHĨA  NAM KINH 19/03/2002 2   MẬU A 24   4 5.25 4.6 25.1
9 18 24417 NGUYỄN NGỌC NGUYÊN NAM KINH 10/07/2002     YÊN HỢP 24   3 3.25 3.8 16.3
10 18 24418 PHAN ĐỨC NGUYỆN NAM TÀY 19/10/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 1 2 1.6 11.1
11 18 24419 NGUYỄN THỊ NGUYỆT NỮ KINH 22/03/2002 1.5   MẬU A 24 26 2.75 4.5 2 18
12 18 24420 HOÀNG VĂN NHÃ NAM TÀY 03/10/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24 25 1.25 3.5 1.8 14.8
13 18 24421 BÀN TÒN NHẤT NAM DAO 25/05/2001   2 XUÂN TẦM 24 25 1 2 1.6 9.6
14 18 24422 ĐẶNG TÒN NHỊ NAM DAO 05/10/2001   2 XUÂN TẦM 24 25 1.5 3.25 0.6 12.1
15 18 24423 ĐẶNG HỒNG NHUNG NỮ KINH 10/07/2002 1.5   XUÂN ÁI 24 26 4.25 3.25 1.4 17.9
16 18 24424 LẠI HỒNG NHUNG NỮ KINH 11/03/2002 1.5   MẬU A 24   5 4.75 1.4 22.4
17 18 24425 VŨ THỊ HỒNG NHUNG NỮ KINH 02/05/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24   3 4 1.2 16.7
18 18 24426 TRIỆU ĐỨC NINH NAM KINH 24/06/2002 2   HOÀNG THẮNG 24 26 2.75 3.25 0.4 14.4
19 18 24427 NGUYỄN KIM OANH NỮ KINH 05/04/2002 2 2 MẬU ĐÔNG 24 25 2.5 3 1.6 16.6
20 18 24428 BÀN TÒN PHẤY NAM DAO 02/11/2002   2 QUẾ HẠ 24 25 2.25 1.75 0.6 10.6
21 18 24429 HOÀNG HỒNG PHI NAM TÀY 09/07/2002   2 YÊN THÁI 24   1.5 3.5 1 13
22 18 24430 PHẠM VĂN PHONG NAM KINH 18/11/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24 26 2.25 3.75 0.6 14.1
23 18 24431 VŨ VIẾT PHÚ NAM KINH 06/06/2002 1   XUÂN ÁI 24 26 3.75 3 1.6 16.1
24 18 24432 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NỮ KINH 02/08/2002 1.5   MẬU A 24   1.25 3.75 1.6 13.1
1 19 24433 TRẦN THU PHƯƠNG NỮ KINH 29/10/2002 2   MẬU A 24 26 3 3.25 1.4 15.9
2 19 24434 NGUYỄN MINH QUANG NAM KINH 15/11/2002     YÊN HỢP 24   1.25 4.5 1.4 12.9
3 19 24435 NGUYỄN NGỌC QUẢNG NAM KINH 09/08/2002 1.5   MẬU A 24 26 2.75 5.25 2.4 19.9
4 19 24436 TRẦN ANH QUÂN NAM KINH 25/10/2002     YÊN HỢP 24   0.25 4 1.6 10.1
5 19 24437 TRẦN MINH QUÂN NAM KINH 24/05/2002 1.5   MẬU A 24   2.25 3.25 1.6 14.1
6 19 24438 VŨ HỒNG QUÂN NAM KINH 01/07/2002     YÊN HỢP 24 26 1.5 3.25 2 11.5
7 19 24439 NGUYỄN XUÂN QUYỀN NAM KINH 24/08/2002 1.5   MẬU A 24 26 1.75 4 1.6 14.6
8 19 24440 VŨ VĂN QUYỀN NAM KINH 27/02/2001     YÊN THÁI 24   0 3 1.4 7.4
9 19 24441 HÀ THỊ QUỲNH NỮ TÀY 10/08/2002   2 DỤ HẠ 24 25 0.75 2.25 0.8 8.8
10 19 24442 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH NỮ KINH 06/12/2002 1.5   YÊN HƯNG 24 26 3.5 4 2.2 18.7
11 19 24443 ĐẶNG VĂN RẤT NAM DAO 22/11/2002   2 MỎ VÀNG 24 26 0.75 2.5 1.6 10.1
12 19 24444 NGUYỄN VĂN SÁNG NAM KINH 26/04/2002 2 2 MẬU A 24 25 2.25 4.75 1.6 19.6
13 19 24445 BÀN THỊ SINH NỮ DAO 25/02/2002 1.5 2 MẬU ĐÔNG 24 25 2 3 1.5 15
14 19 24446 BÀN TÒN SÍNH NAM DAO 20/02/2001   2 XUÂN TẦM 24 25 2 4 2.4 16.4
15 19 24447 LƯƠNG TRUNG SƠN NAM KINH 04/09/2002 1.5   MẬU A 24 26 1.5 3.75 1.6 13.6
16 19 24448 NGUYỄN CAO SƠN NAM KINH 11/07/2002   2 QUẾ THƯỢNG 24   2 3.25 1.8 14.3
17 19 24449 TRƯƠNG PHÚC TÀI NAM DAO 14/02/2000 1.5 2 MẬU A 24 26 1 4.25 0.8 14.8
18 19 24450 PHÙNG THỊ TEN NỮ DAO 28/10/2002   2 MỎ VÀNG 24 25 0.5 2.75 1.5 10
19 19 24451 NGUYỄN VĂN THANH NAM KINH 05/02/2002 1.5 2 MẬU ĐÔNG 24 26 1 2.5 1.8 12.3
20 19 24452 HÀ VIỆT THÀNH NAM MƯỜNG 16/08/2002 1.5 2 XUÂN ÁI 24   2 4.25 0.8 16.8
21 19 24453 KHƯƠNG VĂN THÀNH NAM KINH 15/11/2002 2   HOÀNG THẮNG 24 26 0.75 5 2.2 15.7
22 19 24454 NGUYỄN THỊ THU THẢO NỮ KINH 23/04/2002 2   MẬU A 24 26 2.75 4.5 2.1 18.6
23 19 24455 BÀN TON THẮNG NAM DAO 17/08/2002   2 LANG THÍP 24 25 0.5 3.25 1.6 11.1
24 19 24456 ĐẶNG VĂN THẮNG NAM DAO 18/01/2002 1.5 2 MẬU ĐÔNG 24   2 3.5 2.4 16.9
1 20 24457 HOÀNG ĐỨC THẮNG NAM TÀY 19/07/2001   2 DỤ THƯỢNG 24 25 0.5 2.25 1 8.5
2 20 24458 NGÔ ĐỨC THẮNG NAM KINH 26/09/2001   2 YÊN PHÚ 24 26 0.5 3.5 2 12
3 20 24459 NGUYỄN ĐỨC THẮNG NAM KINH 23/01/2002 1.5   MẬU A 24   3.25 2.5 5.8 18.8
4 20 24460 CAO ĐỨC THẾ NAM MƯỜNG 27/11/2002 1.5 2 HOÀNG THẮNG 24   0.75 4.25 1.6 15.1
5 20 24461 ĐẶNG VĂN THẾ NAM TÀY 14/10/2002 1.5 2 MẬU ĐÔNG 24   1.25 1 1.2 9.2
6 20 24462 CẦM THỊ THỎA NỮ TÀY 19/04/2002 1 2 NGÒI A 24   0.25 3.5 1.4 11.9
7 20 24463 HOÀNG THỊ HÀ THU NỮ TÀY 15/08/2002   2 DỤ HẠ 24 25 1.5 1.75 1.2 9.7
8 20 24464 NGUYỄN THỊ THU NỮ KINH 20/05/2002 2 2 ĐÔNG CUÔNG 24 25 1.5 2.5 2.2 14.2
9 20 24465 TRẦN MINH THU NỮ KINH 30/09/2002 2   MẬU A 24 26 3 3.25 4 18.5
10 20 24466 ĐOÀN MINH THUẬN NAM KINH 04/10/2002 1.5   MẬU A 24 25 0.5 3 2 10.5
11 20 24467 PHAN ĐỨC THUẬN NAM TÀY 04/12/2002   2 YÊN THÁI 24   0.75 2.75 1.2 10.2
12 20 24468 HOÀNG VĂN THỦY NAM TÀY 02/12/2002 1.5 2 QUẾ HẠ 24   0.25 1 1.4 7.4
13 20 24469 NGÔ THANH THÚY NỮ KINH 02/06/2002 1.5   TÂN ĐỒNG 24 25 1.75 3.5 1.2 13.2
14 20 24470 NGUYỄN HÀ ANH THƯ NỮ KINH 16/09/2002 2   MẬU A 24 26 1.25 6 2 18.5
15 20 24471 BÀN VĂN TIẾN NAM DAO 08/08/2002 1.5 2 NGÒI A 24   0.75 3.25 1 12.5
16 20 24472 NGUYỄN DUY TÍN NAM KINH 30/11/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24   1 2.75 1.2 10.2
17 20 24473 HOÀNG TÒN TON NAM DAO 22/06/2002 2 2 QUẾ HẠ 24   0.75 0.75 1 8
18 20 24474 TRIỆU TÒN TON NAM DAO 15/12/2001   2 XUÂN TẦM 24 25 0.75 2.75 0.4 9.4
19 20 24475 PHÙNG HƯƠNG TRÀ  NỮ KINH 10/11/2002 2   MẬU A 24 26 2 4.75 1.4 16.9
20 20 24476 ĐẶNG THỊ HUYỀN TRANG NỮ KINH 29/09/2002     YÊN HỢP 24   0.75 5 1.2 12.7
21 20 24477 NGUYỄN THỊ TRANG NỮ KINH 08/09/2002 1.5   YÊN HƯNG 24   0.25 4.75 1 12.5
22 20 24478 PHẠM HUYỀN TRANG NỮ KINH 23/07/2002 1.5 2.5 YÊN HƯNG 24 26 1.5 5 2 19
23 20 24479 TRẦN HUYỀN TRANG NỮ KINH 25/03/2002 1.5   MẬU A 24   1.75 1.75 3 11.5
24 20 24480 PHẠM QUANG TRUNG NAM TÀY 10/12/2002 1.5 2 MẬU A 24 26 2.5 5.75 0.6 20.6
1 21 24481 TRẦN QUỐC TRUNG NAM TÀY 16/08/2002 1.5 2 NGÒI A 24   0.25 1.75 0.8 8.3
2 21 24482 ĐẶNG XUÂN TRƯỜNG NAM KINH 28/02/2002 1.5   MẬU A 24 26 1.75 2.5 1.2 11.2
3 21 24483 ĐOÀN MẠNH TRƯỜNG NAM KINH 04/08/2002 2   ĐÔNG CUÔNG 24 25 4.5 5.5 2.4 24.4
4 21 24484 ĐỒNG KHÁNH TRƯỜNG NAM KINH 29/07/2002 1.5 2 MẬU ĐÔNG 24   0.5 2 1.3 9.8
5 21 24485 PHẠM NGỌC TRƯỜNG NAM KINH 22/04/2002 1.5   YÊN HƯNG 24   2 3.5 1.4 13.9
6 21 24486 NGUYỄN MẠNH TÚ NAM KINH 03/02/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24   0.75 2 1.8 8.8
7 21 24487 HOÀNG NGỌC TUẤN NAM KINH 10/03/2002 1.5   MẬU ĐÔNG 24   0.5 1.75 0.6 6.6
8 21 24488 NGUYỄN ANH TUẤN NAM KINH 15/04/2002 1.5   MẬU A 24   1.5 4.25 2.2 15.2
9 21 24489 NGUYỄN NGỌC TUẤN NAM KINH 01/12/2002 1.5   YÊN HƯNG 24 26 3.5 5.5 1.8 21.3
10 21 24490 PHẠM ANH TUẤN NAM KINH 25/11/2002 2   MẬU A 24 26 1.75 6 3 20.5
11 21 24491 VŨ ĐẶNG ANH TUẤN NAM KINH 26/05/2002 1.5   MẬU A 24   4.75 3.5 4.2 22.2
12 21 24492 TRẦN TRUNG TUYẾN NAM KINH 06/01/2002   2 MẬU ĐÔNG 24 25 1.75 3.5 1.4 13.9
13 21 24493 NGUYỄN THỊ TƯƠI NỮ DAO 12/08/2002 1.5 2 YÊN HƯNG 24 26 3.5 4 2.4 20.9
14 21 24494 ĐỖ TIẾN TỴ NAM KINH 09/01/2002 1.5   XUÂN ÁI 24   3.5 4 0.8 17.3
15 21 24495 LÊ THU UYÊN NỮ KINH 23/11/2002 2   MẬU A 24   3.5 4 2.4 19.4
16 21 24496 BÙI THỊ THÚY VÂN NỮ KINH 20/08/2002     YÊN HỢP 24 26 2.5 3.5 1.4 13.4
17 21 24497 CHU VĂN VI NAM DAO 19/09/2001 1.5 2 MẬU ĐÔNG 24   1.25 2 1 11
18 21 24498 NGUYỄN ĐỨC VINH NAM KINH 08/08/2002 1.5   XUÂN ÁI 24 26 2.5 4.5 2.6 18.1
19 21 24499 LƯƠNG VĂN VŨ NAM KINH 04/01/2002 1.5 2 THƯỢNG CÁT 24 26 5.75 3.75 1.4 23.9
20 21 24500 NGUYỄN LONG VŨ NAM TÀY 15/09/2002 1.5 2 NGÒI A 24 26 2.25 4.25 2.4 18.9
21 21 24501 LÝ TIẾN YÊN NAM DAO 06/11/2002 1.5 2 NGÒI A 24   2.75 3.25 2 17.5
22 21 24502 DOÃN THỊ THẢO YẾN NỮ CAO LAN 04/10/2002 1.5 2 XUÂN ÁI 24 26 4.75 5 1.2 24.2
23 21 24503 TRẦN MINH SƠN NAM KINH '06/08/2002 1.5   MẬU A 24   1.25 2.25 1.6 10.1
24 21 24504 VŨ KHÁNH LINH NAM KINH 14/04/2002 1.5 2 MẬU A 24 26 1.25 1.75 2 11.5
25 21 24505 LƯU THỊ YẾN VY NỮ KINH 06/08/2002     YÊN HỢP 24 26 4.5 7 1.8 24.8
26 21 24506 TRẦN ANH DŨNG NAM KINH 28/08/2002   2 LANG THÍP 24 25 1 3.5 1.6 12.6
27 21 24507 NGUYỄN MẠNH HÙNG NAM TÀY 29/10/2002 1.5 2 NỘI TRÚ HUYỆN 24 24 4.75 5.5 1.6 25.6
28 21 24508 TẠ DUY THÀNH NAM KINH 10/02/2001 1.5   TÂN ĐỒNG 24   1.25 2.25 2 10.5

 

Lượt Xem:2240
Ngày đăng: 14-06-2017
Tác giả: Anh Đức

Gửi Bài viết này cho bạn bè

Bình luận trên Facebook

Trường trung học phổ thông Chu Văn An
Địa chỉ: Mậu A Văn Yên Yên Bái
Số điện thoại: 0216 3834 150
Tổng biên tập chịu trách nhiệm nội dung Bùi Văn Xuân
Thiết kế bởi: Mr. Phương Văn Vũ
Điện thoại: 0981 407 789
Email: Phuongvvvnhl@gmail.com